Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

物业/社区服务Property Management & Community Services

联系物业报修、投诉噪音、咨询停车位等社区事务 This scene includes 14 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 物业客服.

Daily Life · 日常生活14 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Reporting a Repair · 物业报修

basic
You

你好,我是3号楼602的住户。我家厨房水管漏水了,能派人来看看吗?

Xin chào, tôi là cư dân tòa 3, phòng 602. Ống nước nhà bếp nhà tôi bị rò rỉ, có thể cử người đến xem không?

您好,已经登记了。请问漏水严重吗?是一直在滴还是哗哗流的那种?

Xin chào, đã ghi nhận rồi. Xin hỏi rò rỉ có nghiêm trọng không? Là nhỏ giọt liên tục hay chảy xối xả?

You

一直在滴水,虽然不是很大,但是橱柜下面都湿了。

Nhỏ giọt liên tục, tuy không lớn lắm, nhưng phía dưới tủ bếp đã ướt hết rồi.

好的,您先把水管的总阀关一下,减少漏水。我安排师傅今天下午过去看,大概两三点钟,您家有人吗?

Được rồi, bạn đóng van tổng đường ống nước trước để giảm rò rỉ. Tôi sắp xếp thợ chiều nay đến xem, khoảng hai ba giờ, nhà có ai không?

You

下午有人在家。请问维修费用怎么算?物业包吗?

Chiều có người ở nhà. Xin hỏi phí sửa chữa tính thế nào? Vật nghiệp bao không?

公共区域的维修物业费包含了。您家室内的水管,如果只是换个垫片或拧紧接头,不收费。如果要换管子,材料费需要您自己出,人工不收。

Sửa chữa khu vực công cộng thì phí vật nghiệp đã bao gồm. Ống nước trong nhà bạn, nếu chỉ thay vòng đệm hoặc siết chặt mối nối thì không tính phí. Nếu phải thay ống, phí vật liệu bạn tự trả, nhân công miễn phí.

💡 中国小区都有物业公司管理,业主每月缴纳物业费。公共区域维修包含在物业费中,室内维修通常只收材料费。

You

好的,那就下午等师傅来。谢谢!

Được rồi, vậy chiều đợi thợ đến. Cảm ơn!

Noise & Parking Complaint · 投诉噪音/停车

intermediate
You

你好,我要投诉一下。楼上的住户天天晚上11点以后还在跳绳,吵得我根本没法睡觉。

Xin chào, tôi muốn phản ánh. Hộ ở tầng trên ngày nào cũng nhảy dây sau 11 giờ đêm, ồn đến mức tôi không ngủ được.

不好意思给您带来困扰了。请问您住几楼?楼上是几零几的?已经持续多长时间了?

Xin lỗi đã gây phiền phức cho bạn. Bạn ở tầng mấy? Tầng trên là phòng bao nhiêu? Tình trạng này kéo dài bao lâu rồi?

You

我住5楼,楼上是602。已经持续快一个月了,我之前敲过门跟他们说了,但是没有用。

Tôi ở tầng 5, tầng trên là 602. Đã kéo dài gần một tháng rồi, trước đây tôi đã gõ cửa nói với họ, nhưng không có tác dụng.

我理解您的心情。我们会先发一个书面通知给602,提醒他们在晚上10点以后注意噪音。如果还是不改,我们可以帮您调解,或者您也可以报警处理。

Tôi hiểu tâm trạng của bạn. Chúng tôi sẽ gửi thông báo bằng văn bản cho 602 trước, nhắc họ chú ý tiếng ồn sau 10 giờ tối. Nếu vẫn không thay đổi, chúng tôi có thể giúp hòa giải, hoặc bạn cũng có thể báo công an xử lý.

💡 中国法律规定晚上10点到早上6点为'安静时间',噪音超标可以投诉甚至报警。

You

好的,先发通知吧。希望能有效果。另外我的车位老是被别人占,能不能帮忙处理一下?

Được, gửi thông báo trước đi. Hy vọng có hiệu quả. Ngoài ra chỗ đỗ xe của tôi hay bị người khác chiếm, có thể giúp xử lý không?

您的车位号是多少?我们可以在车位上放一个挡车器,或者贴一个'专用车位'的标识。如果发现有人占了,您直接联系我们或者保安,我们去处理。

Số chỗ đỗ xe của bạn là bao nhiêu? Chúng tôi có thể đặt chốt chặn xe, hoặc dán biển "chỗ đỗ chuyên dụng". Nếu phát hiện có người chiếm, bạn liên hệ trực tiếp chúng tôi hoặc bảo vệ, chúng tôi sẽ xử lý.

You

B区35号。放个挡车器吧,这样最省事。谢谢你!

Khu B số 35. Đặt chốt chặn xe đi, như vậy tiện nhất. Cảm ơn bạn!

Key Phrases · 关键短语

漏水

rò rỉ nước

登记

ghi nhận / đăng ký

总阀

van tổng

师傅

thợ / người sửa

物业费

phí vật nghiệp / phí quản lý

材料费

phí vật liệu

人工

nhân công

投诉

phản ánh / khiếu nại

困扰

phiền phức

书面通知

thông báo bằng văn bản

调解

hòa giải

报警

báo công an

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国小区都有物业公司管理,业主每月缴纳物业费。公共区域维修包含在物业费中,室内维修通常只收材料费。
  • 中国法律规定晚上10点到早上6点为'安静时间',噪音超标可以投诉甚至报警。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "property management & community services" in English?
You can start with: "你好,我是3号楼602的住户。我家厨房水管漏水了,能派人来看看吗?" (Xin chào, tôi là cư dân tòa 3, phòng 602. Ống nước nhà bếp nhà tôi bị rò rỉ, có thể cử người đến xem không?).
What will staff/locals say to you during "property management & community services"?
You may hear: "您好,已经登记了。请问漏水严重吗?是一直在滴还是哗哗流的那种?" (Xin chào, đã ghi nhận rồi. Xin hỏi rò rỉ có nghiêm trọng không? Là nhỏ giọt liên tục hay chảy xối xả?).
How many English phrases are in this "Property Management & Community Services" scene?
This scene contains 14 dialogue turns across 2 conversation flows, covering reporting a repair, noise & parking complaint.
Are there cultural tips for "property management & community services" in English-speaking countries?
中国小区都有物业公司管理,业主每月缴纳物业费。公共区域维修包含在物业费中,室内维修通常只收材料费。 中国法律规定晚上10点到早上6点为'安静时间',噪音超标可以投诉甚至报警。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习