Skip to content

How to describe medical symptoms in English?

中医Traditional Chinese Medicine

在中国体验中医诊疗 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 中医师.

Medical · 就医16 phrasesIntermediate 进阶Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Acupuncture · 针灸治疗

intermediate
You

大夫,我颈椎疼,同事推荐我来试试针灸。

Thầy thuốc, tôi đau cổ, đồng nghiệp giới thiệu đến thử châm cứu.

💡 中医师通常叫'大夫',不叫'医生'

好,先让我把把脉,看看舌头。……脉象偏紧,舌苔有点厚。你是不是经常低头看手机?

Được, trước tiên cho tôi bắt mạch, xem lưỡi... Mạch hơi căng, rêu lưỡi hơi dày. Bạn có phải thường xuyên cúi đầu xem điện thoại không?

You

对,工作也是一直对着电脑。

Đúng, công việc cũng luôn đối diện máy tính.

典型的颈椎劳损。我给你扎几个穴位,再拔个罐,效果会比较好。

Điển hình đốt sống cổ bị mòn. Tôi châm mấy huyệt, rồi giác hơi, hiệu quả sẽ tốt hơn.

You

针灸疼不疼?我有点怕。

Châm cứu có đau không? Tôi hơi sợ.

会有一点酸胀感,但不会很疼。放松就好。进针的时候可能有一瞬间的刺感。

Sẽ hơi ê nhức, nhưng không đau lắm. Thả lỏng là được. Lúc đưa kim vào có thể chích một chút.

You

好吧,我试试。需要来几次?

Thôi được, tôi thử. Cần đến mấy lần?

建议一个疗程十次,每周两到三次。做完一个疗程评估效果。

Khuyên một liệu trình 10 lần, mỗi tuần 2-3 lần. Làm xong một liệu trình đánh giá hiệu quả.

Herbal Medicine · 中药调理

intermediate

你这个情况,除了针灸,配合中药调理效果更好。

Tình trạng của bạn, ngoài châm cứu, kết hợp thuốc Đông y điều trị hiệu quả hơn.

You

中药是那种熬着喝的苦汤药吗?

Thuốc Đông y là loại sắc uống đắng đắng phải không?

现在也有中成药和颗粒剂,冲水喝就行,方便很多。

Bây giờ cũng có thuốc Đông y viên nén và thuốc bột, pha nước uống là được, tiện nhiều.

You

那好多了。中药和西药可以一起吃吗?

Vậy tốt hơn nhiều. Thuốc Đông y và thuốc Tây có thể uống cùng không?

可以,但最好间隔两个小时。你现在吃什么西药?

Được, nhưng tốt nhất cách nhau 2 tiếng. Bạn hiện tại đang uống thuốc Tây gì?

You

就吃了一种止痛片。

Chỉ uống một loại thuốc giảm đau.

没问题。中药和止痛片间隔两小时吃就行。中药吃两周一个疗程。

Không vấn đề. Thuốc Đông y và thuốc giảm đau cách nhau 2 tiếng uống là được. Thuốc Đông y uống 2 tuần một liệu trình.

You

好的,谢谢大夫。越南也有中医文化,我挺感兴趣的。

Vâng, cảm ơn thầy thuốc. Việt Nam cũng có văn hóa Đông y, tôi khá quan tâm.

Key Phrases · 关键短语

大夫

thầy thuốc (cách gọi bác sĩ TQ)

颈椎

đốt sống cổ

针灸

châm cứu

把脉

bắt mạch

舌苔

rêu lưỡi

穴位

huyệt đạo

拔罐

giác hơi

酸胀感

cảm giác ê nhức

进针

đưa kim vào

疗程

liệu trình

中药

thuốc Đông y / thuốc Bắc

调理

điều trị / điều dưỡng

Cultural Notes · 文化注释

  • 中医师通常叫'大夫',不叫'医生'

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "traditional chinese medicine" in English?
You can start with: "大夫,我颈椎疼,同事推荐我来试试针灸。" (Thầy thuốc, tôi đau cổ, đồng nghiệp giới thiệu đến thử châm cứu.). Tip: 中医师通常叫'大夫',不叫'医生'
What will staff/locals say to you during "traditional chinese medicine"?
You may hear: "好,先让我把把脉,看看舌头。……脉象偏紧,舌苔有点厚。你是不是经常低头看手机?" (Được, trước tiên cho tôi bắt mạch, xem lưỡi... Mạch hơi căng, rêu lưỡi hơi dày. Bạn có phải thường xuyên cúi đầu xem điện thoại không?).
How many English phrases are in this "Traditional Chinese Medicine" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering acupuncture, herbal medicine.
Are there cultural tips for "traditional chinese medicine" in English-speaking countries?
中医师通常叫'大夫',不叫'医生'

Related Medical Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习