Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Mua SIM Trung Quốc"?

买中国手机卡 — Mua SIM Trung Quốc

Làm thẻ SIM Trung Quốc tại cửa hàng, chọn gói cước, xác thực danh tính Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên cửa hàng viễn thông. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Daily Life · 日常生活18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Làm thẻ thuận lợi · 顺利办卡

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn yī zhāng shǒujī kǎ.

你好,我想办一张手机卡。

Xin chào, tôi muốn làm một thẻ SIM.

hǎo de, qǐngwèn nín shì zhōngguó rén háishì wàiguó rén? wàiguó rén bàn kǎ xūyào dài hùzhào.

好的,请问您是中国人还是外国人?外国人办卡需要带护照。

Được, xin hỏi bạn là người Trung Quốc hay người nước ngoài? Người nước ngoài làm thẻ cần mang hộ chiếu.

You

wǒ shì yuènán rén, hùzhào dài le.

我是越南人,护照带了。

Tôi là người Việt Nam, đã mang hộ chiếu.

hǎo, wǒ bāng nín kàn yī xià tàocān. nín zhǔyào yòng liúliàng háishì dǎ diànhuà duō?

好,我帮您看一下套餐。您主要用流量还是打电话多?

Được, để tôi xem gói cước cho bạn. Bạn chủ yếu dùng data hay gọi điện thoại nhiều?

You

wǒ zhǔyào yòng liúliàng, shàngwǎng bǐjiào duō. měi gè yuè duōshǎo qián?

我主要用流量,上网比较多。每个月多少钱?

Tôi chủ yếu dùng data, lên mạng khá nhiều. Mỗi tháng bao nhiêu tiền?

tuījiàn zhè gè tàocān, yuèzū 39 kuài, yǒu 20G liúliàng hé 100 fēnzhōng tōnghuà. gòu yòng ma?

推荐这个套餐,月租39块,有20G流量和100分钟通话。够用吗?

Khuyên bạn gói này, thuê tháng 39 tệ, có 20G data và 100 phút gọi. Đủ dùng không?

You

kěyǐ, jiù zhè gè tàocān ba. xūyào duō cháng shíjiān?

可以,就这个套餐吧。需要多长时间?

Được, chọn gói này đi. Cần bao lâu?

dàgài shí fēnzhōng. xiān pāi gè zhào zuò shímíng rènzhèng, ránhòu xuǎn hàomǎ jiù xíng le.

大概十分钟。先拍个照做实名认证,然后选号码就行了。

Khoảng mười phút. Chụp ảnh xác thực danh tính trước, rồi chọn số là xong.

💡 Trung Quốc bắt buộc xác thực danh tính (thực danh chế) khi mua SIM, người nước ngoài cần hộ chiếu.

Vấn đề chọn gói cước và xác thực danh tính · 套餐选择和实名认证问题

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn shǒujī kǎ, dàn wǒ bú tài dǒng zhèxiē tàocān yǒu shénme qūbié.

你好,我想办手机卡,但我不太懂这些套餐有什么区别。

Xin chào, tôi muốn làm thẻ SIM nhưng tôi không hiểu lắm các gói cước khác nhau chỗ nào.

méi guānxì, wǒ gěi nín jièshào yī xià. zuì piányi de shì 19 kuài de, liúliàng shǎo yī diǎn. guì yī diǎn de 59 kuài, liúliàng duō, tōnghuà yě duō. nín zài zhōngguó dāi duōjiǔ a?

没关系,我给您介绍一下。最便宜的是19块的,流量少一点。贵一点的59块,流量多、通话也多。您在中国待多久啊?

Không sao, để tôi giới thiệu. Rẻ nhất là gói 19 tệ, data ít hơn. Đắt hơn là 59 tệ, data nhiều, gọi điện cũng nhiều. Bạn ở Trung Quốc bao lâu?

You

wǒ yào zài zhèbiān gōngzuò, zhìshǎo yī nián. nà 59 kuài de tàocān héshì ma?

我要在这边工作,至少一年。那59块的套餐合适吗?

