Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

外卖点餐Food Delivery (Meituan / Ele.me)

在美团或饿了么点外卖,与骑手沟通送餐地址、催单、处理错单 This scene includes 13 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 外卖骑手.

Daily Life · 日常生活13 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Rider Delivery Communication · 骑手送餐沟通

basic

喂,您好!我是美团外卖的,您的餐到了。请问您在哪个楼?

Xin chào! Tôi là shipper Meituan, đồ ăn của bạn đã đến. Bạn ở tòa nhà nào?

You

你好,我在3号楼,2单元。你能送上来吗?

Xin chào, tôi ở tòa số 3, đơn nguyên 2. Bạn có thể mang lên được không?

不好意思,小区不让进,麻烦您到门口来取一下吧。我在南门这边。

Xin lỗi, khu chung cư không cho vào, phiền bạn ra cổng lấy nhé. Tôi đang ở cổng nam.

💡 中国很多小区不允许外卖骑手进入,需要住户到门口取餐。

You

好的,我马上下来。你穿什么颜色的衣服?

Được rồi, tôi xuống ngay. Bạn mặc áo màu gì?

我穿黄色的美团工服,骑一辆电动车,就在门口保安亭旁边。

Tôi mặc đồng phục vàng của Meituan, đi xe máy điện, đang ở ngay cạnh chốt bảo vệ.

You

看到了,谢谢啊!辛苦了。

Thấy rồi, cảm ơn nhé! Vất vả quá.

不客气!麻烦给个好评哈,谢谢!

Không có gì! Phiền bạn đánh giá tốt nhé, cảm ơn!

💡 外卖骑手的收入与好评率挂钩,所以经常会请求顾客给好评。

Order Issue & Complaint · 外卖出问题

intermediate
You

你好,我刚收到外卖,但是少了一份菜,而且汤洒了一半。

Xin chào, tôi vừa nhận đồ ăn, nhưng thiếu một món, và canh đổ mất một nửa.

非常抱歉给您带来不好的体验。您可以拍照上传,我们帮您申请退款或补送。

Rất xin lỗi vì trải nghiệm không tốt. Bạn có thể chụp ảnh tải lên, chúng tôi sẽ giúp bạn yêu cầu hoàn tiền hoặc giao bù.

You

我要退缺少那个菜的钱,汤的话你们能补送吗?

Tôi muốn hoàn tiền món bị thiếu, còn canh thì có thể giao bù không?

好的,缺少的菜品已经帮您申请退款了,预计1-3个工作日到账。汤的话我联系商家看能不能补送,稍等一下。

Được rồi, món bị thiếu đã được yêu cầu hoàn tiền, dự kiến 1-3 ngày làm việc sẽ về tài khoản. Về canh, tôi liên hệ nhà hàng xem có thể giao bù không, chờ chút nhé.

You

好的,谢谢你帮忙处理。

Được rồi, cảm ơn bạn đã giúp xử lý.

不客气,给您添麻烦了。如果还有其他问题,随时联系我们。祝您用餐愉快!

Không có gì, xin lỗi đã gây phiền phức cho bạn. Nếu còn vấn đề gì, hãy liên hệ chúng tôi bất cứ lúc nào. Chúc bạn dùng bữa vui vẻ!

Key Phrases · 关键短语

美团外卖

giao đồ ăn Meituan

哪个楼

tòa nhà nào

小区不让进

khu chung cư không cho vào

南门

cổng nam

工服

đồng phục

电动车

xe máy điện

保安亭

chốt bảo vệ

好评

đánh giá tốt

拍照上传

chụp ảnh tải lên

退款

hoàn tiền

补送

giao bù

1-3个工作日到账

1-3 ngày làm việc sẽ về tài khoản

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国很多小区不允许外卖骑手进入,需要住户到门口取餐。
  • 外卖骑手的收入与好评率挂钩,所以经常会请求顾客给好评。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "food delivery (meituan / ele.me)" in English?
You can start with: "你好,我在3号楼,2单元。你能送上来吗?" (Xin chào, tôi ở tòa số 3, đơn nguyên 2. Bạn có thể mang lên được không?).
What will staff/locals say to you during "food delivery (meituan / ele.me)"?
You may hear: "喂,您好!我是美团外卖的,您的餐到了。请问您在哪个楼?" (Xin chào! Tôi là shipper Meituan, đồ ăn của bạn đã đến. Bạn ở tòa nhà nào?).
How many English phrases are in this "Food Delivery (Meituan / Ele.me)" scene?
This scene contains 13 dialogue turns across 2 conversation flows, covering rider delivery communication, order issue & complaint.
Are there cultural tips for "food delivery (meituan / ele.me)" in English-speaking countries?
中国很多小区不允许外卖骑手进入,需要住户到门口取餐。 外卖骑手的收入与好评率挂钩,所以经常会请求顾客给好评。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习