Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

裁缝改衣Tailor Alterations

找裁缝修改衣服尺寸、缝补或调整款式 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 裁缝.

Daily Life · 日常生活15 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Basic Hemming · 基本改长短

basic
You

你好,这条裤子太长了,帮我改短一点。

Xin chào, quần này dài quá, giúp tôi sửa ngắn lại.

好,站到这儿来,我给你量一下。你想改到哪个位置?

Được, đứng lên đây, tôi đo cho bạn. Bạn muốn sửa đến vị trí nào?

You

到脚踝上面一点就行,不要堆在鞋面上。

Đến trên mắt cá chân một chút là được, đừng chùng trên mặt giày.

💡 中国裁缝店通常在菜市场附近或小区门口,价格实惠,改裤脚一般10-30元。

行,大概改三公分。要锁边还是暗缝?

Được, khoảng cắt ba phân. Muốn viền hay khâu chìm?

You

暗缝吧,多少钱?

Khâu chìm đi, bao nhiêu tiền?

暗缝25块。明天下午来拿就行。

Khâu chìm 25 tệ. Chiều mai đến lấy là được.

You

行。现在付还是取的时候付?

Được. Trả tiền bây giờ hay lúc lấy?

都行,取的时候付就行。扫微信还是支付宝都可以。

Đều được, lúc lấy trả là được. Quét WeChat hay Alipay đều được.

Complex Alteration · 复杂改动

intermediate
You

这条裙子腰太大了,能改小吗?还有拉链坏了。

Váy này eo rộng quá, sửa nhỏ lại được không? Còn khóa kéo cũng hỏng rồi.

我看看。腰围改小没问题,大概收两三公分就合适了。拉链换一条新的,连工带料50块。

Để tôi xem. Thu nhỏ eo không vấn đề, khoảng thu hai ba phân là vừa. Khóa kéo thay mới, cả công cả vật liệu 50 tệ.

You

改腰多少钱?加上拉链一共多少?

Sửa eo bao nhiêu? Cộng khóa kéo tổng bao nhiêu?

改腰30,换拉链50,一共80。要是两个一起做,给你算75。

Sửa eo 30, thay khóa kéo 50, tổng 80. Nếu làm cả hai cùng lúc, tính cho bạn 75.

You

行,75就75。大概几天能好?

Được, 75 thì 75. Khoảng mấy ngày xong?

后天吧。拉链要配色,我得找一条跟裙子颜色一样的。

Ngày kia. Khóa kéo phải phối màu, tôi cần tìm cái cùng màu với váy.

You

没问题,那我后天过来取。

Không vấn đề, vậy ngày kia tôi qua lấy.

Key Phrases · 关键短语

量一下

đo

位置

vị trí

锁边

viền / vắt sổ

暗缝

khâu chìm (không thấy đường chỉ)

明天下午

chiều mai

来拿

đến lấy

扫微信

quét WeChat (Pay)

支付宝

Alipay

腰围

vòng eo

连工带料

cả công cả vật liệu

收两三公分

thu hai ba phân

给你算

tính cho bạn

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国裁缝店通常在菜市场附近或小区门口,价格实惠,改裤脚一般10-30元。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "tailor alterations" in English?
You can start with: "你好,这条裤子太长了,帮我改短一点。" (Xin chào, quần này dài quá, giúp tôi sửa ngắn lại.).
What will staff/locals say to you during "tailor alterations"?
You may hear: "好,站到这儿来,我给你量一下。你想改到哪个位置?" (Được, đứng lên đây, tôi đo cho bạn. Bạn muốn sửa đến vị trí nào?).
How many English phrases are in this "Tailor Alterations" scene?
This scene contains 15 dialogue turns across 2 conversation flows, covering basic hemming, complex alteration.
Are there cultural tips for "tailor alterations" in English-speaking countries?
中国裁缝店通常在菜市场附近或小区门口,价格实惠,改裤脚一般10-30元。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习