How to describe medical symptoms in English?
补牙与种植牙 — Dental Filling & Implant
了解补牙和种植牙的方案 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 种植牙医生.
Dialogue Preview · 对话预览
Filling Procedure · 补牙流程
basic医生,我有两颗蛀牙需要补。上次检查的时候说的。
Bác sĩ, tôi có hai chiếc răng sâu cần trám. Lần kiểm tra trước đã nói.
我看了你的病历。两颗蛀洞都不深,可以直接补。补牙材料有两种选择:树脂的颜色跟牙齿一样,比较美观;银汞合金的更耐磨但颜色是银色的。
Tôi xem bệnh án của bạn rồi. Hai lỗ sâu đều không sâu, có thể trám trực tiếp. Vật liệu trám có hai lựa chọn: nhựa composite màu giống răng, đẹp hơn; hợp kim amalgam bền hơn nhưng màu bạc.
用树脂的吧。补两颗大概多少钱?
Dùng nhựa đi. Trám hai chiếc khoảng bao nhiêu?
树脂补牙一颗两三百块。两颗的话五六百。过程很快,二十分钟就能搞定。需要打麻药吗?蛀洞不深的话其实不打也不太疼。
Trám nhựa một chiếc hai ba trăm tệ. Hai chiếc năm sáu trăm. Quá trình rất nhanh, hai mươi phút xong. Cần gây tê không? Lỗ sâu không sâu thì thực ra không tiêm cũng không đau lắm.
还是打麻药吧,我怕疼。补完之后多久能正常吃东西?
Vẫn gây tê đi, tôi sợ đau. Trám xong bao lâu ăn uống bình thường được?
树脂补牙是光固化的,做完马上就硬了。但麻药要两个小时才退,等嘴巴有感觉了再吃,不然容易咬到自己。补完两天内不要用补牙的那边咬硬东西。
Trám nhựa là quang hóa, làm xong cứng ngay. Nhưng thuốc tê hai tiếng mới hết, đợi miệng có cảm giác rồi mới ăn, nếu không dễ cắn phải mình. Trám xong hai ngày đừng dùng bên trám nhai đồ cứng.
好的。补的牙能用多久?
Vâng. Răng trám dùng được bao lâu?
树脂补牙正常使用五到十年没问题。注意口腔卫生,定期来检查。如果补的材料掉了或者缝隙变大了,要及时来修补。
Trám nhựa sử dụng bình thường năm đến mười năm không vấn đề. Chú ý vệ sinh miệng, định kỳ đến kiểm tra. Nếu vật liệu trám rơi hoặc khe hở lớn lên, phải đến sửa kịp thời.
Dental Implant Consultation · 种植牙咨询
intermediate医生,我缺了一颗牙,想了解一下种植牙。
Bác sĩ, tôi thiếu một chiếc răng, muốn tìm hiểu về trồng răng implant.
种植牙是目前最好的缺牙修复方式。在牙槽骨里面植入一个钛合金的人工牙根,然后上面安装牙冠。使用寿命很长,可以用二十年甚至终身。
Trồng răng implant là phương pháp phục hồi răng thiếu tốt nhất hiện nay. Cấy một chân răng nhân tạo bằng hợp kim titan vào xương hàm, sau đó lắp mão răng lên trên. Tuổi thọ sử dụng rất lâu, có thể dùng hai mươi năm thậm chí cả đời.
种一颗牙多少钱?为什么那么贵?
Trồng một chiếc răng bao nhiêu? Sao đắt vậy?
种植牙现在降价了很多。国产品牌大概四五千一颗,韩国品牌六七千,欧美品牌一万以上。费用包括种植体、基台、牙冠和手术费。以前动辄上万,现在有集采政策,便宜多了。
Trồng răng implant bây giờ giảm giá nhiều rồi. Thương hiệu nội địa khoảng bốn năm nghìn một chiếc, thương hiệu Hàn Quốc sáu bảy nghìn, thương hiệu Âu Mỹ trên một vạn. Chi phí bao gồm trụ implant, đế, mão răng và phí phẫu thuật. Trước đây động chạm cả vạn, bây giờ có chính sách mua sắm tập trung, rẻ hơn nhiều.
种植牙手术痛不痛?恢复期多久?
Phẫu thuật trồng răng có đau không? Thời gian hồi phục bao lâu?
打了麻药就不疼。手术本身半个小时到一个小时。术后当天可能会有点肿胀,吃两天消炎药就好。种植体要三到六个月跟骨头长在一起,然后才能装牙冠。
Gây tê rồi không đau. Phẫu thuật mất nửa tiếng đến một tiếng. Sau phẫu thuật ngày đầu có thể hơi sưng, uống thuốc kháng viêm hai ngày là hết. Trụ implant cần ba đến sáu tháng để gắn liền với xương, sau đó mới lắp mão răng.
种植牙能用医保吗?
Trồng răng implant dùng bảo hiểm y tế được không?
现在很多城市已经把种植牙纳入了医保报销范围,但报销比例各地不同。我们这里种植体和手术费可以报销百分之五十左右,牙冠需要自费。具体你可以拿医保卡去窗口查一下。
Bây giờ nhiều thành phố đã đưa trồng răng implant vào phạm vi bảo hiểm y tế, nhưng tỷ lệ chi trả mỗi nơi khác nhau. Ở đây trụ implant và phí phẫu thuật chi trả được khoảng năm mươi phần trăm, mão răng phải tự trả. Cụ thể bạn có thể mang thẻ bảo hiểm đến quầy hỏi.
Key Phrases · 关键短语
树脂
nhựa composite
银汞合金
hợp kim amalgam
光固化树脂
nhựa quang hóa
光固化
quang hóa
修补
sửa/trám lại
种植牙
trồng răng implant
钛合金
hợp kim titan
牙槽骨
xương hàm
种植体
trụ implant
集采
mua sắm tập trung
基台
đế/abutment
肿胀
sưng
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "dental filling & implant" in English?
What will staff/locals say to you during "dental filling & implant"?
How many English phrases are in this "Dental Filling & Implant" scene?
Related Medical Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene