Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

体检套餐Health Checkup Package

在体检中心预约和做年度体检 This scene includes 18 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 体检中心工作人员.

Medical · 就医18 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Booking Health Checkup · 预约体检套餐

basic
You

你好,我想做个年度体检。请问有什么套餐?

Xin chào, tôi muốn khám sức khỏe hàng năm. Xin hỏi có gói nào?

我们有三个套餐。基础套餐三百八,包含血常规、尿常规、肝功能和胸片。全面套餐六百八,多了心电图、腹部B超和甲状腺检查。VIP套餐一千二,还包括肿瘤标志物筛查和全身CT。

Chúng tôi có ba gói. Gói cơ bản ba trăm tám mươi, bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, chức năng gan và chụp X-quang ngực. Gói toàn diện sáu trăm tám mươi, thêm điện tâm đồ, siêu âm ổ bụng và kiểm tra tuyến giáp. Gói VIP một nghìn hai trăm, còn bao gồm sàng lọc dấu ấn ung thư và CT toàn thân.

You

全面套餐吧。我今年三十五了,想查得全一点。需要提前准备什么?

Gói toàn diện đi. Năm nay tôi ba mươi lăm rồi, muốn kiểm tra kỹ hơn. Cần chuẩn bị gì trước không?

体检前一天晚上十点以后不要吃东西,也不要喝水。当天早上空腹来。不要做剧烈运动。女性需要避开生理期。

Tối trước ngày khám sau mười giờ đừng ăn gì, cũng đừng uống nước. Sáng hôm đó đến với bụng trống. Đừng vận động mạnh. Nữ giới cần tránh kỳ kinh nguyệt.

You

好的。最快什么时候可以做?

Vâng. Sớm nhất khi nào có thể làm?

后天上午有空位。体检大概需要两到三个小时。请带上身份证。报告三到五个工作日出来,可以到前台来取,也可以在我们的小程序上查看。

Sáng ngày kia có chỗ trống. Khám sức khỏe mất khoảng hai đến ba tiếng. Xin mang theo chứng minh thư. Kết quả ba đến năm ngày làm việc có, có thể đến lễ tân lấy, hoặc xem trên mini app của chúng tôi.

You

可以用医保吗?

Có thể dùng bảo hiểm y tế không?

个人体检一般不能走医保。但如果是单位组织的团体体检,可以走企业医保账户。您可以问一下单位人事部门。

Khám sức khỏe cá nhân thường không dùng được bảo hiểm y tế. Nhưng nếu là khám tập thể do đơn vị tổ chức, có thể dùng tài khoản bảo hiểm doanh nghiệp. Bạn có thể hỏi phòng nhân sự của đơn vị.

You

好的,那我就自费做。后天早上见。

Vâng, vậy tôi tự chi trả. Sáng ngày kia gặp.

Checkup Day Process · 体检当天流程

intermediate

早上好!请先到二楼抽血,空腹项目要先做。抽完血可以去吃早餐,然后再做其他检查。

Chào buổi sáng! Xin đến tầng hai lấy máu trước, các hạng mục nhịn ăn phải làm trước. Lấy máu xong có thể đi ăn sáng, rồi làm các kiểm tra khác.

You

好的。抽血需要抽几管?

Vâng. Lấy máu cần lấy mấy ống?

您的套餐需要抽四管血。左手握拳,我先扎止血带。……好了,放松。按住棉球五分钟,不要揉。

Gói của bạn cần lấy bốn ống máu. Tay trái nắm đấm, để tôi buộc dây garo trước... Xong rồi, thả lỏng. Giữ bông năm phút, đừng xoa.

You

接下来去哪里检查?

Tiếp theo đi kiểm tra ở đâu?

吃完早餐后先去三楼做B超。做B超前要喝水憋尿。然后去四楼做心电图和胸片。最后到五楼做内科和外科检查。

Ăn sáng xong đến tầng ba làm siêu âm trước. Trước khi siêu âm phải uống nước nhịn tiểu. Sau đó lên tầng bốn làm điện tâm đồ và chụp X-quang ngực. Cuối cùng lên tầng năm khám nội khoa và ngoại khoa.

You

做B超的时候医生说我有脂肪肝,严重吗?

Khi siêu âm bác sĩ nói tôi bị gan nhiễm mỡ, có nghiêm trọng không?

B

是轻度脂肪肝,问题不大。注意控制饮食,少吃油腻的,多运动。定期复查就好。

Là gan nhiễm mỡ nhẹ, không sao lắm. Chú ý kiểm soát chế độ ăn, ít ăn đồ dầu mỡ, vận động nhiều hơn. Tái khám định kỳ là được.

You

报告什么时候能拿到?有异常的话会通知我吗?

Khi nào lấy được báo cáo? Nếu có bất thường sẽ thông báo cho tôi chứ?

报告三个工作日后出来。如果有严重异常我们会电话通知您。您也可以关注我们的公众号,报告出来后会推送提醒。

Báo cáo ba ngày làm việc sau có. Nếu có bất thường nghiêm trọng chúng tôi sẽ gọi điện thông báo. Bạn cũng có thể theo dõi tài khoản công khai của chúng tôi, khi báo cáo có sẽ đẩy thông báo.

Key Phrases · 关键短语

血常规

xét nghiệm máu

B超

siêu âm

肿瘤标志物

dấu ấn ung thư

空腹

bụng trống/nhịn ăn

生理期

kỳ kinh nguyệt

小程序

mini app

工作日

ngày làm việc

团体体检

khám tập thể

人事部门

phòng nhân sự

抽血

lấy máu

空腹项目

hạng mục nhịn ăn

导检护士

y tá hướng dẫn

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "health checkup package" in English?
You can start with: "你好,我想做个年度体检。请问有什么套餐?" (Xin chào, tôi muốn khám sức khỏe hàng năm. Xin hỏi có gói nào?).
What will staff/locals say to you during "health checkup package"?
You may hear: "我们有三个套餐。基础套餐三百八,包含血常规、尿常规、肝功能和胸片。全面套餐六百八,多了心电图、腹部B超和甲状腺检查。VIP套餐一千二,还包括肿瘤标志物筛查和全身CT。" (Chúng tôi có ba gói. Gói cơ bản ba trăm tám mươi, bao gồm xét nghiệm máu, nước tiểu, chức năng gan và chụp X-quang ngực. Gói toàn diện sáu trăm tám mươi, thêm điện tâm đồ, siêu âm ổ bụng và kiểm tra tuyến giáp. Gói VIP một nghìn hai trăm, còn bao gồm sàng lọc dấu ấn ung thư và CT toàn thân.).
How many English phrases are in this "Health Checkup Package" scene?
This scene contains 18 dialogue turns across 2 conversation flows, covering booking health checkup, checkup day process.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习