Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

过敏Allergies

在中国处理过敏问题 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 医生.

Medical · 就医16 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Allergic Reaction · 过敏反应

intermediate
You

医生,我吃了花生后全身起荨麻疹,呼吸也有点紧。

Bác sĩ, tôi ăn đậu phộng rồi nổi mề đay toàn thân, hô hấp cũng hơi khó.

这是严重的过敏反应。护士,准备肾上腺素。你知道自己对花生过敏吗?

Đây là phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Y tá, chuẩn bị epinephrine. Bạn biết mình dị ứng đậu phộng không?

You

以前不知道。在越南吃都没事。

Trước đây không biết. Ở Việt Nam ăn đều không sao.

给你打一针抗过敏的药,先缓解症状。呼吸还行吗?

Tiêm cho bạn một mũi thuốc chống dị ứng, giảm triệu chứng trước. Hô hấp còn ổn không?

You

打完针好一些了。以后还能吃花生吗?

Tiêm xong tốt hơn rồi. Sau này còn ăn đậu phộng được không?

不建议。建议做一个过敏原检测,看看还对什么过敏。在中国很多食物里会加花生油或花生碎,要特别注意看成分表。

Không khuyến khích. Khuyên làm xét nghiệm chất gây dị ứng, xem còn dị ứng gì khác. Ở Trung Quốc nhiều thức ăn có dầu đậu phộng hoặc đậu phộng vụn, cần đặc biệt chú ý xem bảng thành phần.

You

好的。过敏原检测多少钱?

Vâng. Xét nghiệm chất gây dị ứng bao nhiêu tiền?

全套检测大概五百到八百。建议做一下,知道过敏原才能预防。

Kiểm tra toàn bộ khoảng 500-800 tệ. Khuyên làm, biết chất gây dị ứng mới phòng ngừa được.

Allergy Testing · 过敏原检测

intermediate
You

医生,我想做一个全面的过敏原检测。

Bác sĩ, tôi muốn làm xét nghiệm chất gây dị ứng toàn diện.

好的。我们有两种检测方式:抽血检测和皮肤点刺试验。抽血更全面,可以测几十种过敏原。

Vâng. Chúng tôi có 2 cách xét nghiệm: xét nghiệm máu và thử nghiệm chích da. Xét nghiệm máu toàn diện hơn, có thể test mấy chục loại chất gây dị ứng.

You

那就做抽血的吧。

Vậy làm xét nghiệm máu đi.

好,检查包括:食物类(海鲜、坚果、奶制品等)、吸入类(花粉、尘螨、霉菌等)。结果三天后出来。

Được, kiểm tra bao gồm: loại thực phẩm (hải sản, hạt, sản phẩm sữa...), loại hít vào (phấn hoa, mạt bụi, nấm mốc...). Kết quả 3 ngày sau ra.

You

好的。检测期间需要注意什么?

Vâng. Trong thời gian kiểm tra cần chú ý gì?

检测前三天不要吃抗过敏药。抽完血正常饮食就行。

3 ngày trước xét nghiệm đừng uống thuốc chống dị ứng. Lấy máu xong ăn uống bình thường.

You

好的。如果查出来有过敏原怎么办?

Vâng. Nếu phát hiện có chất gây dị ứng thì làm sao?

最好的办法是避免接触过敏原。如果是花粉过敏,出门戴口罩。食物过敏就注意忌口。严重的话可以做脱敏治疗。

Cách tốt nhất là tránh tiếp xúc chất gây dị ứng. Nếu dị ứng phấn hoa, ra ngoài đeo khẩu trang. Dị ứng thực phẩm thì chú ý kiêng ăn. Nghiêm trọng thì có thể làm điều trị giải mẫn cảm.

Key Phrases · 关键短语

花生

đậu phộng

荨麻疹

mề đay

肾上腺素

epinephrine

严重过敏反应

phản ứng dị ứng nghiêm trọng

过敏原检测

xét nghiệm chất gây dị ứng

成分表

bảng thành phần

皮肤点刺试验

thử nghiệm chích da

坚果

hạt / quả hạch

花粉

phấn hoa

尘螨

mạt bụi

脱敏治疗

điều trị giải mẫn cảm

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "allergies" in English?
You can start with: "医生,我吃了花生后全身起荨麻疹,呼吸也有点紧。" (Bác sĩ, tôi ăn đậu phộng rồi nổi mề đay toàn thân, hô hấp cũng hơi khó.).
What will staff/locals say to you during "allergies"?
You may hear: "这是严重的过敏反应。护士,准备肾上腺素。你知道自己对花生过敏吗?" (Đây là phản ứng dị ứng nghiêm trọng. Y tá, chuẩn bị epinephrine. Bạn biết mình dị ứng đậu phộng không?).
How many English phrases are in this "Allergies" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering allergic reaction, allergy testing.

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习