Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Lấy thuốc theo đơn"?

配药取药 — Lấy thuốc theo đơn

Mang đơn thuốc đến nhà thuốc lấy thuốc, tìm hiểu cách dùng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Dược sĩ. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Mang đơn thuốc đến nhà thuốc lấy thuốc · 拿处方去药房取药

basic
You

nǐ hǎo, wǒ lái pèi yào, zhè shì yīshēng kāi de chǔfāng.

你好,我来配药,这是医生开的处方。

Xin chào, tôi đến lấy thuốc, đây là đơn thuốc bác sĩ kê.

hǎo de, wǒ kànkan. yīgòng sān zhǒng yào, wǒ gěi nín pèi hǎo. zhège xiāoyán yào yī tiān sān cì, měi cì liǎng lì, fàn hòu bàn xiǎoshí chī.

好的,我看看。一共三种药,我给您配好。这个消炎药一天三次,每次两粒,饭后半小时吃。

Được, tôi xem. Tổng cộng 3 loại thuốc, tôi chuẩn bị cho bạn. Thuốc kháng viêm này 1 ngày 3 lần, mỗi lần 2 viên, uống sau bữa ăn nửa tiếng.

You

hǎo de. nà lìngwài liǎng zhǒng yào zěnme chī? yǒu méiyǒu shénme jìkǒu de?

好的。那另外两种药怎么吃?有没有什么忌口的?

Được. Vậy 2 loại thuốc kia uống thế nào? Có kiêng ăn gì không?

zhǐké tángjiāng yī tiān sān cì, měi cì shí háoshēng, yòng liáng bēi liáng hǎo. zhège wéishēngsù yī tiān yī lì, zǎoshang chī. chī yào qījiān bùyào hē jiǔ, yě bùyào hē nóngchá, huì yǐngxiǎng yàoxiào.

止咳糖浆一天三次,每次十毫升,用量杯量好。这个维生素一天一粒,早上吃。吃药期间不要喝酒,也不要喝浓茶,会影响药效。

Siro ho 1 ngày 3 lần, mỗi lần 10ml, dùng cốc đong. Vitamin này 1 ngày 1 viên, uống buổi sáng. Trong thời gian uống thuốc không uống rượu, cũng không uống trà đặc, sẽ ảnh hưởng hiệu quả thuốc.

You

yīgòng duōshǎo qián? kěyǐ yòng yībǎo ma?

一共多少钱?可以用医保吗?

Tổng cộng bao nhiêu tiền? Có thể dùng bảo hiểm y tế không?

yīgòng bāshíliù kuài. xiāoyán yào hé zhǐké tángjiāng kěyǐ zǒu yībǎo, wéishēngsù shì zìfèi de. shuā yībǎo kǎ de huà nǐ zhǐ xūyào fù shí'èr kuài.

一共八十六块。消炎药和止咳糖浆可以走医保,维生素是自费的。刷医保卡的话你只需要付十二块。

Tổng cộng 86 tệ. Thuốc kháng viêm và siro ho có thể dùng bảo hiểm, vitamin là tự trả. Quẹt thẻ bảo hiểm thì bạn chỉ cần trả 12 tệ.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xiāo yán yào

消炎药

thuốc kháng viêm

fàn hòu

饭后

sau bữa ăn

zhǐ ké táng jiāng

止咳糖浆

siro ho

yào xiào

药效

hiệu quả thuốc

yī bǎo

医保

bảo hiểm y tế

zì fèi

自费

tự trả

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Lấy thuốc theo đơn"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我来配药,这是医生开的处方。" (nǐ hǎo, wǒ lái pèi yào, zhè shì yīshēng kāi de chǔfāng.) — "Xin chào, tôi đến lấy thuốc, đây là đơn thuốc bác sĩ kê.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Lấy thuốc theo đơn"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,我看看。一共三种药,我给您配好。这个消炎药一天三次,每次两粒,饭后半小时吃。" (hǎo de, wǒ kànkan. yīgòng sān zhǒng yào, wǒ gěi nín pèi hǎo. zhège xiāoyán yào yī tiān sān cì, měi cì liǎng lì, fàn hòu bàn xiǎoshí chī.) — "Được, tôi xem. Tổng cộng 3 loại thuốc, tôi chuẩn bị cho bạn. Thuốc kháng viêm này 1 ngày 3 lần, mỗi lần 2 viên, uống sau bữa ăn nửa tiếng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Lấy thuốc theo đơn" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm mang đơn thuốc đến nhà thuốc lấy thuốc.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học