What English do you need for daily life abroad?
理发店 — Hair Salon / Barbershop
在理发店剪头发、烫染、办会员卡,以及应对推销 This scene includes 20 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 理发师/Tony老师.
Dialogue Preview · 对话预览
Standard Haircut · 正常理发
basic您好,欢迎光临!请问是剪发还是烫染?有预约吗?
Xin chào, chào mừng! Bạn muốn cắt tóc hay uốn/nhuộm? Có đặt lịch trước không?
剪头发,没有预约。现在有位子吗?
Cắt tóc, không đặt lịch trước. Bây giờ có chỗ không?
有的,稍等一下。我们这边有总监、首席和普通发型师,价格不一样。总监88,首席58,普通38。您选哪位?
Có, chờ chút nhé. Bên em có giám đốc, thợ chính và thợ thường, giá khác nhau. Giám đốc 88, thợ chính 58, thợ thường 38. Bạn chọn ai?
💡 中国理发店通常按发型师等级收费,从'实习'到'总监'价格可以相差数倍。这是一种营销策略。
普通的就行。我就简单剪一下,不用太复杂。
Thợ thường được rồi. Tôi chỉ cắt đơn giản thôi, không cần phức tạp.
好的,帅哥/美女,想剪什么样的?短一点还是稍微修一下就行?要不要看看图片参考一下?
Được rồi, anh/chị muốn cắt kiểu gì? Ngắn hơn hay chỉ sửa nhẹ thôi? Muốn xem hình tham khảo không?
两边和后面推短一点,上面留长一些,刘海不要太短。
Hai bên và phía sau cắt ngắn hơn, phía trên để dài hơn, mái đừng quá ngắn.
💡 描述发型时,常用的词有'推短''打薄''留长''刘海'等。
明白了,两边铲青还是渐变?上面大概留几厘米?
Hiểu rồi, hai bên cạo trắng hay fade? Phía trên để khoảng mấy xăng-ti-mét?
渐变吧,自然一点。上面五六厘米就行。
Fade đi, tự nhiên hơn. Phía trên khoảng năm sáu xăng-ti-mét là được.
好的,没问题。要不要洗头?我们洗剪吹一起的话会更划算。
Được rồi, không vấn đề. Có muốn gội đầu không? Gội cắt sấy trọn gói sẽ rẻ hơn.
行,洗剪吹一起吧。多少钱?
Được, gội cắt sấy luôn đi. Bao nhiêu tiền?
洗剪吹一起45。我先给您洗头,这边请。
Gội cắt sấy tất cả 45 tệ. Tôi gội đầu cho bạn trước, mời đi bên này.
Handling Membership Sales Pitch · 推销办卡应对
intermediate帅哥/美女,您经常来我们店剪吗?我看您的发质很好,平时有做护理吗?
Anh/chị hay đến tiệm em cắt không? Tôi thấy tóc bạn rất đẹp, bình thường có làm dưỡng tóc không?
偶尔来,今天路过就进来了。
Thỉnh thoảng, hôm nay đi ngang nên ghé vào.
那正好!我们店现在搞活动,充500送200,相当于打七折。以后每次来剪头都便宜很多,而且还能享受免费的头皮护理。
Vậy là đúng lúc! Tiệm em đang có chương trình, nạp 500 tặng 200, tương đương giảm 30%. Mỗi lần cắt tóc sau này đều rẻ hơn nhiều, còn được chăm sóc da đầu miễn phí.
💡 中国理发店推销办卡是非常普遍的现象,几乎每次理发都会遇到。充值金额通常几百到上千不等。
谢谢,不用了。我不太经常在这边剪头,办卡用不上。
Cảm ơn, không cần đâu. Tôi không hay cắt tóc ở đây, làm thẻ cũng không dùng được.
没关系没关系,那充200也行啊,不多,就剪几次的事。而且这个卡没有期限,什么时候来都可以用。
Không sao không sao, nạp 200 cũng được, không nhiều, chỉ cắt vài lần thôi. Thẻ này không có thời hạn, lúc nào đến cũng dùng được.
真的不用了,谢谢。我今天就单次付款就好。
Thật sự không cần đâu, cảm ơn. Hôm nay tôi trả tiền lần này thôi.
好吧好吧,那下次有需要再说。今天剪得还满意吗?
Thôi được rồi, lần sau có cần thì nói nhé. Hôm nay cắt có hài lòng không?
挺好的,谢谢。在哪付款?可以扫码吗?
Tốt lắm, cảm ơn. Thanh toán ở đâu? Có thể quét mã không?
可以的,微信支付宝都行。这边扫一下就好了。
Được ạ, WeChat hay Alipay đều được. Quét mã bên này là xong.
💡 中国绝大多数商店都支持微信和支付宝扫码支付,现金反而很少使用。
Key Phrases · 关键短语
剪发
cắt tóc
烫染
uốn/nhuộm
预约
đặt lịch
总监
giám đốc (tóc)
首席
thợ chính
发型师
thợ cắt tóc
修一下
sửa nhẹ
图片参考
hình tham khảo
铲青
cạo trắng
渐变
fade (cắt chuyển)
洗剪吹
gội cắt sấy
划算
rẻ hơn / hợp lý
Cultural Notes · 文化注释
- •中国理发店通常按发型师等级收费,从'实习'到'总监'价格可以相差数倍。这是一种营销策略。
- •描述发型时,常用的词有'推短''打薄''留长''刘海'等。
- •中国理发店推销办卡是非常普遍的现象,几乎每次理发都会遇到。充值金额通常几百到上千不等。
- •中国绝大多数商店都支持微信和支付宝扫码支付,现金反而很少使用。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "hair salon / barbershop" in English?
What will staff/locals say to you during "hair salon / barbershop"?
How many English phrases are in this "Hair Salon / Barbershop" scene?
Are there cultural tips for "hair salon / barbershop" in English-speaking countries?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene