Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đặt đồ ăn Meituan"?

美团点外卖 — Đặt đồ ăn Meituan

Đặt đồ ăn qua Meituan, giao tiếp với tài xế giao hàng qua điện thoại Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Tài xế giao đồ ăn.

Daily Life · 日常生活18 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Giao tiếp với tài xế giao hàng · 骑手送餐沟通

basic

wèi, nǐ hǎo! měituán wàimài. nǐ de cān dào le, nǐ zài nǎr qǔ?

喂,你好!美团外卖。你的餐到了,你在哪儿取?

A lô, xin chào! Meituan giao đồ ăn. Đồ ăn của bạn đến rồi, bạn lấy ở đâu?

You

nǐ hǎo, qǐng fàng zài ménkǒu jiù xíng, xièxiè.

你好,请放在门口就行,谢谢。

Xin chào, để trước cửa là được, cảm ơn.

hǎo de. jǐ lóu? jǐ líng jǐ?

好的。几楼?几零几?

Được. Tầng mấy? Phòng bao nhiêu?

You

3 lóu, 301.

3楼,301。

Tầng 3, phòng 301.

hǎo de, fàng ménkǒu le. nǐ jìde chūlái ná a, bié liáng le.

好的,放门口了。你记得出来拿啊,别凉了。

Được, để trước cửa rồi. Nhớ ra lấy nhé, kẻo nguội mất.

You

hǎo de hǎo de, xièxiè nǐ! xīnkǔ le.

好的好的,谢谢你!辛苦了。

Được được, cảm ơn anh! Vất vả rồi.

💡 Nói '辛苦了(xīnkǔ le)' với tài xế giao hàng là lịch sự và thể hiện sự trân trọng, tương tự 'vất vả anh' trong tiếng Việt.

bú kèqi, máfan gěi gè hǎopíng ha!

不客气,麻烦给个好评哈!

Không có gì, phiền bạn đánh giá tốt nhé!

You

méi wèntí, gěi nǐ wǔ xīng hǎopíng!

没问题,给你五星好评!

Không vấn đề, cho anh 5 sao!

Ghi chú khẩu vị và giục đơn/hoàn tiền · 备注口味和催单退款

intermediate

wèi, nǐ hǎo, wǒ shì wàimài qíshǒu. nǐ bèizhù xiě de 'bùyào là', dànshì shāngjiā shuō zhè gè cài běnlái jiù yǒu làjiāo, yào bú yào huàn yī gè?

喂,你好,我是外卖骑手。你备注写的“不要辣”,但是商家说这个菜本来就有辣椒,要不要换一个?

A lô, xin chào, tôi là tài xế giao hàng. Bạn ghi chú 'không cay' nhưng nhà hàng nói món này vốn có ớt, bạn có muốn đổi món khác không?

You

nà huàn chéng fānqié chǎo dàn ba, zhè gè yīnggāi bú là.

那换成番茄炒蛋吧,这个应该不辣。

Vậy đổi thành trứng xào cà chua đi, món này chắc không cay.

xíng, wǒ gēn shāngjiā shuō yī xià. kěnéng yào duō děng shí fēnzhōng, kěyǐ ba?

行,我跟商家说一下。可能要多等十分钟,可以吧?

Được, để tôi nói với nhà hàng. Có thể phải đợi thêm mười phút, được không?

You

kěyǐ. duì le, néng bāng wǒ duō ná jǐ bāo zhǐjīn ma?

可以。对了,能帮我多拿几包纸巾吗?

Được. À, có thể lấy giúp tôi mấy gói khăn giấy không?

hǎo de méi wèntí.

好的没问题。

Được, không vấn đề.

You

yǐjīng děng le kuài yī gè xiǎoshí le, zěnme hái méi dào a?

已经等了快一个小时了,怎么还没到啊?

Đợi gần một tiếng rồi, sao vẫn chưa đến vậy?

bù hǎo yìsi, shāngjiā chū cān màn. wǒ yǐjīng qǔ dào le, wǔ fēnzhōng jiù dào. zhēn bù hǎo yìsi ràng nǐ děng zhème jiǔ.

不好意思,商家出餐慢。我已经取到了,五分钟就到。真不好意思让你等这么久。

Xin lỗi, nhà hàng làm chậm. Tôi đã lấy được rồi, năm phút là đến. Thật xin lỗi để bạn đợi lâu.

You

hǎo ba. rúguǒ cài liáng le wǒ yào shēnqǐng tuìkuǎn.

好吧。如果菜凉了我要申请退款。

Được. Nếu đồ ăn nguội thì tôi sẽ yêu cầu hoàn tiền.

dào le dào le! zhēn bù hǎo yìsi. yàoshi yǒu wèntí nǐ zài APP shàng shēnqǐng tuìkuǎn jiù xíng, huòzhě gěi shāngjiā dǎ diànhuà.

到了到了!真不好意思。要是有问题你在APP上申请退款就行,或者给商家打电话。

Đến rồi đến rồi! Thật xin lỗi. Nếu có vấn đề bạn vào app yêu cầu hoàn tiền, hoặc gọi cho nhà hàng.

You

zhīdào le, xièxiè. xià cì zhùyì a.

知道了,谢谢。下次注意啊。

Biết rồi, cảm ơn. Lần sau chú ý nhé.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wài mài

外卖

đồ ăn giao tận nơi

lấy/nhận

jǐ lóu

几楼

tầng mấy

jǐ líng jǐ

几零几

phòng bao nhiêu (ví dụ: 301)

bié liáng le

别凉了

đừng để nguội

hǎo píng

好评

đánh giá tốt/review tốt

bèi zhù

备注

ghi chú

shāng jiā

商家

nhà hàng/người bán

huàn yī gè

换一个

đổi món khác

duō děng

多等

đợi thêm

chū cān màn

出餐慢

làm đồ ăn chậm

qǔ dào le

取到了

đã lấy được rồi

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Nói '辛苦了(xīnkǔ le)' với tài xế giao hàng là lịch sự và thể hiện sự trân trọng, tương tự 'vất vả anh' trong tiếng Việt.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đặt đồ ăn Meituan"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请放在门口就行,谢谢。" (nǐ hǎo, qǐng fàng zài ménkǒu jiù xíng, xièxiè.) — "Xin chào, để trước cửa là được, cảm ơn.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đặt đồ ăn Meituan"?
Bạn có thể sẽ nghe: "喂,你好!美团外卖。你的餐到了,你在哪儿取?" (wèi, nǐ hǎo! měituán wàimài. nǐ de cān dào le, nǐ zài nǎr qǔ?) — "A lô, xin chào! Meituan giao đồ ăn. Đồ ăn của bạn đến rồi, bạn lấy ở đâu?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đặt đồ ăn Meituan" này?
Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm giao tiếp với tài xế giao hàng, ghi chú khẩu vị và giục đơn/hoàn tiền.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Đặt đồ ăn Meituan" ở Trung Quốc không?
Nói '辛苦了(xīnkǔ le)' với tài xế giao hàng là lịch sự và thể hiện sự trân trọng, tương tự 'vất vả anh' trong tiếng Việt.

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học