Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "扫码支付"?

扫码支付

在各种场景下使用微信/支付宝扫码支付,解决支付问题 Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 商家.

Daily Life · 日常生活13 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Learning QR Payment · 学习扫码支付

basic

yīgòng 38 kuài. sǎo mǎ háishì xiànjīn?

一共38块。扫码还是现金?

Tổng cộng 38 tệ. Quét mã hay tiền mặt?

You

sǎo mǎ ba. wǒ yòng wēixìn. shì wǒ sǎo nǐ hái shì nǐ sǎo wǒ?

扫码吧。我用微信。是我扫你还是你扫我?

Quét mã đi. Tôi dùng WeChat. Tôi quét bạn hay bạn quét tôi?

nǐ sǎo wǒ jiù xíng. sǎo zhège èrwéimǎ, ránhòu shūrù jīn'é 38, fùkuǎn.

你扫我就行。扫这个二维码,然后输入金额38,付款。

Bạn quét tôi là được. Quét mã QR này, rồi nhập số tiền 38, thanh toán.

You

hǎo…… sǎo dào le. zěnme chūxiàn yīgè 'xiàng XX shāngdiàn fùkuǎn' de yèmiàn? zhíjiē shū 38 jiù xíng ma?

好……扫到了。怎么出来一个'向XX商店付款'的页面?直接输38就行吗?

Được... Quét được rồi. Sao hiện ra trang "thanh toán cho cửa hàng XX"? Nhập 38 trực tiếp là được hả?

duì, shūrù 38 diǎn quèrèn jiù hǎo le. ránhòu shūrù nǐ de zhīfù mìmǎ huòzhě zhǐwén yànzhèng.

对,输入38点确认就好了。然后输入你的支付密码或者指纹验证。

Đúng, nhập 38 bấm xác nhận là xong. Rồi nhập mật khẩu thanh toán hoặc xác minh vân tay.

You

fù hǎo le, nǐ kàn yīxià shōu dào le ma?

付好了,你看一下收到了吗?

Trả xong rồi, bạn xem nhận được chưa?

shōu dào le, 38 kuài. xièxiè, huānyíng xià cì zàilái!

收到了,38块。谢谢,欢迎下次再来!

Nhận được rồi, 38 tệ. Cảm ơn, hoan nghênh lần sau ghé lại!

Payment Issues · 支付遇到问题

intermediate
You

bù hǎoyìsi, wǒ sǎo le mǎ dànshì fù bù liǎo, xiǎnshì 'wǎngluò yìcháng'.

不好意思,我扫了码但是付不了,显示'网络异常'。

Xin lỗi, tôi quét mã rồi nhưng không trả được, hiện "mạng bất thường".

kěnéng shì shǒujī xìnhào bù hǎo. nǐ kāi yīxià fēixíng móshì zài guān diào shì shì. huòzhě lián wǒmen de Wi-Fi.

可能是手机信号不好。你开一下飞行模式再关掉试试。或者连我们的Wi-Fi。

Có thể tín hiệu điện thoại yếu. Bạn bật chế độ máy bay rồi tắt thử xem. Hoặc kết nối Wi-Fi của chúng tôi.

You

lián le Wi-Fi hái shì bù xíng. tíshì shuō 'yú'é bùzú', dànshì wǒ míngmíng hái yǒu qián a.

连了Wi-Fi还是不行。提示说'余额不足',但我明明还有钱啊。

Kết nối Wi-Fi rồi vẫn không được. Thông báo "số dư không đủ", nhưng rõ ràng tôi còn tiền mà.

nǐ kàn kàn shì bù shì wēixìn língqián bù gòu, kěyǐ qiēhuàn dào yínháng kǎ zhīfù. zài fùkuǎn yèmiàn xiàmiàn yǒu gè 'zhīfù fāngshì', diǎn yīxià huàn chéng yínháng kǎ.

你看看是不是微信零钱不够,可以切换到银行卡支付。在付款页面下面有个'支付方式',点一下换成银行卡。

Bạn xem có phải tiền lẻ WeChat không đủ, có thể chuyển sang thanh toán bằng thẻ ngân hàng. Ở phía dưới trang thanh toán có "phương thức thanh toán", bấm vào đổi sang thẻ ngân hàng.

You

huàn le yínháng kǎ, fù chénggōng le! xièxiè nǐ jiāo wǒ.

换了银行卡,付成功了!谢谢你教我。

Đổi sang thẻ ngân hàng rồi, trả thành công! Cảm ơn bạn đã chỉ.

bù kèqì. yǐhòu nǐ kěyǐ bǎ yínháng kǎ shè chéng mòrèn zhīfù fāngshì, jiù bùyòng měi cì qiēhuàn le.

不客气。以后你可以把银行卡设成默认支付方式,就不用每次切换了。

Không có gì. Sau này bạn có thể đặt thẻ ngân hàng làm phương thức thanh toán mặc định, không cần chuyển đổi mỗi lần.

Cụm từ then chốt · 关键短语

sǎo mǎ

扫码

quét mã

èr wéi mǎ

二维码

mã QR

fù kuǎn

付款

thanh toán

zhī fù mì mǎ

支付密码

mật khẩu thanh toán

wén jiàn yàn zhèng

指纹验证

xác minh vân tay

fēi xíng mó shì

飞行模式

chế độ máy bay

xìn hào bù hǎo

信号不好

tín hiệu yếu

wēi xìn líng qián

微信零钱

tiền lẻ WeChat (ví WeChat)

yín háng kǎ zhī fù

银行卡支付

thanh toán bằng thẻ ngân hàng

zhī fù fāng shì

支付方式

phương thức thanh toán

mò rèn zhī fù fāng shì

默认支付方式

phương thức thanh toán mặc định

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "扫码支付"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "扫码吧。我用微信。是我扫你还是你扫我?" (sǎo mǎ ba. wǒ yòng wēixìn. shì wǒ sǎo nǐ hái shì nǐ sǎo wǒ?) — "Quét mã đi. Tôi dùng WeChat. Tôi quét bạn hay bạn quét tôi?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "扫码支付"?
Bạn có thể sẽ nghe: "一共38块。扫码还是现金?" (yīgòng 38 kuài. sǎo mǎ háishì xiànjīn?) — "Tổng cộng 38 tệ. Quét mã hay tiền mặt?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "扫码支付" này?
Tình huống này có 13 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 学习扫码支付, 支付遇到问题.

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học