Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Nhờ giúp đỡ khi áp lực lớn"?
压力大求助 — Nhờ giúp đỡ khi áp lực lớn
Tâm sự với bạn bè hoặc đồng nghiệp về áp lực công việc và cuộc sống Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Tâm sự áp lực với bạn · 向朋友倾诉压力
basiczuìjìn juéde hǎo lèi a, gōngzuò shàng de shìqíng tài duō le, měitiān dōu chuǎn bù guò qì lái.
最近觉得好累啊,工作上的事情太多了,每天都喘不过气来。
Gần đây thấy mệt quá, công việc quá nhiều, mỗi ngày đều thở không nổi.
zěnme le? nǐ kàn qǐlái qìsè quèshí bù tài hǎo. shì bu shì jiābān tài duō le?
怎么了?你看起来气色确实不太好。是不是加班太多了?
Sao vậy? Trông bạn sắc mặt đúng là không tốt lắm. Có phải tăng ca quá nhiều không?
bùguāng shì jiābān, zài yìguó tāxiāng yī ge rén shēnghuó, méiyǒu jiārén zài shēnbiān, yǒu shíhòu zhēn de juéde tèbié gūdú.
不光是加班,在异国他乡一个人生活,没有家人在身边,有时候真的觉得特别孤独。
Không chỉ tăng ca, ở xứ người một mình sống, không có gia đình bên cạnh, đôi khi thực sự thấy rất cô đơn.
wǒ néng lǐjiě, yī ge rén zài wàimiàn quèshí bù róngyì. nǐ yǒu méiyǒu shì guò cānjiā yīxiē shèjiāo huódòng? zhōumò wǒmen yīqǐ chūqù zǒuzǒu ba, huànhuàn xīnqíng.
我能理解,一个人在外面确实不容易。你有没有试过参加一些社交活动?周末我们一起出去走走吧,换换心情。
Tôi hiểu, một mình ở ngoài đúng là không dễ. Bạn có thử tham gia hoạt động xã hội nào chưa? Cuối tuần mình đi chơi cùng đi, đổi tâm trạng.
hǎo de, xièxiè nǐ tīng wǒ shuō zhèxiē. yǒu nǐ zhège péngyǒu zhēn hǎo.
好的,谢谢你听我说这些。有你这个朋友真好。
Được, cảm ơn bạn nghe tôi nói những thứ này. Có bạn là bạn bè thật tốt.
bié kèqì, yǐhòu yǒu shénme shì suíshí zhǎo wǒ liáo. shízài juéde chēng bù zhù le yě kěyǐ qù kànkan xīnlǐ yīshēng, xiànzài kàn xīnlǐ yīshēng hěn zhèngcháng de, bùyào yǒu xīnlǐ fùdān.
别客气,以后有什么事随时找我聊。实在觉得撑不住了也可以去看看心理医生,现在看心理医生很正常的,不要有心理负担。
Đừng khách sáo, sau này có chuyện gì bất cứ lúc nào tìm tôi nói chuyện. Thật sự thấy không chịu nổi cũng có thể đi gặp bác sĩ tâm lý, bây giờ gặp bác sĩ tâm lý rất bình thường, đừng có gánh nặng tâm lý.
Cụm từ then chốt · 关键短语
qì sè
气色
sắc mặt
jiā bān
加班
tăng ca
shè jiāo huó dòng
社交活动
hoạt động xã hội
huàn huàn xīn qíng
换换心情
đổi tâm trạng
xīn lǐ fù dān
心理负担
gánh nặng tâm lý
chēng bù zhù
撑不住
không chịu nổi
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Nhờ giúp đỡ khi áp lực lớn"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Nhờ giúp đỡ khi áp lực lớn"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Nhờ giúp đỡ khi áp lực lớn" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này