Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "社区超市/便利店"?

社区超市/便利店

在小区楼下的超市或便利店购物、找商品、使用优惠 Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员/收银员.

Daily Life · 日常生活15 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Daily Shopping & Finding Items · 日常购物找商品

basic
You

nǐ hǎo, qǐngwèn jiàngyóu zài nǎge qūyù? wǒ zhǎole bàntiān méi zhǎodào.

你好,请问酱油在哪个区域?我找了半天没找到。

Xin chào, cho hỏi nước tương ở khu vực nào? Tôi tìm mãi không thấy.

jiàngyóu zài tiáoliào qū, dì sān pái huòjià, yòushǒu biān. wǎng lǐ zǒu jiù kěndào le.

酱油在调料区,第三排货架,右手边。往里走就看到了。

Nước tương ở khu gia vị, kệ hàng thứ ba, bên phải. Đi vào trong là thấy.

You

zhǎo dào le, xiè xie. zhè ge hǎi tiān jiàng yóu duō shao qián?

找到了,谢谢。这个海天酱油多少钱?

Tìm thấy rồi, cảm ơn. Chai nước tương Hải Thiên này bao nhiêu tiền?

nà píng 15 kuài 8. páng biān nà ge dà píng de gèng huá suàn, 25 kuài, liàng shì liǎng bèi.

那瓶15块8。旁边那个大瓶的更划算,25块,量是两倍。

Chai đó 15 tệ 8. Chai to bên cạnh hợp lý hơn, 25 tệ, lượng gấp đôi.

You

nà ná dà píng de ba. nǐ men zhè yǒu suàn liào dài ma?

那拿大瓶的吧。你们这有塑料袋吗?

Vậy lấy chai to đi. Ở đây có túi ni-lông không?

yǒu de, bù guò suàn liào dài yào lìng wài shōu qián, dà de wǔ máo, xiǎo de sān máo. xū yào ma?

有的,不过塑料袋要另外收钱,大的五毛,小的三毛。需要吗?

Có, nhưng túi ni-lông tính tiền riêng, loại to năm hào, loại nhỏ ba hào. Cần không?

💡 中国从2021年起全面禁止免费提供塑料袋,所有商家都需要收费。建议自带购物袋。

You

gěi wǒ yī ge dà dài zi ba. yī gòng duō shao qián?

给我一个大袋子吧。一共多少钱?

Cho tôi một túi to. Tổng cộng bao nhiêu?

jiàng yóu 25 kuài jiā dài zi 5 máo, yī gòng 25 kuài 5. sǎo mǎ hái shì xiàn jīn?

酱油25块加袋子5毛,一共25块5。扫码还是现金?

Nước tương 25 tệ cộng túi 5 hào, tổng cộng 25 tệ rưỡi. Quét mã hay tiền mặt?

Using Coupons & Membership · 使用优惠和会员

intermediate

nín hǎo, yī gòng shì 86 kuài 3. yǒu huì yuán kǎ ma?

您好,一共是86块3。有会员卡吗?

Xin chào, tổng cộng 86 tệ 3. Có thẻ thành viên không?

You

yǒu de, shǒu jī hào jiù shì huì yuán. 131xxxx5678.

有的,手机号就是会员。131xxxx5678。

Có, số điện thoại là tài khoản thành viên. 131xxxx5678.

hǎo de, chá dào le. huì yuán jià de huà yǒu jǐ ge shāng pǐn gèng pián yi, jiǎn le 5 kuài 2. xiàn zài yī gòng 81 kuài 1. nín zhàng hù lǐ yǒu 320 jī fēn, kě yǐ dǐ 3 kuài 2, yào shǐ yòng ma?

好的,查到了。会员价的话有几个商品更便宜,减了5块2。现在一共81块1。您账户里有320积分,可以抵3块2,要用吗?

Được rồi, tìm thấy rồi. Giá thành viên thì có mấy sản phẩm rẻ hơn, giảm 5 tệ 2. Bây giờ tổng cộng 81 tệ 1. Tài khoản bạn có 320 điểm, có thể trừ 3 tệ 2, muốn dùng không?

You

yòng ba, néng shěng yī diǎn shì yī diǎn. wǒ hái yǒu yī zhāng yōu huì quàn, mǎn 80 jiǎn 10 de.

用吧,能省一点是一点。我还有一张优惠券,满80减10的。

Dùng đi, tiết kiệm được tí nào hay tí đó. Tôi còn một phiếu giảm giá, mua 80 giảm 10.

hǎo, wǒ sǎo yī xià…… kě yǐ yòng de. jī fēn dǐ 3 kuài 2, yōu huì quàn jiǎn 10 kuài, zuì zhōng nín fù 67 kuài 9. shěng le bù shǎo ne!

好,我扫一下……可以用的。积分抵3块2,优惠券减10块,最终您付67块9。省了不少呢!

Được, tôi quét một chút... Dùng được. Điểm trừ 3 tệ 2, phiếu giảm 10 tệ, cuối cùng bạn trả 67 tệ 9. Tiết kiệm được kha khá đấy!

You

tài hǎo le! wēi xìn sǎo mǎ fù.

太好了!微信扫码付。

Tuyệt vời! Quét mã WeChat thanh toán.

hǎo de, sǎo zhè lǐ. fù kuǎn chéng gōng le. zhè shì xiǎo piào, yǒu shén me wèn tí píng xiǎo piào lái tuì huàn.

好的,扫这里。付款成功了。这是小票,有什么问题凭小票来退换。

Được, quét đây. Thanh toán thành công rồi. Đây là hóa đơn, có vấn đề gì mang hóa đơn đến đổi trả.

Cụm từ then chốt · 关键短语

tiáo liào qū

调料区

khu gia vị

huò jià

货架

kệ hàng

huá suàn

划算

hợp lý / hời

lìng wài shōu qián

另外收钱

tính tiền riêng

wǔ máo

五毛

năm hào (0.5 tệ)

huì yuán kǎ

会员卡

thẻ thành viên

huì yuán jià

会员价

giá thành viên

jī fēn

积分

điểm tích lũy

trừ / khấu trừ

mǎn 80 jiǎn 10

满80减10

mua 80 giảm 10

zuì zhōng

最终

cuối cùng

xiǎo piào

小票

hóa đơn / biên lai

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国从2021年起全面禁止免费提供塑料袋,所有商家都需要收费。建议自带购物袋。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "社区超市/便利店"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问酱油在哪个区域?我找了半天没找到。" (nǐ hǎo, qǐngwèn jiàngyóu zài nǎge qūyù? wǒ zhǎole bàntiān méi zhǎodào.) — "Xin chào, cho hỏi nước tương ở khu vực nào? Tôi tìm mãi không thấy.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "社区超市/便利店"?
Bạn có thể sẽ nghe: "酱油在调料区,第三排货架,右手边。往里走就看到了。" (jiàngyóu zài tiáoliào qū, dì sān pái huòjià, yòushǒu biān. wǎng lǐ zǒu jiù kěndào le.) — "Nước tương ở khu gia vị, kệ hàng thứ ba, bên phải. Đi vào trong là thấy.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "社区超市/便利店" này?
Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 日常购物找商品, 使用优惠和会员.
Có lưu ý văn hoá nào khi "社区超市/便利店" ở Trung Quốc không?
中国从2021年起全面禁止免费提供塑料袋,所有商家都需要收费。建议自带购物袋。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học