Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "心理咨询"?

心理咨询

在中国寻求心理咨询帮助 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 心理咨询师.

Medical · 就医16 câuTrung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Finding a Therapist · 找心理咨询师

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù yuē yī cì xīn lǐ zī xún.

你好,我想预约一次心理咨询。

Xin chào, tôi muốn đặt lịch tư vấn tâm lý.

hǎo de. qǐng wèn shì dì yī cì lái ma? nín zhǔ yào xiǎng zī xún shén me fāng miàn de wèn tí?

好的。请问是第一次来吗?您主要想咨询什么方面的问题?

Vâng. Lần đầu đến phải không? Bạn chủ yếu muốn tư vấn vấn đề gì?

You

dì yī cì. zuì jìn gōng zuò yā lì hěn dà, jīng cháng shī mián, qíng xù yě bù tài hǎo.

第一次。最近工作压力很大,经常失眠,情绪也不太好。

Lần đầu. Gần đây áp lực công việc lớn, thường xuyên mất ngủ, tâm trạng cũng không tốt.

liǎo jiě. wǒ men yǒu shàn cháng zhí chǎng yā lì hé qíng xù guǎn lǐ de zī xún shī. zī xún fèi yòng shì měi cì wǔ bǎi kuài, yī cì wǔ shí fēn zhōng.

了解。我们有擅长职场压力和情绪管理的咨询师。咨询费用是每次五百块,一次五十分钟。

Hiểu. Chúng tôi có chuyên gia giỏi về áp lực công việc và quản lý cảm xúc. Phí tư vấn mỗi lần 500 tệ, mỗi lần 50 phút.

You

hǎo de, shén me shí hou yǒu kòng de shí jiān duàn?

好的,什么时候有空的时间段?

Vâng, khi nào có khung giờ trống?

zhōu sān wǎn shàng qī diǎn hé zhōu liù xià wǔ sān diǎn yǒu kòng.

周三晚上七点和周六下午三点有空。

Tối thứ Tư 7 giờ và chiều thứ Bảy 3 giờ có trống.

You

zhōu liù xià wǔ ba. xū yào dài shén me ma?

周六下午吧。需要带什么吗?

Chiều thứ Bảy đi. Cần mang gì không?

dài shēn fèn zhèng huò hù zhào jiù xíng. dì yī cì huì xiān zuò yī gè jiǎn dān de xīn lǐ píng gū jiū quàn.

带身份证或护照就行。第一次会先做一个简单的心理评估问卷。

Mang CMND hoặc hộ chiếu là được. Lần đầu sẽ làm bảng khảo sát đánh giá tâm lý đơn giản.

First Session · 第一次咨询

advanced

nǐ hǎo, wǒ shì nǐ de zī xún shī zhāng lǎo shī. xiān liáo liáo nǐ xiàn zài de zhuàng kuàng.

你好,我是你的咨询师张老师。先聊聊你现在的状况。

Xin chào, tôi là cô Trương, chuyên viên tư vấn của bạn. Trước tiên nói về tình trạng hiện tại.

You

wǒ shì yuè nán rén, yī gè rén zài zhōng guó gōng zuò. zuì jìn yā lì hěn dà, wǎn shàng zǒng shì shuì bù zháo.

我是越南人,一个人在中国工作。最近压力很大,晚上总是睡不着。

Tôi là người Việt Nam, làm việc một mình ở Trung Quốc. Gần đây áp lực lớn, tối luôn không ngủ được.

zài yì guó tā xiāng gōng zuò què shí bù róng yì. chú le shī mián, hái yǒu shén me kùn rǎo nǐ de?

在异国他乡工作确实不容易。除了失眠,还有什么困扰你的?

Làm việc ở nước ngoài thật sự không dễ. Ngoài mất ngủ, còn gì làm bạn lo lắng?

You

yǒu shí hou jué de hěn gū dú, yǔ yán bù tōng de shí hou hěn jǔ sàng. gōng zuò shàng yě bù tài shùn lì.

有时候觉得很孤独,语言不通的时候很沮丧。工作上也不太顺利。

Thỉnh thoảng thấy rất cô đơn, khi bất đồng ngôn ngữ rất chán nản. Công việc cũng không thuận lợi.

zhè xiē gǎn shòu shì wán quán zhèng cháng de. yì guó shì yīng qī de yā lì, yǔ yán zhàng ài hé wén huà chā yì dōu huì yǐng xiǎng qíng xù. wǒ men kě yǐ yī qǐ zhǎo dào jiǎn huǎn de fāng fǎ.

这些感受是完全正常的。异国适应期的压力、语言障碍和文化差异都会影响情绪。我们可以一起找到缓解的方法。

Những cảm xúc này hoàn toàn bình thường. Áp lực thời kỳ thích ứng nước ngoài, rào cản ngôn ngữ và khác biệt văn hóa đều ảnh hưởng cảm xúc. Chúng ta có thể cùng tìm cách giảm nhẹ.

You

xiè xie, néng yǒu rén liáo zhè xiē gǎn jué hǎo duō le.

谢谢,能有人聊这些感觉好多了。

Cảm ơn, có người nói chuyện về những điều này cảm thấy tốt hơn nhiều.

suí shí dōu kě yǐ lái zhǎo wǒ liáo. wǒ men xiān měi zhōu jiàn yī cì, màn màn tiáo zhěng.

随时都可以来找我聊。我们先每周见一次,慢慢调整。

Lúc nào cũng có thể đến tìm tôi nói chuyện. Mình gặp mỗi tuần một lần trước, điều chỉnh từ từ.

You

hǎo de, xiè xie zhāng lǎo shī.

好的,谢谢张老师。

Vâng, cảm ơn cô Trương.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xīn lǐ zī xún

心理咨询

tư vấn tâm lý

shī mián

失眠

mất ngủ

qíng xù

情绪

tâm trạng / cảm xúc

xīn lǐ píng gū

心理评估

đánh giá tâm lý

juàn juàn

问卷

bảng khảo sát

kùn rǎo

困扰

lo lắng / phiền muộn

gū dú

孤独

cô đơn

jǔ sàng

沮丧

chán nản

shì yìng qī

适应期

thời kỳ thích ứng

yǔ yán zhàng ài

语言障碍

rào cản ngôn ngữ

huǎn jiě

缓解

giảm nhẹ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "心理咨询"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想预约一次心理咨询。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng yù yuē yī cì xīn lǐ zī xún.) — "Xin chào, tôi muốn đặt lịch tư vấn tâm lý.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "心理咨询"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的。请问是第一次来吗?您主要想咨询什么方面的问题?" (hǎo de. qǐng wèn shì dì yī cì lái ma? nín zhǔ yào xiǎng zī xún shén me fāng miàn de wèn tí?) — "Vâng. Lần đầu đến phải không? Bạn chủ yếu muốn tư vấn vấn đề gì?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "心理咨询" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 找心理咨询师, 第一次咨询.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học