Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Trải nghiệm xoa bóp Đông y"?
中医推拿体验 — Trải nghiệm xoa bóp Đông y
Đến phòng khám Đông y trải nghiệm xoa bóp, mô tả vùng cơ thể khó chịu Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Kỹ thuật viên xoa bóp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lần đầu trải nghiệm xoa bóp Đông y · 初次体验中医推拿
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng tǐyàn yīxià zhōngyī tuīná, qǐngwèn yǒu shénme xiàngmù?
你好,我想体验一下中医推拿,请问有什么项目?
Xin chào, tôi muốn trải nghiệm xoa bóp Đông y, xin hỏi có những dịch vụ gì?
wǒmen yǒu quánshēn tuīná, jiānjǐng tuīná hé zúdǐ ànmó. nín nǎlǐ bù shūfú ma?
我们有全身推拿、肩颈推拿和足底按摩。您哪里不舒服吗?
Chúng tôi có xoa bóp toàn thân, xoa bóp vai cổ và massage chân. Bạn chỗ nào khó chịu không?
wǒ zuìjìn jīngcháng zuò bàngōngshì, jiānbǎng hé bózi hěn suān, bāng wǒ zuò ge jiānjǐng tuīná ba.
我最近经常坐办公室,肩膀和脖子很酸,帮我做个肩颈推拿吧。
Gần đây tôi hay ngồi văn phòng, vai và cổ rất mỏi, làm cho tôi một buổi xoa bóp vai cổ nhé.
hǎo de, jiānjǐng tuīná sìshíwǔ fēnzhōng yībǎi èrshí kuài. nín xiān pā zài chuáng shàng, wǒ bāng nín kànkan jīròu jǐnzhāng de qíngkuàng.
好的,肩颈推拿四十五分钟一百二十块。您先趴在床上,我帮您看看肌肉紧张的情况。
Được, xoa bóp vai cổ 45 phút 120 tệ. Bạn nằm sấp lên giường trước, tôi xem tình trạng cơ bắp căng thẳng của bạn.
lìdù kěyǐ zhòng yīdiǎn ma? zhèlǐ tèbié suān.
力度可以重一点吗?这里特别酸。
Lực có thể nặng hơn một chút được không? Chỗ này đặc biệt mỏi.
hǎo de, zhège wèizhì quèshí yǒu jiéjié, wǒ gěi nín zhòngdiǎn sōng yī sōng. rúguǒ tài téng le nín gēn wǒ shuō.
好的,这个位置确实有结节,我给您重点松一松。如果太疼了您跟我说。
Được, chỗ này đúng là có nút thắt, tôi sẽ tập trung nới lỏng cho bạn. Nếu quá đau thì nói với tôi nhé.
shūfú duō le, xièxiè. zuò wán zhīhòu yǒu shénme xūyào zhùyì de ma?
舒服多了,谢谢。做完之后有什么需要注意的吗?
Dễ chịu hơn nhiều rồi, cảm ơn. Sau khi làm xong có gì cần chú ý không?
tuīná hòu liǎng ge xiǎoshí nèi bùyào xǐzǎo, duō hē wēn shuǐ bāngzhù páidú. rúguǒ míngtiān yǒudiǎn suāntòng shì zhèngcháng de.
推拿后两个小时内不要洗澡,多喝温水帮助排毒。如果明天有点酸痛是正常的。
Sau khi xoa bóp trong vòng 2 tiếng không được tắm, uống nhiều nước ấm giúp thải độc. Nếu ngày mai hơi đau nhức là bình thường.
Cụm từ then chốt · 关键短语
quán shēn tuī ná
全身推拿
xoa bóp toàn thân
jiān jǐng
肩颈
vai cổ
pā zài chuáng shàng
趴在床上
nằm sấp lên giường
jī ròu jǐn zhāng
肌肉紧张
cơ bắp căng thẳng
jié jié
结节
nút thắt (cơ)
sōng yī sōng
松一松
nới lỏng
pái dú
排毒
thải độc
suān tòng
酸痛
đau nhức
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Trải nghiệm xoa bóp Đông y"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Trải nghiệm xoa bóp Đông y"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Trải nghiệm xoa bóp Đông y" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này