Tôi sẽ làm việc ở đây, ít nhất một năm. Vậy gói 59 tệ có phù hợp không?

chángqī yòng de huà 59 de hěn héshì. lái, xiān zuò shímíng rènzhèng. qǐng bǎ hùzhào gěi wǒ, hái yào pāi gè zhào.

长期用的话59的很合适。来,先做实名认证。请把护照给我,还要拍个照。

Dùng lâu thì gói 59 rất hợp. Nào, xác thực danh tính trước. Cho tôi xem hộ chiếu, và chụp ảnh nữa.

You

hǎo de, gěi nǐ.

好的,给你。

Được, đây ạ.

ēn……nín de hùzhào qiānzhèng yè yǒu diǎn móhu, xìtǒng shíbié bù liǎo. nín yǒu qiānzhèng de diànzǐ bǎn ma? huòzhě jūliú xǔkě zhèng?

嗯……您的护照签证页有点模糊,系统识别不了。您有签证的电子版吗?或者居留许可证?

Hmm... Trang visa hộ chiếu của bạn hơi mờ, hệ thống không nhận diện được. Bạn có bản điện tử của visa không? Hoặc giấy phép cư trú?

You

wǒ shǒujī lǐ yǒu qiānzhèng de zhàopiàn, kěyǐ yòng ma?

我手机里有签证的照片,可以用吗?

Tôi có ảnh visa trong điện thoại, dùng được không?

kěyǐ shìshi. nín fā dào wǒ wēixìn shàng, wǒ yòng diànnǎo dǎkāi kànkan qīng bù qīngchǔ.

可以试试。您发到我微信上,我用电脑打开看看清不清楚。

Có thể thử. Bạn gửi qua WeChat của tôi, tôi mở trên máy tính xem có rõ không.

You

hǎo de, fā gěi nǐ le. néng yòng ma?

好的,发给你了。能用吗?

Rồi, gửi cho bạn rồi. Dùng được không?

zhè gè qīngchǔ duō le, kěyǐ yòng. hǎo, rènzhèng tōngguò le! xiànzài xuǎn hàomǎ ba, nín kàn zhè jǐ gè hàomǎ xǐhuān nǎ gè?

这个清楚多了,可以用。好,认证通过了!现在选号码吧,您看这几个号码喜欢哪个?

Cái này rõ hơn nhiều, dùng được. Tốt, xác thực thành công rồi! Bây giờ chọn số nhé, bạn xem mấy số này thích số nào?

Cụm từ then chốt · 关键短语

bàn kǎ

办卡

làm thẻ

hù zhào

护照

hộ chiếu

tào cān

套餐

gói cước

liú liàng

流量

data/lưu lượng

dǎ diàn huà

打电话

gọi điện thoại

yuè zū

月租

thuê tháng

tōng huà

通话

gọi điện/cuộc gọi

gòu yòng

够用

đủ dùng

shí míng rèn zhèng

实名认证

xác thực danh tính

xuǎn hào mǎ

选号码

chọn số

zuì pián yi

最便宜

rẻ nhất

guì yī diǎn

贵一点

đắt hơn một chút

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Trung Quốc bắt buộc xác thực danh tính (thực danh chế) khi mua SIM, người nước ngoài cần hộ chiếu.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Mua SIM Trung Quốc"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想办一张手机卡。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn yī zhāng shǒujī kǎ.) — "Xin chào, tôi muốn làm một thẻ SIM.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Mua SIM Trung Quốc"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,请问您是中国人还是外国人?外国人办卡需要带护照。" (hǎo de, qǐngwèn nín shì zhōngguó rén háishì wàiguó rén? wàiguó rén bàn kǎ xūyào dài hùzhào.) — "Được, xin hỏi bạn là người Trung Quốc hay người nước ngoài? Người nước ngoài làm thẻ cần mang hộ chiếu.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Mua SIM Trung Quốc" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm làm thẻ thuận lợi, vấn đề chọn gói cước và xác thực danh tính.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Mua SIM Trung Quốc" ở Trung Quốc không?
Trung Quốc bắt buộc xác thực danh tính (thực danh chế) khi mua SIM, người nước ngoài cần hộ chiếu.

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học