Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

医疗保险Medical Insurance

在中国了解和使用医疗保险 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 保险客服.

Medical · 就医16 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Filing a Claim · 保险理赔

intermediate
You

你好,我想咨询一下保险理赔。我上周看病花了一千五百块。

Xin chào, tôi muốn tư vấn về bồi thường bảo hiểm. Tuần trước khám bệnh tốn 1500 tệ.

好的,请问您的保险号码是多少?您需要准备以下材料:病历、发票原件、费用清单和诊断证明。

Vâng, số bảo hiểm của bạn là bao nhiêu? Bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau: bệnh án, hóa đơn gốc, bảng kê chi phí và giấy chẩn đoán.

You

发票和费用清单都有。诊断证明去哪里开?

Hóa đơn và bảng kê chi phí đều có. Giấy chẩn đoán lấy ở đâu?

去看病的医院,找主治医生开就行。盖医院公章。

Đến bệnh viện khám bệnh, nhờ bác sĩ chủ trị kê là được. Đóng dấu bệnh viện.

You

好的。理赔一般多久能到账?

Vâng. Bồi thường thường bao lâu chuyển tiền?

材料齐全的话,一般五到十个工作日。

Tài liệu đầy đủ thì thường 5-10 ngày làm việc.

You

能报销多少比例?

Có thể hoàn bao nhiêu phần trăm?

根据您的保单,门诊报销百分之八十,免赔额是一百块。也就是说扣掉一百块后报销剩下的百分之八十。

Theo hợp đồng bảo hiểm, ngoại trú hoàn 80%, mức miễn trừ là 100 tệ. Nghĩa là trừ 100 tệ rồi hoàn 80% phần còn lại.

Coverage Questions · 保险覆盖咨询

intermediate
You

我想问一下,牙科和眼科在保险范围内吗?

Tôi muốn hỏi, nha khoa và nhãn khoa có trong phạm vi bảo hiểm không?

您的基础计划不包含牙科和眼科。需要加购附加险。

Gói cơ bản của bạn không bao gồm nha khoa và nhãn khoa. Cần mua thêm bảo hiểm bổ sung.

You

加购要多少钱一年?

Mua thêm bao nhiêu tiền một năm?

牙科附加险一年八百,眼科三百。可以单独买也可以一起买。

Bảo hiểm nha khoa bổ sung 800/năm, nhãn khoa 300. Có thể mua riêng hoặc mua cùng.

You

如果我在国外看病,也能报销吗?

Nếu tôi khám bệnh ở nước ngoài, cũng có thể hoàn tiền không?

可以,但需要提供翻译件。而且海外就医报销比例是百分之六十。

Được, nhưng cần cung cấp bản dịch. Và tỷ lệ hoàn tiền khám ở nước ngoài là 60%.

You

好的,明白了。还有一个问题,体检也报销吗?

Vâng, hiểu rồi. Còn một câu hỏi, khám sức khỏe tổng quát cũng hoàn không?

每年有一次免费体检的额度,需要去指定医院。

Mỗi năm có một lần khám sức khỏe miễn phí, cần đến bệnh viện chỉ định.

Key Phrases · 关键短语

理赔

bồi thường / chi trả bảo hiểm

发票原件

hóa đơn gốc

诊断证明

giấy chẩn đoán

公章

con dấu chính thức

工作日

ngày làm việc

报销比例

tỷ lệ hoàn tiền

免赔额

mức miễn trừ

门诊

ngoại trú

附加险

bảo hiểm bổ sung

翻译件

bản dịch

体检

khám sức khỏe tổng quát

指定医院

bệnh viện chỉ định

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "medical insurance" in English?
You can start with: "你好,我想咨询一下保险理赔。我上周看病花了一千五百块。" (Xin chào, tôi muốn tư vấn về bồi thường bảo hiểm. Tuần trước khám bệnh tốn 1500 tệ.).
What will staff/locals say to you during "medical insurance"?
You may hear: "好的,请问您的保险号码是多少?您需要准备以下材料:病历、发票原件、费用清单和诊断证明。" (Vâng, số bảo hiểm của bạn là bao nhiêu? Bạn cần chuẩn bị các tài liệu sau: bệnh án, hóa đơn gốc, bảng kê chi phí và giấy chẩn đoán.).
How many English phrases are in this "Medical Insurance" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering filing a claim, coverage questions.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习