Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Nhổ răng"?
拔牙 — Nhổ răng
Răng khôn viêm cần nhổ, tìm hiểu quy trình nhổ và chăm sóc sau phẫu thuật Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nha sĩ.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Răng khôn viêm cần nhổ · 智齿发炎需要拔牙
basicyīshēng, wǒ de zhìchǐ yòu fāyán le, liǎn dōu zhǒng le, zhè cì wǒ xiǎng bǎ tā bá le.
医生,我的智齿又发炎了,脸都肿了,这次我想把它拔了。
Bác sĩ, răng khôn tôi lại viêm rồi, mặt sưng lên, lần này tôi muốn nhổ luôn.
wǒ kànkan. en, zhè kē zhìchǐ shì zǔshēng de, fāngxiàng bù duì, quèshí jiànyì bá diào. búguò xiànzài zhèngzài fāyán, děi xiān xiāoyán, děng xiāozhǒng le zài bá.
我看看。嗯,这颗智齿是阻生的,方向不对,确实建议拔掉。不过现在正在发炎,得先消炎,等消肿了再拔。
Tôi xem nào. Ừm, răng khôn này bị kẹt, hướng mọc sai, đúng là nên nhổ. Nhưng bây giờ đang viêm, phải giảm viêm trước, đợi hết sưng rồi mới nhổ.
hǎo de, nà bá zhìchǐ dàgài yào duōshǎo qián? xūyào féngzhēn ma?
好的,那拔智齿大概要多少钱?需要缝针吗?
Được, vậy nhổ răng khôn khoảng bao nhiêu tiền? Có cần khâu không?
zǔshēng zhìchǐ bá chú fèiyòng dàgài wǔ bǎi dào yī qiān kuài, hán mázuì hé fénghé. bá wán xūyào féng liǎng sān zhēn, yī zhōu hòu lái chāi xiàn.
阻生智齿拔除费用大概五百到一千块,含麻醉和缝合。拔完需要缝两三针,一周后来拆线。
Chi phí nhổ răng khôn kẹt khoảng 500 đến 1000 tệ, bao gồm gây mê và khâu. Nhổ xong cần khâu 2-3 mũi, 1 tuần sau đến cắt chỉ.
bá wán yá yǐhòu yǐnshí shàng yǒu shénme xūyào zhùyì de ma?
拔完牙以后饮食上有什么需要注意的吗?
Sau khi nhổ răng thì ăn uống có gì cần chú ý không?
bá wán dāngtiān chī liúshí hé ruǎn de dōngxī, bǐrú zhōu, miàntiáo. sān tiān nèi bùyào yòng xīguǎn, bùyào shùkǒu tài yòng lì, bùyào chī là de hé tàng de. yǒu wèntí suíshí lái fùchá.
拔完当天吃流食和软的东西,比如粥、面条。三天内不要用吸管,不要漱口太用力,不要吃辣的和烫的。有问题随时来复查。
Ngày nhổ ăn đồ lỏng và mềm, ví dụ cháo, mì. 3 ngày không dùng ống hút, không súc miệng quá mạnh, không ăn cay và nóng. Có vấn đề bất cứ lúc nào đến tái khám.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zǔ shēng
阻生
mọc kẹt
xiāo yán
消炎
giảm viêm
féng hé
缝合
khâu
chāi xiàn
拆线
cắt chỉ
liú shí
流食
đồ ăn lỏng
fù chá
复查
tái khám
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Nhổ răng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Nhổ răng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Nhổ răng" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này