Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xét nghiệm máu"?

验血 — Xét nghiệm máu

Đến khoa xét nghiệm bệnh viện lấy máu kiểm tra Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên xét nghiệm.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đến bệnh viện xét nghiệm máu · 去医院抽血化验

basic
You

nǐ hǎo, yīshēng ràng wǒ lái chōu xuè huàyàn, zhè shì huàyàn dān.

你好,医生让我来抽血化验,这是化验单。

Xin chào, bác sĩ bảo tôi đến xét nghiệm máu, đây là phiếu xét nghiệm.

hǎo de, nǐ jīntiān zǎoshang chī dōngxī le ma? yǒu jǐ xiàng xūyào kōngfù jiǎnchá de.

好的,你今天早上吃东西了吗?有几项需要空腹检查的。

Được, sáng nay bạn có ăn gì chưa? Có mấy mục cần kiểm tra lúc bụng đói.

You

méiyǒu, wǒ cóng zuówǎn shí diǎn yǐhòu jiù méi chī dōngxī le, zhǐ hē le diǎn bái kāi shuǐ.

没有,我从昨晚十点以后就没吃东西了,只喝了点白开水。

Không, tôi từ tối qua 10 giờ trở đi không ăn gì, chỉ uống chút nước lọc.

kěyǐ, bái kāi shuǐ bù yǐngxiǎng. lái, bǎ zuǒ shǒu shēn chūlái, wò jǐn quántóu. wǒ zhā yīxià, kěnéng huì yǒudiǎn téng, jiānchí yīxià jiù hǎo.

可以,白开水不影响。来,把左手伸出来,握紧拳头。我扎一下,可能会有点疼,坚持一下就好。

Được, nước lọc không ảnh hưởng. Nào, đưa tay trái ra, nắm chặt tay. Tôi chích 1 cái, có thể hơi đau, chịu một chút là xong.

You

hǎo le ma? jiéguǒ shénme shíhòu chūlái? zài nǎlǐ ná?

好了吗?结果什么时候出来?在哪里拿?

Xong chưa? Kết quả khi nào có? Lấy ở đâu?

hǎo le, àn zhù miánqiān liǎng fēnzhōng bié sōngshǒu. jiéguǒ míngtiān shàngwǔ chūlái, nǐ kěyǐ zài shǒujī shàng chá, guānzhù yīyuàn de gōngzhòng hào jiù néng kàndào. yě kěyǐ lái yī lóu zìzhù jī dǎyìn.

好了,按住棉签两分钟别松手。结果明天上午出来,你可以在手机上查,关注医院的公众号就能看到。也可以来一楼自助机打印。

Xong rồi, ấn bông gòn 2 phút đừng buông. Kết quả sáng mai có, bạn có thể tra trên điện thoại, theo dõi tài khoản công khai của bệnh viện là xem được. Cũng có thể đến máy tự phục vụ tầng 1 in.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kōng fù

空腹

bụng đói/nhịn ăn

huà yàn dān

化验单

phiếu xét nghiệm

wò jǐn quán tóu

握紧拳头

nắm chặt tay

zhā yī xià

扎一下

chích 1 cái

mián qiān

棉签

bông gòn

gōng zhòng hào

公众号

tài khoản công khai (WeChat)

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xét nghiệm máu"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,医生让我来抽血化验,这是化验单。" (nǐ hǎo, yīshēng ràng wǒ lái chōu xuè huàyàn, zhè shì huàyàn dān.) — "Xin chào, bác sĩ bảo tôi đến xét nghiệm máu, đây là phiếu xét nghiệm.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xét nghiệm máu"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,你今天早上吃东西了吗?有几项需要空腹检查的。" (hǎo de, nǐ jīntiān zǎoshang chī dōngxī le ma? yǒu jǐ xiàng xūyào kōngfù jiǎnchá de.) — "Được, sáng nay bạn có ăn gì chưa? Có mấy mục cần kiểm tra lúc bụng đói.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xét nghiệm máu" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm đến bệnh viện xét nghiệm máu.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học