Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Xếp hàng và chen hàng"?
排队与插队 — Xếp hàng và chen hàng
Xếp hàng nơi công cộng và xử lý người chen Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Người đi đường. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Xếp hàng và đối phó chen lấn · 排队和应对插队
basicqǐngwèn zài nǎr pái duì?
请问在哪儿排队?
Xin hỏi xếp hàng ở đâu?
zài zhèr pái. nǐ pái dào wǒ hòumiàn.
在这儿排。你排到我后面。
Xếp ở đây. Bạn xếp sau tôi.
hǎo de, xièxie. dàgài yào pái duō jiǔ?
好的,谢谢。大概要排多久?
Được, cảm ơn. Khoảng phải xếp bao lâu?
bù hǎo shuō, kěnéng shí duō fēnzhōng ba.
不好说,可能十多分钟吧。
Khó nói, có lẽ hơn 10 phút.
bù hǎo yìsi, zhè wèi xiānshēng, wǒ pái zài zhèr de, qǐng pái duì.
不好意思,这位先生,我排在这儿的,请排队。
Xin lỗi, anh ơi, tôi xếp ở đây, xin hãy xếp hàng.
a, bù hǎo yìsi, wǒ méi zhùyì dào.
啊,不好意思,我没注意到。
À, xin lỗi, tôi không để ý.
Cụm từ then chốt · 关键短语
pái duì
排队
xếp hàng
chā duì
插队
chen hàng
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Xếp hàng và chen hàng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Xếp hàng và chen hàng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Xếp hàng và chen hàng" này?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này