Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "快递取件"?

快递取件

在菜鸟驿站或快递柜取件、寄快递,处理快递丢失问题 Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 驿站工作人员.

Daily Life · 日常生活15 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Pickup at Cainiao Station · 驿站取快递

basic

nǐ hǎo, qǔ jiàn ma? qǔ jiàn mǎ duōshǎo?

你好,取件吗?取件码多少?

Xin chào, lấy hàng à? Mã lấy hàng bao nhiêu?

You

qǔ jiàn, qǔ jiàn mǎ shì 3-5-8-2.

取件,取件码是 3-5-8-2。

Lấy hàng, mã là 3-5-8-2.

3582, hǎo de. shāo děng, wǒ bāng nǐ zhǎo yīxià... zài zhè'er, nǐ kàn yīxià shì bùshì nǐ de? héduì yīxià míngzì hé shǒujī hào hòu sì wèi.

3582,好的。稍等,我帮你找一下……在这儿,你看一下是不是你的?核对一下名字和手机号后四位。

3582, được rồi. Chờ chút, tôi tìm nhé... Đây rồi, bạn xem có phải của mình không? Kiểm tra tên và 4 số cuối điện thoại.

You

duì, shì wǒ de. xièxie!

对,是我的。谢谢!

Đúng rồi, của tôi. Cảm ơn!

hǎo de, ná hǎo. ò duìle, nǐ hái yǒu yīgè bāoguǒ, zuótiān dào de, yīqǐ ná zǒu ba.

好的,拿好。哦对了,你还有一个包裹,昨天到的,一起拿走吧。

Được rồi, cầm chắc nhé. À đúng rồi, bạn còn một gói nữa, hôm qua đến, lấy luôn đi.

You

ò, wǒ méi shōudào duǎnxìn tōngzhī. nà yīqǐ ná le ba, xièxie.

哦,我没收到短信通知。那一起拿了吧,谢谢。

Ồ, tôi không nhận được tin nhắn thông báo. Vậy lấy luôn, cảm ơn.

kěnéng duǎnxìn bèi lánjié le, nǐ guānzhù yīxià cài niǎo yì zhàn de gōngzhòng hào, yǐhòu wēixìn shàng jiù néng shōudào tōngzhī le.

可能短信被拦截了,你关注一下菜鸟驿站的公众号,以后微信上就能收到通知了。

Có thể tin nhắn bị chặn, bạn theo dõi tài khoản công khai của Cainiao, sau này sẽ nhận thông báo trên WeChat.

💡 菜鸟驿站是阿里巴巴旗下的快递代收点,遍布全国小区,是中国最常用的取件方式之一。

Sending a Package · 寄快递

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng jì yīgè kuàidì, jì dào guǎngzhōu.

你好,我想寄一个快递,寄到广州。

Xin chào, tôi muốn gửi một bưu kiện đến Quảng Châu.

hǎo de, jì shénme dōngxi? duō dà duō zhòng? shùnfēng, zhōngtōng, yuǎntōng dōu kěyǐ jì, jiàgé bù yīyàng.

好的,寄什么东西?多大多重?顺丰、中通、圆通都可以寄,价格不一样。

Được, gửi gì vậy? To nặng bao nhiêu? Thuận Phong, Trung Thông, Viên Thông đều gửi được, giá khác nhau.

You

yī xiāng shū, dàgài wǔ liù jīn ba. nǎge bǐjiào piányi?

一箱书,大概五六斤吧。哪个比较便宜?

Một thùng sách, khoảng hai ba ký. Cái nào rẻ hơn?

zhōngtōng zuì piányi, dàgài shí'èr kuài. shùnfēng kuài dànshì guì, yào èrshísān kuài, gé tiān jiù dào. nǐ xuǎn nǎge?

中通最便宜,大概12块。顺丰快但是贵,要23块,隔天就到。你选哪个?

Trung Thông rẻ nhất, khoảng 12 tệ. Thuận Phong nhanh nhưng đắt, 23 tệ, ngày hôm sau là đến. Bạn chọn cái nào?

You

bù jízhe, zhōngtōng jiù xíng. xūyào wǒ zìjǐ dǎbāo ma?

不着急,中通就行。需要我自己打包吗?

Không gấp, Trung Thông được rồi. Tôi có cần tự đóng gói không?

bùyòng, wǒ zhè biān yǒu xiāngzi hé jiāodài. nǐ bǎ shōujiàn rén de dìzhǐ, xìngmíng hé diànhuà xiě yīxià, huòzhě nǐ zhíjiē zài shǒujī shàng xiàdān yě xíng.

不用,我这边有箱子和胶带。你把收件人的地址、姓名和电话写一下,或者你直接在手机上下单也行。

Không cần, bên em có thùng và băng keo. Bạn ghi địa chỉ, tên và số điện thoại người nhận, hoặc đặt đơn trên điện thoại cũng được.

You

hǎo de, wǒ shǒujī shàng xiàdān, ránhòu nǐ bāng wǒ dǎbāo. xièxie!

好的,我手机上下单,然后你帮我打包。谢谢!

Được, tôi đặt đơn trên điện thoại, rồi bạn giúp tôi đóng gói nhé. Cảm ơn!

méi wèntí. dàgài sān dào sì tiān néng dào, dào shí nǐ kěyǐ zài shǒujī shàng chá wùliú.

没问题。大概三到四天能到,到时候你可以在手机上查物流。

Không vấn đề gì. Khoảng ba đến bốn ngày sẽ đến, lúc đó bạn có thể tra cứu vận chuyển trên điện thoại.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qǔ jiàn mǎ

取件码

mã lấy hàng

hé duì

核对

kiểm tra / đối chiếu

shǒu jī hào hòu sì wèi

手机号后四位

4 số cuối điện thoại

bāo guǒ

包裹

gói hàng / bưu kiện

gōng zhòng hào

公众号

tài khoản công khai (WeChat)

duǎn xìn bèi lán jié

短信被拦截

tin nhắn bị chặn

shùn fēng

顺丰

SF Express (Thuận Phong)

zhōng tōng

中通

ZTO Express (Trung Thông)

yuán tōng

圆通

YTO Express (Viên Thông)

gé tiān jiù dào

隔天就到

ngày hôm sau là đến

shōu jiàn rén

收件人

người nhận

xià dān

下单

đặt đơn

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 菜鸟驿站是阿里巴巴旗下的快递代收点,遍布全国小区,是中国最常用的取件方式之一。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "快递取件"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "取件,取件码是 3-5-8-2。" (qǔ jiàn, qǔ jiàn mǎ shì 3-5-8-2.) — "Lấy hàng, mã là 3-5-8-2.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "快递取件"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你好,取件吗?取件码多少?" (nǐ hǎo, qǔ jiàn ma? qǔ jiàn mǎ duōshǎo?) — "Xin chào, lấy hàng à? Mã lấy hàng bao nhiêu?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "快递取件" này?
Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 驿站取快递, 寄快递.
Có lưu ý văn hoá nào khi "快递取件" ở Trung Quốc không?
菜鸟驿站是阿里巴巴旗下的快递代收点,遍布全国小区,是中国最常用的取件方式之一。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học