Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

疫苗接种Vaccination

在中国接种疫苗 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 护士.

Medical · 就医16 phrasesBasic 基础Basic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Flu Vaccination · 接种流感疫苗

basic
You

你好,我想打流感疫苗。外国人可以在这里打吗?

Xin chào, tôi muốn tiêm vắc-xin cúm. Người nước ngoài có thể tiêm ở đây không?

可以的,带护照来就行。您之前在中国接种过其他疫苗吗?

Được, mang hộ chiếu là được. Bạn trước đây có tiêm vắc-xin gì khác ở Trung Quốc không?

You

没有,这是第一次。需要填什么表吗?

Không, đây là lần đầu. Cần điền biểu mẫu gì không?

需要填一份知情同意书。有没有药物过敏?最近有没有感冒发烧?

Cần điền một tờ đồng ý sau khi biết thông tin. Có dị ứng thuốc không? Gần đây có cảm sốt không?

You

没有过敏,身体状况很好。

Không dị ứng, tình trạng sức khỏe rất tốt.

好,流感疫苗自费一百五十块。打完请在观察区等三十分钟。

Được, vắc-xin cúm tự trả 150 tệ. Tiêm xong xin ở khu quan sát chờ 30 phút.

You

好的。打在哪个胳膊?

Vâng. Tiêm ở tay nào?

左胳膊上臂。好了,打完了。今天不要洗澡,这两天不要剧烈运动。

Cánh tay trái phần trên. Xong rồi. Hôm nay không tắm, 2 ngày nay đừng vận động mạnh.

Health Certificate · 健康证明

basic
You

你好,我需要办一个健康证,工作需要的。

Xin chào, tôi cần làm giấy chứng nhận sức khỏe, công việc yêu cầu.

好的,健康证需要做体检和传染病筛查。外国人用护照办。费用一百块。

Vâng, giấy chứng nhận sức khỏe cần khám sức khỏe và tầm soát bệnh truyền nhiễm. Người nước ngoài dùng hộ chiếu. Phí 100 tệ.

You

好的。检查什么项目?

Vâng. Kiểm tra những hạng mục gì?

抽血、胸透、内科检查。需要空腹来,你今天吃饭了吗?

Lấy máu, X-quang ngực, kiểm tra nội khoa. Cần nhịn ăn, hôm nay bạn ăn chưa?

You

没吃。什么时候能拿到健康证?

Chưa ăn. Khi nào lấy được giấy chứng nhận?

检查结果三个工作日出来,出来后就可以领健康证了。

Kết quả kiểm tra 3 ngày làm việc ra, ra rồi có thể nhận giấy chứng nhận.

You

好的,那我开始做检查。

Vâng, vậy tôi bắt đầu kiểm tra.

先去二号窗口抽血,然后去放射科拍胸透。

Đi cửa sổ số 2 lấy máu trước, rồi đến khoa phóng xạ chụp X-quang ngực.

Key Phrases · 关键短语

流感疫苗

vắc-xin cúm

知情同意书

tờ đồng ý (sau khi biết thông tin)

观察区

khu quan sát

上臂

cánh tay trên

剧烈运动

vận động mạnh

健康证

giấy chứng nhận sức khỏe

传染病筛查

tầm soát bệnh truyền nhiễm

胸透

X-quang ngực

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "vaccination" in English?
You can start with: "你好,我想打流感疫苗。外国人可以在这里打吗?" (Xin chào, tôi muốn tiêm vắc-xin cúm. Người nước ngoài có thể tiêm ở đây không?).
What will staff/locals say to you during "vaccination"?
You may hear: "可以的,带护照来就行。您之前在中国接种过其他疫苗吗?" (Được, mang hộ chiếu là được. Bạn trước đây có tiêm vắc-xin gì khác ở Trung Quốc không?).
How many English phrases are in this "Vaccination" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering flu vaccination, health certificate.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习