Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

配眼镜Getting Glasses

在眼镜店选配眼镜 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 配镜师.

Medical · 就医16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Choosing Frames and Lenses · 选镜框和镜片

basic
You

你好,我有验光单,想配一副眼镜。

Xin chào, tôi có phiếu đo mắt, muốn đeo một cặp kính.

好的,让我看看验光单。三百度和两百五十度,度数不高。您想要什么风格的镜框?圆形、方形还是其他的?预算大概多少?

Được, cho tôi xem phiếu đo mắt. Ba trăm độ và hai trăm năm mươi độ, số không cao. Bạn muốn gọng kính kiểu gì? Tròn, vuông hay loại khác? Ngân sách khoảng bao nhiêu?

You

日常工作都要戴。预算一千以内吧。想要轻一点的。

Hàng ngày và làm việc đều đeo. Ngân sách trong một nghìn. Muốn loại nhẹ.

那推荐纯钛的镜框,非常轻,戴着几乎没感觉。这几款都不错,您试试。镜片建议用1.60折射率的,您的度数用这个厚度刚好,又轻又薄。

Vậy khuyên gọng titan nguyên chất, rất nhẹ, đeo gần như không có cảm giác. Mấy mẫu này đều đẹp, bạn thử. Tròng kính khuyên dùng chiết suất 1.60, số của bạn dùng độ dày này vừa, vừa nhẹ vừa mỏng.

You

这个款式不错。镜片需要加什么功能吗?

Mẫu này đẹp. Tròng kính cần thêm chức năng gì không?

建议加防蓝光涂层,你经常用电脑的话能减少眼睛疲劳。如果经常在室内外切换,可以选变色片,出门自动变墨镜。防蓝光加一百块,变色片加两百。

Khuyên thêm lớp phủ chống ánh sáng xanh, hay dùng máy tính thì giảm mỏi mắt. Nếu thường xuyên ra vào, có thể chọn tròng đổi màu, ra ngoài tự động thành kính râm. Chống ánh sáng xanh thêm một trăm, tròng đổi màu thêm hai trăm.

You

就加个防蓝光吧。一共多少钱?

Thêm chống ánh sáng xanh thôi. Tổng cộng bao nhiêu?

镜框四百八,镜片含防蓝光三百五。一共八百三。今天有活动,满八百减五十,实付七百八。大概一个小时后来取就行。

Gọng kính bốn trăm tám mươi, tròng kính gồm chống ánh sáng xanh ba trăm năm mươi. Tổng cộng tám trăm ba mươi. Hôm nay có khuyến mãi, đủ tám trăm giảm năm mươi, thực trả bảy trăm tám mươi. Khoảng một tiếng sau đến lấy là được.

Glasses Adjustment and Care · 眼镜调整和保养

intermediate
You

我的眼镜戴着有点歪,左边高右边低。能帮我调一下吗?

Kính tôi đeo hơi lệch, bên trái cao bên phải thấp. Giúp tôi chỉnh được không?

没问题,这个免费调的。您坐好,我看看……是镜腿有点变形了。我帮您掰正。……您再戴上试试,正了没有?

Không vấn đề, chỉnh miễn phí. Ngồi yên, tôi xem... Là cánh kính bị biến dạng một chút. Tôi chỉnh lại giúp bạn... Đeo lại thử xem, đã thẳng chưa?

You

好多了。另外想问一下,鼻托上有绿色的东西,怎么清理?

Đỡ nhiều rồi. Ngoài ra muốn hỏi, trên đệm mũi có chất xanh, làm sạch thế nào?

那是铜锈,长时间出汗氧化了。我帮你换一对新的鼻托,免费的。平时注意不要戴着眼镜洗脸或泡温泉,定期来我们店做超声波清洗也是免费的。

Đó là gỉ đồng, mồ hôi lâu ngày bị oxy hóa. Tôi thay cho bạn một đôi đệm mũi mới, miễn phí. Bình thường chú ý đừng đeo kính khi rửa mặt hoặc tắm suối nóng, định kỳ đến cửa hàng chúng tôi làm sạch siêu âm cũng miễn phí.

You

平时在家怎么清洁眼镜比较好?

Bình thường ở nhà vệ sinh kính thế nào tốt nhất?

用清水冲一下,然后滴一点洗洁精轻轻搓,再冲干净,用眼镜布擦干。不要干擦,灰尘会划伤镜片。不要用纸巾擦,纸巾纤维粗。

Rửa bằng nước sạch, rồi nhỏ một chút nước rửa chén nhẹ nhàng xoa, rửa sạch lại, dùng khăn lau kính lau khô. Đừng lau khô, bụi sẽ trầy tròng kính. Đừng dùng khăn giấy lau, sợi khăn giấy thô.

You

明白了。眼镜多久应该换一次?

Hiểu rồi. Kính bao lâu nên thay một lần?

建议每年验一次光,看度数有没有变化。即使度数没变,镜片用了两三年涂层会老化,透光率会下降,也应该换新的镜片。镜框保养得好可以用很久。

Khuyên mỗi năm đo mắt một lần, xem số có thay đổi không. Dù số không đổi, tròng kính dùng hai ba năm lớp phủ sẽ lão hóa, độ trong suốt giảm, cũng nên thay tròng mới. Gọng kính bảo dưỡng tốt dùng được lâu.

Key Phrases · 关键短语

验光单

phiếu đo mắt

镜框

gọng kính

纯钛

titan nguyên chất

折射率

chiết suất

防蓝光

chống ánh sáng xanh

变色片

tròng đổi màu

满减

mua đủ giảm

实付

thực trả

镜腿

cánh kính

变形

biến dạng

鼻托

đệm mũi

超声波清洗

làm sạch siêu âm

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "getting glasses" in English?
You can start with: "你好,我有验光单,想配一副眼镜。" (Xin chào, tôi có phiếu đo mắt, muốn đeo một cặp kính.).
What will staff/locals say to you during "getting glasses"?
You may hear: "好的,让我看看验光单。三百度和两百五十度,度数不高。您想要什么风格的镜框?圆形、方形还是其他的?预算大概多少?" (Được, cho tôi xem phiếu đo mắt. Ba trăm độ và hai trăm năm mươi độ, số không cao. Bạn muốn gọng kính kiểu gì? Tròn, vuông hay loại khác? Ngân sách khoảng bao nhiêu?).
How many English phrases are in this "Getting Glasses" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering choosing frames and lenses, glasses adjustment and care.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习