What English do you need for daily life abroad?
扫雪除冰 — Snow Removal
冬天下雪后清扫积雪和除冰 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 物业保洁员.
Dialogue Preview · 对话预览
Report Snow Issue · 报告积雪
basic你好,楼下小路上全是冰,特别滑,早上已经有人摔倒了。能不能赶紧处理一下?
Xin chào, đường nhỏ dưới lầu toàn đá, trơn lắm, sáng đã có người ngã rồi. Xử lý gấp được không?
好的,我们马上安排人撒融雪剂,再用铁锹把冰铲掉。主要通道半小时内处理完。
Vâng, chúng tôi sắp xếp người rải chất tan tuyết ngay, rồi dùng xẻng xúc băng. Đường chính nửa tiếng xử lý xong.
车库入口那里也很滑,上坡的地方车上不去。
Lối vào bãi xe cũng rất trơn, chỗ dốc lên xe không lên được.
车库入口我们会重点处理。还会铺防滑垫。你先等一下,别硬开上去。
Lối vào bãi xe chúng tôi sẽ xử lý trọng điểm. Còn trải thảm chống trơn nữa. Bạn đợi một chút, đừng cố lái lên.
好的。小区有没有借铲雪工具的地方?我可以帮忙铲自己门口的。
Vâng. Khu có chỗ mượn dụng cụ xúc tuyết không? Tôi có thể giúp xúc trước cửa nhà mình.
物业有铁锹和扫帚可以借,到服务中心领就行。大家一起帮忙快得多,谢谢你!
Ban quản lý có xẻng và chổi mượn được, đến trung tâm dịch vụ lấy. Mọi người cùng giúp nhanh hơn nhiều, cảm ơn bạn!
Winter Preparation · 冬季防冻
intermediate马上要降温了,家里水管需要做什么防冻措施吗?
Sắp giảm nhiệt độ rồi, ống nước nhà cần làm biện pháp chống đông không?
室外的水龙头要关掉,把管子里的水放干。阳台上的水管可以包上保温棉。夜里气温低于零下5度的话,室内水龙头可以开一点点水,防止冻住。
Vòi nước ngoài trời phải đóng lại, xả hết nước trong ống. Ống nước trên ban công có thể bọc bông giữ nhiệt. Ban đêm nhiệt độ dưới âm 5 độ, vòi nước trong nhà có thể mở chảy tí xíu, phòng đóng băng.
要是水管已经冻了怎么办?
Nếu ống nước đã đóng băng rồi thì sao?
千万不要用热水浇,会把管子烫裂。用毛巾包住,慢慢倒温水解冻。实在化不了就联系物业,我们有专门的解冻设备。
Tuyệt đối đừng dội nước nóng, sẽ làm ống nứt. Dùng khăn bọc lại, từ từ đổ nước ấm rã đông. Thật sự không tan thì liên hệ ban quản lý, chúng tôi có thiết bị rã đông chuyên dụng.
好的,我注意。暖气什么时候开始供暖?
Vâng, tôi chú ý. Máy sưởi khi nào bắt đầu cung cấp nhiệt?
集中供暖11月15号开始,到第二年3月15号结束。这几天暖气公司会来试水打压,家里最好留人。
Sưởi tập trung 15 tháng 11 bắt đầu, đến 15 tháng 3 năm sau kết thúc. Mấy ngày này công ty sưởi sẽ đến thử nước thử áp, nhà tốt nhất có người.
💡 中国北方城市有集中供暖系统,由政府统一管理。南方城市没有集中供暖,需要自己买取暖设备。
Key Phrases · 关键短语
融雪剂
chất tan tuyết
铁锹
xẻng
铲掉
xúc / cạo bỏ
防滑垫
thảm chống trơn
别硬开
đừng cố lái
扫帚
chổi
服务中心
trung tâm dịch vụ
防冻
chống đông
保温棉
bông giữ nhiệt / bông cách nhiệt
放干
xả hết
冻住
đóng băng
烫裂
nứt (do nóng)
Cultural Notes · 文化注释
- •中国北方城市有集中供暖系统,由政府统一管理。南方城市没有集中供暖,需要自己买取暖设备。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "snow removal" in English?
What will staff/locals say to you during "snow removal"?
How many English phrases are in this "Snow Removal" scene?
Are there cultural tips for "snow removal" in English-speaking countries?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene