Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Lấy cao răng"?

牙科洗牙 — Lấy cao răng

Đến phòng khám nha khoa lấy cao răng, tìm hiểu kiến thức sức khỏe răng miệng Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nha sĩ.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Lần đầu lấy cao răng · 第一次洗牙

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùyuē xǐ yá, jīntiān yǒu kòng ma?

你好,我想预约洗牙,今天有空吗?

Xin chào, tôi muốn đặt hẹn lấy cao răng, hôm nay có trống không?

jīntiān xiàwǔ sān diǎn yǒu yī ge kòng wèi. xǐ yá fēn pǔtōng jié yá hé shēndù jié yá, nín zhīqián xǐ guò yá ma?

今天下午三点有一个空位。洗牙分普通洁牙和深度洁牙,您之前洗过牙吗?

Chiều nay 3 giờ có 1 chỗ trống. Lấy cao răng chia thành vệ sinh thông thường và vệ sinh sâu, bạn trước đây lấy cao răng bao giờ chưa?

You

wǒ cónglái méi xǐ guò yá, yǒudiǎn jǐnzhāng. xǐ yá huì bù huì hěn téng?

我从来没洗过牙,有点紧张。洗牙会不会很疼?

Tôi chưa bao giờ lấy cao răng, hơi lo lắng. Lấy cao răng có đau lắm không?

bùyòng jǐnzhāng, xǐ yá jiùshì yòng chāoshēngbō zhèndòng bǎ yá jiéshí qù diào, huì yǒu yīdiǎn suān suān de gǎnjué, dàn bù huì hěn téng. rúguǒ mǐngǎn de huà kěyǐ dǎ máyào.

不用紧张,洗牙就是用超声波震动把牙结石去掉,会有一点酸酸的感觉,但不会很疼。如果敏感的话可以打麻药。

Không cần lo, lấy cao răng là dùng sóng siêu âm rung để loại bỏ cao răng, sẽ hơi ê ê nhưng không đau lắm. Nếu nhạy cảm có thể gây tê.

You

xǐ wán le, gǎnjué yáchǐ gānjìng le hǎo duō. duōjiǔ xūyào xǐ yī cì yá?

洗完了,感觉牙齿干净了好多。多久需要洗一次牙?

Lấy xong rồi, cảm thấy răng sạch hơn nhiều. Bao lâu cần lấy cao răng một lần?

jiànyì měi bàn nián dào yī nián xǐ yī cì. píngshí zhùyì yòng yá xiàn qīngjié yá fèng, shǎo hē tànsuān yǐnliào, dìngqī lái jiǎnchá.

建议每半年到一年洗一次。平时注意用牙线清洁牙缝,少喝碳酸饮料,定期来检查。

Khuyến nghị mỗi nửa năm đến 1 năm lấy 1 lần. Bình thường chú ý dùng chỉ nha khoa làm sạch kẽ răng, ít uống nước ngọt có ga, định kỳ đến kiểm tra.

Cụm từ then chốt · 关键短语

jié yá

洁牙

vệ sinh răng

shēn dù jié yá

深度洁牙

vệ sinh răng sâu

chāo shēng bō

超声波

sóng siêu âm

yá jié shí

牙结石

cao răng

yá xiàn

牙线

chỉ nha khoa

yá fèng

牙缝

kẽ răng

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Lấy cao răng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想预约洗牙,今天有空吗?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng yùyuē xǐ yá, jīntiān yǒu kòng ma?) — "Xin chào, tôi muốn đặt hẹn lấy cao răng, hôm nay có trống không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Lấy cao răng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今天下午三点有一个空位。洗牙分普通洁牙和深度洁牙,您之前洗过牙吗?" (jīntiān xiàwǔ sān diǎn yǒu yī ge kòng wèi. xǐ yá fēn pǔtōng jié yá hé shēndù jié yá, nín zhīqián xǐ guò yá ma?) — "Chiều nay 3 giờ có 1 chỗ trống. Lấy cao răng chia thành vệ sinh thông thường và vệ sinh sâu, bạn trước đây lấy cao răng bao giờ chưa?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Lấy cao răng" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm lần đầu lấy cao răng.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học