Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mua đồ giữ ấm khi trời lạnh"?
天冷买保暖 — Mua đồ giữ ấm khi trời lạnh
Trời lạnh đi mua quần áo, miếng dán giữ ấm Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Mua đồ giữ ấm · 买保暖用品
basicnǐ hǎo, wǒ lái Zhōngguó bùjiǔ, méi xiǎngdào zhème lěng. yǒu méiyǒu hòu yīdiǎn de wàitào?
你好,我来中国不久,没想到这么冷。有没有厚一点的外套?
Xin chào, tôi mới đến Trung Quốc, không ngờ lạnh vậy. Có áo khoác dày hơn không?
yǒu a. nǐ yào yǔróng fú háishi mián fú? yǔróng fú gèng bǎonuǎn.
有啊。你要羽绒服还是棉服?羽绒服更保暖。
Có. Bạn muốn áo lông vũ hay áo bông? Áo lông vũ ấm hơn.
yǔróng fú ba. wǒ chuān L mǎ. yǒu méiyǒu nuǎn bǎobao?
羽绒服吧。我穿L码。有没有暖宝宝?
Áo lông vũ đi. Tôi mặc size L. Có miếng dán giữ ấm không?
nuǎn bǎobao zài nàbiān. tiē shēn shàng de hé tiē jiǎo de dōu yǒu.
暖宝宝在那边。贴身上的和贴脚的都有。
Miếng giữ ấm ở bên kia. Loại dán người và dán chân đều có.
gè lái yī bāo. yīgòng duōshǎo qián?
各来一包。一共多少钱?
Mỗi loại lấy một gói. Tổng bao nhiêu tiền?
yǔróng fú liǎng bǎi jiǔ, nuǎn bǎobao yī bāo shíwǔ. yīgòng sānbǎi èrshí kuài.
羽绒服两百九,暖宝宝一包十五。一共三百二十块。
Áo lông vũ 290, miếng ấm một gói 15. Tổng 320 tệ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yǔ róng fú
羽绒服
áo lông vũ/áo phao
bǎo nuǎn
保暖
giữ ấm
nuǎn bǎo bao
暖宝宝
miếng dán giữ ấm
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mua đồ giữ ấm khi trời lạnh"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mua đồ giữ ấm khi trời lạnh"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mua đồ giữ ấm khi trời lạnh" này?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này