Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Khám nhi khoa"?
儿科看病 — Khám nhi khoa
Đưa con đi khám nhi khoa, mô tả triệu chứng của con Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bác sĩ nhi khoa.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Con sốt đi khám nhi · 孩子发烧看儿科
basicyīshēng, wǒ jiā háizi cóng zuótiān wǎnshàng kāishǐ fāshāo, jīntiān zǎoshang liáng le sānshíbā dù wǔ, hái yǒudiǎn késou.
医生,我家孩子从昨天晚上开始发烧,今天早上量了三十八度五,还有点咳嗽。
Bác sĩ, con tôi từ tối qua bắt đầu sốt, sáng nay đo 38.5 độ, còn hơi ho.
lái, zhāng zuǐ ràng wǒ kànkan sǎngzi. en, sǎngzi yǒudiǎn hóngzhǒng. bízi tōng bu tōng? yǒu méiyǒu liú bítì? chī dōngxī zěnmeyàng?
来,张嘴让我看看嗓子。嗯,嗓子有点红肿。鼻子通不通?有没有流鼻涕?吃东西怎么样?
Nào, há miệng cho bác sĩ xem họng. Ừm, họng hơi đỏ sưng. Mũi có thông không? Có chảy nước mũi không? Ăn uống thế nào?
bízi yǒudiǎn dǔ, liú qīng bítì. chīfàn yě bù tài yuànyì chī, zhǐ hē le diǎn shuǐ.
鼻子有点堵,流清鼻涕。吃饭也不太愿意吃,只喝了点水。
Mũi hơi nghẹt, chảy nước mũi trong. Ăn cơm cũng không muốn ăn lắm, chỉ uống chút nước.
kàn qǐlái shì pǔtōng de shàng hūxīdào gǎnrǎn, jiùshì cháng shuō de gǎnmào. wǒ gěi kāi diǎn tuìshāo yào hé gǎnmào yào. tǐwēn chāoguò sānshíbā dù wǔ jiù wèi tuìshāo yào, duō hē shuǐ duō xiūxī. rúguǒ sān tiān hái bù tuìshāo jiù dài huílái fùchá.
看起来是普通的上呼吸道感染,就是常说的感冒。我给开点退烧药和感冒药。体温超过三十八度五就喂退烧药,多喝水多休息。如果三天还不退烧就带回来复查。
Trông giống nhiễm trùng đường hô hấp trên thông thường, tức là cảm thường. Tôi kê thuốc hạ sốt và thuốc cảm. Nhiệt độ trên 38.5 độ thì cho uống thuốc hạ sốt, uống nhiều nước nghỉ ngơi. Nếu 3 ngày chưa hạ sốt thì đưa lại tái khám.
hǎo de, xièxiè yīshēng. tuìshāo yào yī tiān chī jǐ cì? jiàngé duō cháng shíjiān?
好的,谢谢医生。退烧药一天吃几次?间隔多长时间?
Được, cảm ơn bác sĩ. Thuốc hạ sốt 1 ngày uống mấy lần? Cách bao lâu?
tuìshāo yào měi cì jiàngé zhìshǎo sì dào liù ge xiǎoshí, yī tiān zuìduō sì cì. àn háizi tǐzhòng suàn yòngliàng, shuōmíngshū shàng yǒu. rúguǒ háizi chūxiàn chōuchù huòzhě chíxù gāoshāo bù tuì, yào mǎshàng lái jízhěn.
退烧药每次间隔至少四到六个小时,一天最多四次。按孩子体重算用量,说明书上有。如果孩子出现抽搐或者持续高烧不退,要马上来急诊。
Thuốc hạ sốt mỗi lần cách ít nhất 4 đến 6 tiếng, 1 ngày tối đa 4 lần. Theo cân nặng của bé tính liều, trong hướng dẫn sử dụng có. Nếu bé co giật hoặc sốt cao liên tục không hạ, phải đến cấp cứu ngay.
Cụm từ then chốt · 关键短语
sǎng zi
嗓子
họng
liú bí tì
流鼻涕
chảy nước mũi
tuì shāo yào
退烧药
thuốc hạ sốt
shàng hū xī dào gǎn rǎn
上呼吸道感染
nhiễm trùng hô hấp trên
chōu chù
抽搐
co giật
jí zhěn
急诊
cấp cứu
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Khám nhi khoa"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Khám nhi khoa"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Khám nhi khoa" này?
Tình huống Medical liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này