Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Khám thai"?

怀孕产检 — Khám thai

Sau khi mang thai đến bệnh viện khám, tìm hiểu các mục kiểm tra và lưu ý Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bác sĩ sản khoa.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lần khám thai đầu tiên · 第一次产检

basic
You

yīshēng nǐ hǎo, wǒ yàn le yànyùnbàng xiǎnshì huáiyùn le, xiǎng lái zuò ge jiǎnchá quèrèn yīxià.

医生你好,我验了验孕棒显示怀孕了,想来做个检查确认一下。

Bác sĩ xin chào, tôi thử que thử thai hiển thị mang thai rồi, muốn đến kiểm tra xác nhận.

hǎo de, wǒ xiān gěi nǐ chōuxuè yàn yīxià HCG quèrèn huáiyùn, zài zuò ge B chāo kànkan yùnnáng de wèizhì hé dàxiǎo. nǐ zuìhòu yī cì yuèjīng shì shénme shíhòu?

好的,我先给你抽血验一下HCG确认怀孕,再做个B超看看孕囊的位置和大小。你最后一次月经是什么时候?

Được, tôi lấy máu xét nghiệm HCG xác nhận mang thai trước, rồi siêu âm xem vị trí và kích thước túi thai. Kỳ kinh cuối cùng của bạn là khi nào?

You

shàng cì yuèjīng shì shàng ge yuè wǔ hào. yīshēng, huáiyùn chūqī yǒu shénme xūyào tèbié zhùyì de ma?

上次月经是上个月五号。医生,怀孕初期有什么需要特别注意的吗?

Kỳ kinh trước là ngày 5 tháng trước. Bác sĩ, giai đoạn đầu mang thai có gì cần đặc biệt chú ý không?

qián sān ge yuè shì guānjiàn qī, yào zhùyì xiūxī, bùyào tí zhòng wù, bùyào jùliè yùndòng. jìde ànshí chī yèsuān, měitiān yī lì. yǒu chūxuè huòzhě dùzi téng yào mǎshàng lái yīyuàn.

前三个月是关键期,要注意休息,不要提重物,不要剧烈运动。记得按时吃叶酸,每天一粒。有出血或者肚子疼要马上来医院。

3 tháng đầu là giai đoạn quan trọng, phải chú ý nghỉ ngơi, không mang vật nặng, không vận động mạnh. Nhớ uống axit folic đúng giờ, mỗi ngày 1 viên. Nếu ra máu hoặc đau bụng phải đến bệnh viện ngay.

You

hǎo de, xièxiè yīshēng. xià cì chǎnjiǎn shì shénme shíhòu?

好的,谢谢医生。下次产检是什么时候?

Được, cảm ơn bác sĩ. Lần khám thai tiếp theo là khi nào?

huáiyùn qián èrshíbā zhōu měi ge yuè lái yī cì, èrshíbā dào sānshíliù zhōu měi liǎng zhōu yī cì, sānshíliù zhōu yǐhòu měi zhōu lái yī cì. nǐ xià cì dàgài yī ge yuè hòu lái jiù xíng. jìde jiàndàng, bǎ chǎnjiǎn shǒucè bǎoguǎn hǎo.

怀孕前二十八周每个月来一次,二十八到三十六周每两周一次,三十六周以后每周来一次。你下次大概一个月后来就行。记得建档,把产检手册保管好。

Trước 28 tuần mỗi tháng đến 1 lần, 28 đến 36 tuần mỗi 2 tuần 1 lần, sau 36 tuần mỗi tuần đến 1 lần. Bạn lần sau khoảng 1 tháng nữa đến là được. Nhớ lập hồ sơ, giữ sổ khám thai cẩn thận.

Cụm từ then chốt · 关键短语

chōu xuè

抽血

lấy máu

B chāo

B超

siêu âm

yè suān

叶酸

axit folic

guān jiàn qī

关键期

giai đoạn quan trọng

jiàn dàng

建档

lập hồ sơ

chǎn jiǎn shǒu cè

产检手册

sổ khám thai

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Khám thai"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "医生你好,我验了验孕棒显示怀孕了,想来做个检查确认一下。" (yīshēng nǐ hǎo, wǒ yàn le yànyùnbàng xiǎnshì huáiyùn le, xiǎng lái zuò ge jiǎnchá quèrèn yīxià.) — "Bác sĩ xin chào, tôi thử que thử thai hiển thị mang thai rồi, muốn đến kiểm tra xác nhận.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Khám thai"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,我先给你抽血验一下HCG确认怀孕,再做个B超看看孕囊的位置和大小。你最后一次月经是什么时候?" (hǎo de, wǒ xiān gěi nǐ chōuxuè yàn yīxià HCG quèrèn huáiyùn, zài zuò ge B chāo kànkan yùnnáng de wèizhì hé dàxiǎo. nǐ zuìhòu yī cì yuèjīng shì shénme shíhòu?) — "Được, tôi lấy máu xét nghiệm HCG xác nhận mang thai trước, rồi siêu âm xem vị trí và kích thước túi thai. Kỳ kinh cuối cùng của bạn là khi nào?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Khám thai" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm lần khám thai đầu tiên.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học