How to describe medical symptoms in English?
儿科 — Pediatrics
带孩子在中国看病 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 儿科医生.
Dialogue Preview · 对话预览
Child's Fever · 孩子发烧
intermediate医生,我孩子发烧了,39度,从昨晚开始的。
Bác sĩ, con tôi bị sốt, 39 độ, từ tối qua.
孩子几岁了?有没有其他症状?咳嗽、流鼻涕?
Con mấy tuổi? Có triệu chứng gì khác không? Ho, sổ mũi?
四岁。有点流鼻涕,食欲也不好。
4 tuổi. Hơi sổ mũi, chán ăn.
来,宝贝,让叔叔看看喉咙。张嘴说啊——嗯,嗓子有点红。先验个血看看是不是病毒感染。
Nào, bé, cho chú xem cổ họng. Há miệng nói a— Ừm, họng hơi đỏ. Xét nghiệm máu trước xem có phải nhiễm virus không.
孩子怕打针,验血能不能扎手指?
Con sợ tiêm, xét nghiệm máu chích đầu ngón tay được không?
可以,末梢血就行。你安抚一下孩子,一会儿就好。
Được, máu đầu ngón tay là đủ. Bạn an ủi con, lát nữa là xong.
需要给他吃退烧药吗?
Cần cho con uống thuốc hạ sốt không?
39度以上建议吃美林,按体重计算用量。我在处方上写了剂量。如果不退烧或者超过40度,马上来急诊。
Trên 39 độ khuyên uống Ibuprofen trẻ em, tính liều theo cân nặng. Tôi đã ghi liều lượng trên đơn thuốc. Nếu không hạ sốt hoặc trên 40 độ, đến cấp cứu ngay.
Child Allergy · 孩子过敏
intermediate医生,我孩子脸上和胳膊上起了好多红点,很痒。
Bác sĩ, mặt và tay con tôi nổi nhiều chấm đỏ, rất ngứa.
看起来像过敏。最近吃了什么新东西?用了新的洗衣液或者沐浴露?
Trông giống dị ứng. Gần đây ăn gì mới không? Dùng nước giặt hoặc sữa tắm mới?
昨天第一次吃了芒果。在越南没吃过这里的芒果品种。
Hôm qua lần đầu ăn xoài. Ở Việt Nam không ăn giống xoài ở đây.
很可能是芒果过敏。芒果是常见的过敏原。我开点抗过敏药和炉甘石洗剂止痒。
Rất có thể là dị ứng xoài. Xoài là chất gây dị ứng phổ biến. Tôi kê thuốc chống dị ứng và dung dịch Calamine giảm ngứa.
严重吗?需要忌口什么?
Nghiêm trọng không? Cần kiêng gì?
不严重,两三天就好。以后不要给孩子吃芒果了。海鲜和鸡蛋也注意观察。
Không nghiêm trọng, 2-3 ngày là khỏi. Sau này đừng cho con ăn xoài nữa. Hải sản và trứng cũng chú ý quan sát.
好的,明白了。谢谢医生。
Vâng, hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.
不客气。如果出现嘴唇肿或者呼吸急促,必须马上送急诊。
Không khách sáo. Nếu xuất hiện sưng môi hoặc thở gấp, phải đưa đến cấp cứu ngay.
Key Phrases · 关键短语
几岁了
mấy tuổi
食欲
sự thèm ăn
病毒感染
nhiễm virus
打针
tiêm / chích
扎手指
chích đầu ngón tay
安抚
an ủi / dỗ dành
剂量
liều lượng
按体重
theo cân nặng
洗衣液
nước giặt
沐浴露
sữa tắm
过敏原
chất gây dị ứng
炉甘石洗剂
dung dịch Calamine
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "pediatrics" in English?
What will staff/locals say to you during "pediatrics"?
How many English phrases are in this "Pediatrics" scene?
Related Medical Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene