Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "菜市场买菜"?

菜市场买菜

在菜市场买菜、买肉、买水果,讲价和挑选 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 摊主.

Daily Life · 日常生活16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buying Vegetables & Fruits · 买蔬菜水果

basic

lái lái lái, kàn kàn! jīntiān de xīhóngshì tèbié xīnxiān, gāng dào de huò, piányi mài le!

来来来,看看!今天的西红柿特别新鲜,刚到的货,便宜卖了!

Đến đi đến đi, xem đi! Cà chua hôm nay tươi lắm, hàng mới về, bán rẻ luôn!

You

xīhóngshì zěnme mài de?

西红柿怎么卖的?

Cà chua bán sao?

xīhóngshì wǔ kuài qián yī jīn. nǐ kàn zhège sèzé, hóngtōngtōng de, chǎo jīdàn tèbié hào chī.

西红柿五块钱一斤。你看这个色泽,红彤彤的,炒鸡蛋特别好吃。

Cà chua năm tệ một cân. Bạn xem màu sắc này, đỏ tươi, xào trứng ngon lắm.

💡 中国菜市场按'斤'计价,一斤等于500克。注意和越南的'cân'(公斤=1000克)不同。

You

yǒu diǎn guì a, sì kuài xíng bù xíng? wǒ mǎi liǎng jīn.

有点贵啊,四块行不行?我买两斤。

Hơi đắt, bốn tệ được không? Tôi mua hai cân.

sì kuài zhēn bù xíng, wǒ jìn huò jiù sì kuài duō le. zhèyàng ba, nǐ mǎi liǎng jīn, gěi nǐ suàn sì kuài wǔ. gòu piányi le ba?

四块真不行,我进货就四块多了。这样吧,你买两斤,给你算四块五。够便宜了吧?

Bốn tệ thật sự không được, giá nhập đã hơn bốn rồi. Thế này đi, mua hai cân tính bốn rưỡi. Rẻ đủ rồi nhỉ?

💡 在菜市场讲价是很正常的,一般可以砍掉一两成。但不要砍价太狠,会被认为不尊重。

You

xíng, sì kuài wǔ jiù sì kuài wǔ. zài gěi wǒ lái yī bǎ xiǎo cōng hé yī kuài jiāng.

行,四块五就四块五。再给我来一把小葱和一块姜。

Được, bốn rưỡi thì bốn rưỡi. Cho tôi thêm một bó hành lá và một miếng gừng.

xiǎo cōng liǎng kuài yī bǎ, jiāng sān kuài yī kuài. yī gòng liǎng jīn xīhóngshì jiǔ kuài, cōng liǎng kuài, jiāng sān kuài, zǒng gòng shísì. suàn nǐ shísān, líng tóu mǒ le.

小葱两块一把,姜三块一块。一共两斤西红柿九块,葱两块,姜三块,总共十四。算你十三,零头抹了。

Hành lá hai tệ một bó, gừng ba tệ một miếng. Tổng hai cân cà chua chín tệ, hành hai tệ, gừng ba tệ, tổng cộng mười bốn. Tính bạn mười ba, bỏ số lẻ.

You

hǎo, sǎo mǎ hái shì xiàn jīn?

好,扫码还是现金?

Được, quét mã hay tiền mặt?

dōu xíng! wēixìn zhīfùbǎo sǎo zhè ge mǎ jiù xíng.

都行!微信支付宝扫这个码就行。

Đều được! WeChat hay Alipay quét mã này là xong.

Buying Meat & Selecting Cuts · 买肉挑选

intermediate
You

lǎobǎn, zhūròu zěnme mài?

老板,猪肉怎么卖?

Chủ quầy ơi, thịt lợn bán sao?

wǔhuāròu 20 yī jīn, lǐjíròu 22, páigǔ 28. jīntiān dōu shì zǎoshang gāng shā de, xīnxiān de hěn.

五花肉20一斤,里脊肉22,排骨28。今天都是早上刚杀的,新鲜得很。

Thịt ba chỉ 20 một cân, thịt thăn 22, sườn 28. Hôm nay đều mổ sáng nay, tươi lắm.

You

gěi wǒ lái yī jīn páigǔ, bāng wǒ duò xiǎo kuài, dùn tāng yòng de.

给我来一斤排骨,帮我剁小块,炖汤用的。

Cho tôi một cân sườn, giúp tôi chặt nhỏ, dùng để hầm canh.

hǎo lei! dùn tāng huà xuǎn zhè ge lè pái zuì hǎo, gǔtou xiǎo, ròu duō. bāng nǐ duò hǎo a. hái yào bié de bù?

好嘞!炖汤的话选这个肋排最好,骨头小、肉多。帮你剁好啊。还要别的不?

Được luôn! Hầm canh thì chọn sườn non này ngon nhất, xương nhỏ, thịt nhiều. Chặt giúp nhé. Còn cần gì nữa không?

You

zài lái bàn jīn wǔhuāròu, qiē báo piàn, huí qù zuò huíguōròu.

再来半斤五花肉,切薄片,回去做回锅肉。

Thêm nửa cân thịt ba chỉ, thái lát mỏng, về nhà làm thịt xào kiểu Tứ Xuyên.

huíguōròu hào chī! zhè kuài wǔhuā féi shòu xiāng jiàn de, zuì héshì. wǒ gěi nǐ qiē hǎo a. yī gòng páigǔ 28, wǔhuāròu 10, yī gòng sānshíbā.

回锅肉好吃!这块五花肥瘦相间的,最合适。我给你切好啊。一共排骨28,五花肉10,一共38。

Thịt xào Tứ Xuyên ngon lắm! Miếng ba chỉ này mỡ nạc xen kẽ, hợp nhất. Tôi thái giúp nhé. Tổng sườn 28, ba chỉ 10, tổng cộng 38.

You

hǎo, sānshíbā kuài. sǎo mǎ fù nǐ.

好,38块。扫码付你。

Được, 38 tệ. Quét mã trả nhé.

Cụm từ then chốt · 关键短语

xīn xiān

新鲜

tươi

gāng dào de huò

刚到的货

hàng mới về

yī jīn

一斤

một cân (500g)

sè zé

色泽

màu sắc

jìn huò jià

进货价

giá nhập

suàn sì kuài wǔ

算四块五

tính bốn rưỡi

líng tóu mǒ le

零头抹了

bỏ số lẻ / làm tròn

yī bǎ

一把

một bó

wǔ huā ròu

五花肉

thịt ba chỉ

lǐ ji ròu

里脊肉

thịt thăn

pái gǔ

排骨

sườn

lèi pái

肋排

sườn non

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国菜市场按'斤'计价,一斤等于500克。注意和越南的'cân'(公斤=1000克)不同。
  • 在菜市场讲价是很正常的,一般可以砍掉一两成。但不要砍价太狠,会被认为不尊重。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "菜市场买菜"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "西红柿怎么卖的?" (xīhóngshì zěnme mài de?) — "Cà chua bán sao?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "菜市场买菜"?
Bạn có thể sẽ nghe: "来来来,看看!今天的西红柿特别新鲜,刚到的货,便宜卖了!" (lái lái lái, kàn kàn! jīntiān de xīhóngshì tèbié xīnxiān, gāng dào de huò, piányi mài le!) — "Đến đi đến đi, xem đi! Cà chua hôm nay tươi lắm, hàng mới về, bán rẻ luôn!".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "菜市场买菜" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 买蔬菜水果, 买肉挑选.
Có lưu ý văn hoá nào khi "菜市场买菜" ở Trung Quốc không?
中国菜市场按'斤'计价,一斤等于500克。注意和越南的'cân'(公斤=1000克)不同。 在菜市场讲价是很正常的,一般可以砍掉一两成。但不要砍价太狠,会被认为不尊重。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học