Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "In/photo/scan"?
打印复印扫描 — In/photo/scan
In, photo, scan tài liệu ở tiệm in Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ tiệm in.
Xem trước hội thoại · 对话预览
In tài liệu ở tiệm · 打印店打印文件
basiclǎobǎn, wǒ yào dǎyìn yī fèn wénjiàn. zài U pán lǐ.
老板,我要打印一份文件。在U盘里。
Chủ quán, tôi muốn in một tài liệu. Trong USB.
hǎo de, U pán gěi wǒ. hēibái de háishi cǎisè de?
好的,U盘给我。黑白的还是彩色的?
Được, đưa USB cho tôi. Đen trắng hay màu?
hēibái de jiù xíng. shuāng miàn dǎyìn, dǎ liǎng fèn.
黑白的就行。双面打印,打两份。
Đen trắng là được. In hai mặt, in hai bản.
hǎo de. hēibái shuāng miàn wǔ máo yī zhāng. nǐ zhè ge yīgòng shí yè, liǎng fèn jiùshì wǔ kuài qián.
好的。黑白双面五毛一张。你这个一共十页,两份就是五块钱。
Được. Đen trắng hai mặt 5 hào một tờ. Cái này 10 trang, hai bản là 5 tệ.
hǎo de. duìle, néng bāng wǒ fùyìn yīxià zhè ge shēnfèn zhèng ma? zhèng fǎn miàn dōu yào.
好的。对了,能帮我复印一下这个身份证吗?正反面都要。
Được. À, photo giúp cái chứng minh thư này được không? Cả mặt trước và sau.
xíng. fùyìn yī kuài qián yī zhāng. zhèng fǎn miàn fùyìn dào tóng yī zhāng zhǐ shàng.
行。复印一块钱一张。正反面复印到同一张纸上。
Được. Photo 1 tệ một tờ. Mặt trước sau photo vào cùng một tờ giấy.
Cụm từ then chốt · 关键短语
hēi bái
黑白
đen trắng
cǎi sè
彩色
màu
shuāng miàn
双面
hai mặt
máo
毛
hào (0.1 tệ)
fù yìn
复印
photo/sao chép
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "In/photo/scan"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "In/photo/scan"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "In/photo/scan" này?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này