Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tiêm vắc-xin"?
疫苗接种 — Tiêm vắc-xin
Đưa con hoặc bản thân đi tiêm vắc-xin, tìm hiểu loại vắc-xin và lưu ý Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Y tá tiêm chủng.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Đưa con đi tiêm vắc-xin · 带孩子打疫苗
basicnǐ hǎo, wǒ dài háizi lái dǎ yìmiáo, zhè shì jiēzhòng běn.
你好,我带孩子来打疫苗,这是接种本。
Xin chào, tôi đưa con đến tiêm vắc-xin, đây là sổ tiêm chủng.
hǎo de, wǒ kànkan. bǎobao jīntiān gāi dǎ de shì bǎibáipò hé jǐhuī yìmiáo. háizi zuìjìn yǒu méiyǒu gǎnmào fāshāo? yǒu méiyǒu duì shénme guòmǐn?
好的,我看看。宝宝今天该打的是百白破和脊灰疫苗。孩子最近有没有感冒发烧?有没有对什么过敏?
Được, tôi xem. Bé hôm nay cần tiêm vắc-xin bạch hầu-ho gà-uốn ván và bại liệt. Gần đây bé có bị cảm sốt không? Có dị ứng gì không?
zuìjìn tǐng hǎo de, méiyǒu gǎnmào yě méiyǒu fāshāo, méiyǒu guòmǐn shǐ.
最近挺好的,没有感冒也没有发烧,没有过敏史。
Gần đây khỏe, không cảm cũng không sốt, không có tiền sử dị ứng.
hǎo de, kěyǐ dǎ. wǒ xiān gěi bǎobao dǎ zuǒ gēbo yī zhēn, huì yǒu yīdiǎndiǎn téng, hěn kuài jiù hǎo le. dǎ wán zài wàimiàn guānchá qū děng sānshí fēnzhōng, méiyǒu bùliáng fǎnyìng jiù kěyǐ zǒu le.
好的,可以打。我先给宝宝打左胳膊一针,会有一点点疼,很快就好了。打完在外面观察区等三十分钟,没有不良反应就可以走了。
Được, có thể tiêm. Tôi tiêm tay trái bé 1 mũi trước, sẽ hơi đau một chút, rất nhanh xong. Tiêm xong ở ngoài khu quan sát đợi 30 phút, không có phản ứng phụ thì có thể về.
hǎo de. dǎ wán yìmiáo huí jiā yǒu shénme xūyào zhùyì de ma?
好的。打完疫苗回家有什么需要注意的吗?
Được. Tiêm xong vắc-xin về nhà có gì cần chú ý không?
jīntiān bùyào gěi bǎobao xǐzǎo, zhēnyǎn bùyào pèng shuǐ. rúguǒ wǎnshàng yǒu dīshāo shì zhèngcháng fǎnyìng, duō hē shuǐ jiù hǎo. jiēzhòng bùwèi kěnéng huì yǒudiǎn hóngzhǒng, bùyào róu, liǎng sān tiān jiù xiāo le.
今天不要给宝宝洗澡,针眼不要碰水。如果晚上有低烧是正常反应,多喝水就好。接种部位可能会有点红肿,不要揉,两三天就消了。
Hôm nay không tắm cho bé, chỗ tiêm không chạm nước. Nếu tối hơi sốt nhẹ là phản ứng bình thường, uống nhiều nước là được. Chỗ tiêm có thể hơi đỏ sưng, đừng xoa, 2-3 ngày thì hết.
Cụm từ then chốt · 关键短语
jiē zhòng běn
接种本
sổ tiêm chủng
guò mǐn
过敏
dị ứng
guān chá qū
观察区
khu quan sát
bù liáng fǎn yìng
不良反应
phản ứng phụ
zhēn yǎn
针眼
chỗ tiêm
dī shāo
低烧
sốt nhẹ
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tiêm vắc-xin"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tiêm vắc-xin"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tiêm vắc-xin" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này