What English do you need for daily life abroad?
小区绿化维护 — Community Gardening
参与小区绿化或咨询花草种植 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 物业绿化员.
Dialogue Preview · 对话预览
Community Garden · 社区花园
basic你好,我看楼下有一块社区花园,可以认领一块地种菜吗?
Xin chào, tôi thấy dưới lầu có vườn cộng đồng, có thể nhận một mảnh đất trồng rau không?
可以的。我们有30块小菜地可以认领,每块大概两平米,每年收费200块。
Được. Chúng tôi có 30 ô đất nhỏ có thể nhận, mỗi ô khoảng hai mét vuông, mỗi năm thu 200 tệ.
还有空的吗?能种什么?
Còn chỗ trống không? Trồng được gì?
还有几块。蔬菜水果都可以种,番茄、黄瓜、辣椒、小葱这些最好种。不能种太高的植物,影响采光。
Còn vài ô. Rau quả đều trồng được, cà chua, dưa chuột, ớt, hành lá dễ trồng nhất. Không được trồng cây quá cao, ảnh hưởng ánh sáng.
水从哪里接?需要自己买肥料吗?
Nước lấy ở đâu? Cần tự mua phân bón không?
旁边有公共水龙头可以用。肥料建议用有机肥,不要用化肥,我们提倡绿色种植。花园旁边有个堆肥箱,厨余垃圾可以变成肥料。
Bên cạnh có vòi nước công cộng dùng được. Phân bón khuyên dùng phân hữu cơ, đừng dùng phân hóa học, chúng tôi đề xướng trồng xanh. Bên vườn có thùng ủ phân, rác bếp có thể biến thành phân bón.
太好了,我要认领一块!怎么办手续?
Tuyệt quá, tôi muốn nhận một ô! Làm thủ tục thế nào?
到物业服务中心登记就行,带身份证,交一年的费用。
Đến trung tâm dịch vụ ban quản lý đăng ký, mang CCCD, đóng phí một năm.
Balcony Gardening · 阳台种花
intermediate我想在阳台上种点花,有什么推荐的?朝南的阳台。
Tôi muốn trồng hoa trên ban công, có gì đề xuất không? Ban công hướng nam.
朝南光照好。月季、茉莉、太阳花都很适合。如果嫌麻烦,多肉植物最好养。
Hướng nam ánh sáng tốt. Hoa hồng, nhài, hoa mặt trời đều rất hợp. Nếu ngại phiền, cây mọng nước dễ chăm nhất.
阳台种花有什么要注意的?楼下邻居不会有意见吧?
Trồng hoa ban công có gì cần chú ý không? Hàng xóm tầng dưới không có ý kiến chứ?
主要注意两点:一是浇水不要让水流到楼下,用有托盘的花盆;二是不要放太重的东西在阳台外沿,安全第一。
Chú ý hai điểm: một là tưới nước đừng để nước chảy xuống lầu dưới, dùng chậu có khay; hai là đừng để đồ quá nặng trên mép ngoài ban công, an toàn là trên hết.
好的。花市在哪里?小区附近有卖花的吗?
Vâng. Chợ hoa ở đâu? Gần khu có bán hoa không?
南门出去右转有个花鸟市场,花草、花盆、土壤、肥料都能买到。周末去的话品种最全。
Ra cổng nam rẽ phải có chợ hoa chim, hoa cỏ, chậu, đất, phân bón đều mua được. Cuối tuần đi thì giống loại đầy đủ nhất.
太好了,周末去逛逛。谢谢你!
Tuyệt, cuối tuần đi dạo. Cảm ơn!
Key Phrases · 关键短语
认领
nhận (đất)
菜地
ô đất trồng rau
番茄
cà chua
黄瓜
dưa chuột
辣椒
ớt
小葱
hành lá
采光
ánh sáng
有机肥
phân hữu cơ
化肥
phân hóa học
堆肥箱
thùng ủ phân
绿色种植
trồng xanh / trồng hữu cơ
物业服务中心
trung tâm dịch vụ ban quản lý
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "community gardening" in English?
What will staff/locals say to you during "community gardening"?
How many English phrases are in this "Community Gardening" scene?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene