Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Trải nghiệm châm cứu"?

针灸体验 — Trải nghiệm châm cứu

Đến phòng khám Đông y làm châm cứu, giảm đau lưng chân Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bác sĩ châm cứu.

Medical · 就医6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Châm cứu chữa đau lưng · 针灸治疗腰痛

basic
You

yīshēng, wǒ yāo téng le hǎo jǐ tiān le, tīng péngyǒu shuō zhēnjiǔ yǒu xiàoguǒ, xiǎng shìshi.

医生,我腰疼了好几天了,听朋友说针灸有效果,想试试。

Bác sĩ, tôi đau lưng mấy ngày rồi, nghe bạn nói châm cứu có hiệu quả, muốn thử.

hǎo de, wǒ xiān kànkan nǐ de qíngkuàng. nǐ shì yīzhí tòng háishì wānyāo de shíhòu cái tòng? zuǒbiān háishì yòubiān?

好的,我先看看你的情况。你是一直痛还是弯腰的时候才痛?左边还是右边?

Được, tôi xem tình trạng của bạn trước. Bạn đau liên tục hay chỉ đau khi cúi? Bên trái hay bên phải?

You

wānyāo hé zuò jiǔ le dōu huì tòng, zhǔyào shì yòubiān zhèlǐ, yǒu shíhòu hái huì wǎng tuǐ shàng fàngshè.

弯腰和坐久了都会痛,主要是右边这里,有时候还会往腿上放射。

Cúi lưng và ngồi lâu đều đau, chủ yếu bên phải đây, đôi khi còn lan xuống chân.

tīng nǐ miáoshù kěnéng shì yāozhuī jiānpán de wèntí, zhēnjiǔ kěyǐ bāngzhù huǎnjiě. wǒ huì zài jǐ ge xuéwèi shàng zhā zhēn, dàgài liú zhēn èrshí fēnzhōng zuǒyòu.

听你描述可能是腰椎间盘的问题,针灸可以帮助缓解。我会在几个穴位上扎针,大概留针二十分钟左右。

Nghe mô tả có thể là vấn đề đĩa đệm cột sống lưng, châm cứu có thể giúp giảm. Tôi sẽ châm kim ở mấy huyệt, để kim khoảng 20 phút.

You

zhā zhēn de shíhòu huì bù huì hěn téng? wǒ bǐjiào pà zhēn.

扎针的时候会不会很疼?我比较怕针。

Khi châm kim có đau lắm không? Tôi khá sợ kim.

zhēnjiǔ yòng de zhēn hěn xì, jìnzhēn de shíhòu kěnéng yǒu yīdiǎndiǎn suānmá de gǎnjué, zhè jiào dé qì, shì zhèngcháng de. dà bùfèn rén dōu néng jiēshòu.

针灸用的针很细,进针的时候可能有一点点酸麻的感觉,这叫得气,是正常的。大部分人都能接受。

Kim châm cứu rất nhỏ, khi đâm kim có thể hơi tê mỏi, đó gọi là đắc khí, là bình thường. Đa số người đều chịu được.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wān yāo

弯腰

cúi lưng

yī zhí tòng

一直痛

đau liên tục

xué wèi

穴位

huyệt

liú zhēn

留针

để kim

dé qì

得气

đắc khí

suān má

酸麻

tê mỏi

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Trải nghiệm châm cứu"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "医生,我腰疼了好几天了,听朋友说针灸有效果,想试试。" (yīshēng, wǒ yāo téng le hǎo jǐ tiān le, tīng péngyǒu shuō zhēnjiǔ yǒu xiàoguǒ, xiǎng shìshi.) — "Bác sĩ, tôi đau lưng mấy ngày rồi, nghe bạn nói châm cứu có hiệu quả, muốn thử.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Trải nghiệm châm cứu"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,我先看看你的情况。你是一直痛还是弯腰的时候才痛?左边还是右边?" (hǎo de, wǒ xiān kànkan nǐ de qíngkuàng. nǐ shì yīzhí tòng háishì wānyāo de shíhòu cái tòng? zuǒbiān háishì yòubiān?) — "Được, tôi xem tình trạng của bạn trước. Bạn đau liên tục hay chỉ đau khi cúi? Bên trái hay bên phải?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Trải nghiệm châm cứu" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm châm cứu chữa đau lưng.

Tình huống Medical liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học