Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Trám răng"?

补牙 — Trám răng

Phát hiện sâu răng đến nha khoa trám, tìm hiểu vật liệu trám và chi phí Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nha sĩ.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Phát hiện sâu răng đi trám · 发现蛀牙去补牙

basic
You

yīshēng, wǒ zuìjìn chī tián de hé hē lěng shuǐ de shíhòu yá tèbié téng, nǐ bāng wǒ kànkan shì zěnme huí shì.

医生,我最近吃甜的和喝冷水的时候牙特别疼,你帮我看看是怎么回事。

Bác sĩ, gần đây khi ăn đồ ngọt và uống nước lạnh thì răng rất đau, bạn xem giúp tôi là sao.

wǒ kànkan. en, nǐ yòubiān xiàmiàn zhè kē dà yá yǒu zhù yá, qǔdòng bù suàn tài dà, hái méi shāng dào shénjīng, bǔ yīxià jiù hǎo le.

我看看。嗯,你右边下面这颗大牙有蛀牙,龋洞不算太大,还没伤到神经,补一下就好了。

Tôi xem nào. Ừm, răng hàm dưới bên phải của bạn bị sâu, lỗ sâu không quá lớn, chưa tổn thương thần kinh, trám một chút là xong.

You

bǔ yá yǒu shénme cáiliào kěyǐ xuǎn ma? dàgài yào duōshǎo qián?

补牙有什么材料可以选吗?大概要多少钱?

Trám răng có vật liệu gì để chọn không? Khoảng bao nhiêu tiền?

yǒu shùzhī hé táocí liǎng zhǒng. shùzhī de piányi yīxiē, liǎng bǎi dào sān bǎi kuài yī kē. táocí de gèng nàiyòng, wǔ bǎi dào bā bǎi kuài. nǐ zhège wèizhì wǒ jiànyì yòng shùzhī jiù gòu le.

有树脂和陶瓷两种。树脂的便宜一些,两百到三百块一颗。陶瓷的更耐用,五百到八百块。你这个位置我建议用树脂就够了。

Có 2 loại composite và sứ. Composite rẻ hơn, 200 đến 300 tệ 1 răng. Sứ bền hơn, 500 đến 800 tệ. Vị trí này tôi khuyên dùng composite là đủ.

You

nà jiù yòng shùzhī de ba. bǔ yá yào duō cháng shíjiān?

那就用树脂的吧。补牙要多长时间?

Vậy dùng composite đi. Trám răng mất bao lâu?

dàgài bàn ge xiǎoshí. wǒ xiān gěi nǐ dǎ máyào, děng má le yǐhòu bǎ zhù de bùfèn mó diào, zài tiánchōng cáiliào. bǔ wán liǎng ge xiǎoshí nèi bùyào chī dōngxī.

大概半个小时。我先给你打麻药,等麻了以后把蛀的部分磨掉,再填充材料。补完两个小时内不要吃东西。

Khoảng nửa tiếng. Tôi gây tê cho bạn trước, đợi tê rồi mài bỏ phần sâu, rồi trám vật liệu vào. Trám xong trong vòng 2 tiếng không ăn gì.

Cụm từ then chốt · 关键短语

zhù yá

蛀牙

sâu răng

qǔ dòng

龋洞

lỗ sâu răng

shù zhī

树脂

composite/nhựa

táo cí

陶瓷

sứ

dǎ má yào

打麻药

gây tê

tián chōng

填充

trám/lấp đầy

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Trám răng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "医生,我最近吃甜的和喝冷水的时候牙特别疼,你帮我看看是怎么回事。" (yīshēng, wǒ zuìjìn chī tián de hé hē lěng shuǐ de shíhòu yá tèbié téng, nǐ bāng wǒ kànkan shì zěnme huí shì.) — "Bác sĩ, gần đây khi ăn đồ ngọt và uống nước lạnh thì răng rất đau, bạn xem giúp tôi là sao.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Trám răng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "我看看。嗯,你右边下面这颗大牙有蛀牙,龋洞不算太大,还没伤到神经,补一下就好了。" (wǒ kànkan. en, nǐ yòubiān xiàmiàn zhè kē dà yá yǒu zhù yá, qǔdòng bù suàn tài dà, hái méi shāng dào shénjīng, bǔ yīxià jiù hǎo le.) — "Tôi xem nào. Ừm, răng hàm dưới bên phải của bạn bị sâu, lỗ sâu không quá lớn, chưa tổn thương thần kinh, trám một chút là xong.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Trám răng" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm phát hiện sâu răng đi trám.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học