Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

办证件Document Processing

办理居住证、临时身份证明等证件 This scene includes 11 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 派出所/办证中心工作人员.

Daily Life · 日常生活11 phrasesIntermediate 进阶Basic 基础

Dialogue Preview · 对话预览

Applying for Residence Permit · 办居住证

intermediate
You

你好,我想办一张居住证。需要什么材料?

Xin chào, tôi muốn làm giấy cư trú. Cần những giấy tờ gì?

办居住证需要您的身份证原件、租房合同、房东的房产证复印件,还有一张一寸白底照片。另外,您需要先在社区做居住登记满半年才能办。

Làm giấy cư trú cần chứng minh thư gốc, hợp đồng thuê nhà, bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà của chủ nhà, và một ảnh 1 inch nền trắng. Ngoài ra, bạn cần đăng ký cư trú tại cộng đồng đủ nửa năm mới được làm.

💡 居住证是中国流动人口在居住地享受公共服务的重要证件,可用于子女入学、社保、考驾照等。

You

我去年就登记了,应该满半年了。照片在哪拍?

Tôi năm ngoái đã đăng ký, chắc đủ nửa năm rồi. Chụp ảnh ở đâu?

旁边就有自助照相机,10块钱一版。或者你手机上的电子照片也行。材料齐全的话,15个工作日出证。有的地方可以加急,7个工作日,但要多交20块钱。

Ngay bên cạnh có máy chụp ảnh tự phục vụ, 10 tệ một bản. Hoặc ảnh điện tử trên điện thoại cũng được. Giấy tờ đầy đủ thì 15 ngày làm việc có giấy. Một số nơi có thể làm nhanh, 7 ngày làm việc, nhưng phải trả thêm 20 tệ.

You

不着急,正常速度就行。这些材料我都带了,现在就可以办吗?

Không gấp, tốc độ bình thường là được. Giấy tờ tôi đều mang rồi, bây giờ có thể làm luôn không?

可以。把材料给我,我帮您录入系统。填一下这个表格,签个名就行了。

Được. Đưa giấy tờ cho tôi, tôi nhập vào hệ thống. Điền biểu mẫu này, ký tên là xong.

Temporary ID · 临时身份证明

basic
You

你好,我身份证丢了,明天要坐飞机,能办个临时身份证明吗?

Xin chào, tôi mất chứng minh thư, ngày mai phải đi máy bay, có thể làm giấy chứng minh tạm thời không?

可以办。带户口本了吗?或者有护照也行。临时身份证明当天就能出,有效期3个月。工本费10块。

Làm được. Mang hộ khẩu chưa? Hoặc có hộ chiếu cũng được. Giấy chứng minh tạm thời trong ngày là xong, có hiệu lực 3 tháng. Phí làm 10 tệ.

You

户口本在老家。我有护照,可以用护照办吗?

Sổ hộ khẩu ở quê. Tôi có hộ chiếu, có thể dùng hộ chiếu làm không?

护照可以。另外您也要尽快补办身份证。补办需要到户籍所在地的派出所,或者现在很多城市支持异地补办。

Hộ chiếu được. Ngoài ra bạn cũng nên làm lại chứng minh thư sớm. Làm lại cần đến công an nơi hộ khẩu, hoặc bây giờ nhiều thành phố hỗ trợ làm lại ở nơi khác.

You

好的,先办临时的,补办身份证回头再说。谢谢!

Được, làm giấy tạm trước, làm lại chứng minh thư sau hẵng tính. Cảm ơn!

Key Phrases · 关键短语

居住证

giấy cư trú

房产证

giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà

一寸白底照片

ảnh 1 inch nền trắng

居住登记

đăng ký cư trú

自助照相机

máy chụp ảnh tự phục vụ

出证

có giấy / cấp giấy

加急

làm nhanh / gấp

录入系统

nhập vào hệ thống

表格

biểu mẫu

临时身份证明

giấy chứng minh tạm thời

户口本

sổ hộ khẩu

工本费

phí làm giấy

Cultural Notes · 文化注释

  • 居住证是中国流动人口在居住地享受公共服务的重要证件,可用于子女入学、社保、考驾照等。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "document processing" in English?
You can start with: "你好,我想办一张居住证。需要什么材料?" (Xin chào, tôi muốn làm giấy cư trú. Cần những giấy tờ gì?).
What will staff/locals say to you during "document processing"?
You may hear: "办居住证需要您的身份证原件、租房合同、房东的房产证复印件,还有一张一寸白底照片。另外,您需要先在社区做居住登记满半年才能办。" (Làm giấy cư trú cần chứng minh thư gốc, hợp đồng thuê nhà, bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà của chủ nhà, và một ảnh 1 inch nền trắng. Ngoài ra, bạn cần đăng ký cư trú tại cộng đồng đủ nửa năm mới được làm.).
How many English phrases are in this "Document Processing" scene?
This scene contains 11 dialogue turns across 2 conversation flows, covering applying for residence permit, temporary id.
Are there cultural tips for "document processing" in English-speaking countries?
居住证是中国流动人口在居住地享受公共服务的重要证件,可用于子女入学、社保、考驾照等。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习