How to describe medical symptoms in English?
心理咨询进行中 — Ongoing Counseling
持续的心理咨询过程 This scene includes 13 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 心理咨询师.
Dialogue Preview · 对话预览
Communication During Counseling · 咨询中的沟通
basic上次我们聊到你和父母的关系。这一周你有什么新的感受想分享的吗?
Lần trước chúng ta nói đến mối quan hệ của bạn với bố mẹ. Tuần này bạn có cảm nhận mới nào muốn chia sẻ không?
这周跟我妈打了电话,她又开始催婚了。我知道她是关心我,但还是觉得很烦躁。
Tuần này gọi điện cho mẹ, mẹ lại bắt đầu giục kết hôn. Tôi biết mẹ quan tâm, nhưng vẫn thấy rất bực bội.
你说'知道她是关心你但还是烦躁',能多说说这个矛盾的感觉吗?是对催婚本身烦,还是觉得自己的选择不被尊重?
Bạn nói 'biết mẹ quan tâm nhưng vẫn bực', có thể nói thêm về cảm giác mâu thuẫn này không? Là bực về việc giục kết hôn, hay thấy lựa chọn của mình không được tôn trọng?
两个都有吧。我觉得她不理解我的生活,总是用她的标准来要求我。
Cả hai. Tôi thấy mẹ không hiểu cuộc sống của tôi, luôn dùng tiêu chuẩn của mẹ để yêu cầu tôi.
这种感觉——觉得不被理解、被他人的期望压着——在你的生活中还有其他地方出现过吗?比如工作中、跟朋友相处的时候?
Cảm giác này — thấy không được hiểu, bị kỳ vọng của người khác đè nặng — trong cuộc sống bạn còn xuất hiện ở đâu nữa không? Ví dụ trong công việc, khi giao tiếp với bạn bè?
好像……工作中也有。领导总觉得我做得不够好,我就一直加班想证明自己。
Hình như... công việc cũng có. Lãnh đạo luôn thấy tôi làm chưa đủ tốt, tôi cứ tăng ca muốn chứng minh bản thân.
你发现了一个很重要的模式——不断想通过努力来获得别人的认可。这会让你很疲惫。我们下次可以深入聊聊,这种模式是从什么时候开始的,怎么影响你的日常。今天先到这里。
Bạn phát hiện một mô hình rất quan trọng — không ngừng muốn thông qua nỗ lực để được người khác công nhận. Điều này khiến bạn rất kiệt sức. Lần sau chúng ta có thể nói sâu hơn, mô hình này bắt đầu từ khi nào, ảnh hưởng cuộc sống hàng ngày thế nào. Hôm nay dừng ở đây.
Counseling Plateau Communication · 咨询瓶颈期沟通
intermediate王老师,我觉得最近几次咨询好像没什么进展。每次聊完还是老样子。是不是咨询对我没用?
Cô Vương, tôi thấy mấy lần tư vấn gần đây hình như không có tiến triển gì. Mỗi lần nói xong vẫn như cũ. Có phải tư vấn không có tác dụng với tôi?
谢谢你直接跟我说这个感受,这很重要。咨询过程中感到'停滞'其实很正常,很多人都会经历。你能说说'老样子'具体是指什么吗?
Cảm ơn bạn nói thẳng cảm nhận này, rất quan trọng. Trong quá trình tư vấn cảm thấy 'đình trệ' thực ra rất bình thường, nhiều người đều trải qua. Bạn có thể nói cụ thể 'như cũ' là chỉ gì?
就是焦虑还是在,睡眠也没有明显好转。上次教的呼吸法我也在做,但感觉只是暂时管用。
Tức là lo âu vẫn còn, giấc ngủ cũng chưa cải thiện rõ. Phương pháp thở lần trước dạy tôi cũng đang làm, nhưng cảm giác chỉ tạm thời có tác dụng.
呼吸法确实是暂时缓解的工具,不是根治的方法。焦虑的根源——你提到的想获得认可的模式——这个需要更长时间来改变。改变是渐进的,不是一下子就好。你有没有注意到一些小的变化?比如发作频率、对情绪的觉察能力?
Phương pháp thở đúng là công cụ giảm nhẹ tạm thời, không phải phương pháp trị tận gốc. Nguồn gốc lo âu — mô hình muốn được công nhận bạn nhắc — điều này cần thời gian dài hơn để thay đổi. Thay đổi là dần dần, không phải một lúc hết ngay. Bạn có nhận thấy thay đổi nhỏ nào không? Ví dụ tần suất phát tác, khả năng nhận biết cảm xúc?
这么说的话……好像焦虑来的时候我比以前更能意识到了,不像以前完全被焦虑控制。
Nói vậy thì... hình như khi lo âu đến tôi nhận ra được hơn trước, không như trước hoàn toàn bị lo âu kiểm soát.
这就是变化啊!能够'看到'自己在焦虑,而不是完全沉浸其中,这是非常重要的能力。心理成长不是一条直线上升,会有反复。但你已经走在正确的路上了。
Đây chính là thay đổi! Có thể 'nhìn thấy' mình đang lo âu, thay vì hoàn toàn chìm đắm trong đó, đây là khả năng rất quan trọng. Phát triển tâm lý không phải đường thẳng đi lên, sẽ có lặp lại. Nhưng bạn đã đi đúng đường rồi.
Key Phrases · 关键短语
分享
chia sẻ
催婚
giục kết hôn
不被尊重
không được tôn trọng
期望
kỳ vọng
不被理解
không được hiểu
认可
công nhận
模式
mô hình
停滞
đình trệ
进展
tiến triển
觉察
nhận biết/giác sát
渐进的
dần dần
心理成长
phát triển tâm lý
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "ongoing counseling" in English?
What will staff/locals say to you during "ongoing counseling"?
How many English phrases are in this "Ongoing Counseling" scene?
Related Medical Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene