Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

紧急护理Urgent Care

不太严重但需要尽快处理的医疗情况 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 医生.

Medical · 就医16 phrasesIntermediate 进阶Basic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Urgent Visit · 紧急就诊

intermediate
You

医生,我下楼梯崴脚了,肿得很厉害。

Bác sĩ, tôi trẹo chân khi đi cầu thang, sưng rất nặng.

让我看看。能动吗?这里按疼不疼?

Cho tôi xem. Cử động được không? Ấn đây có đau không?

You

很疼!不太敢动。

Rất đau! Không dám cử động.

先拍个X光看看有没有骨折。如果只是扭伤,冰敷加休息就可以。

Chụp X-quang trước xem có gãy xương không. Nếu chỉ là bong gân, chườm đá và nghỉ ngơi là được.

You

X光结果出来了吗?

Kết quả X-quang ra chưa?

没有骨折,是软组织损伤。我给你开点消炎止痛的药膏,再绑个绷带固定。

Không gãy xương, là tổn thương mô mềm. Tôi kê cho bạn thuốc mỡ kháng viêm giảm đau, rồi băng bó cố định.

You

大概多久能好?

Khoảng bao lâu mới khỏi?

一到两周。这几天尽量少走路,把脚抬高。可以买个拐杖。

1-2 tuần. Mấy ngày này hạn chế đi lại, kê chân cao. Có thể mua một cái nạng.

Waiting for Results · 等待结果

basic
You

请问检查结果出来了吗?我是阮文明。

Xin hỏi kết quả kiểm tra ra chưa? Tôi là Nguyễn Văn Minh.

稍等,我查一下。……出来了,您去三号诊室找张医生看结果。

Đợi chút, tôi tra xem... Ra rồi, bạn đến phòng khám số 3 tìm bác sĩ Trương xem kết quả.

You

好的,谢谢。三号诊室在哪?

Vâng, cảm ơn. Phòng khám số 3 ở đâu?

走廊右边第三间。

Bên phải hành lang, phòng thứ 3.

You

谢谢。还需要再排队吗?

Cảm ơn. Còn phải xếp hàng nữa không?

不用,你拿着这个结果直接进去就行。

Không cần, bạn cầm kết quả này vào trực tiếp là được.

You

好的,明白了。

Vâng, hiểu rồi.

看完医生记得去一楼交费取药。

Khám xong nhớ xuống tầng 1 nộp tiền lấy thuốc.

Key Phrases · 关键短语

崴脚

trẹo chân

sưng

扭伤

bong gân

冰敷

chườm đá

软组织损伤

tổn thương mô mềm

药膏

thuốc mỡ

绷带

băng bó

拐杖

nạng / gậy chống

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "urgent care" in English?
You can start with: "医生,我下楼梯崴脚了,肿得很厉害。" (Bác sĩ, tôi trẹo chân khi đi cầu thang, sưng rất nặng.).
What will staff/locals say to you during "urgent care"?
You may hear: "让我看看。能动吗?这里按疼不疼?" (Cho tôi xem. Cử động được không? Ấn đây có đau không?).
How many English phrases are in this "Urgent Care" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering urgent visit, waiting for results.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习