Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

垃圾分类Waste Sorting

学习和执行小区垃圾分类规则 This scene includes 17 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 垃圾分类指导员.

Daily Life · 日常生活17 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Basic Sorting Rules · 分类基本规则

basic
You

阿姨,我是新搬来的,不太懂垃圾分类。能教教我吗?

Cô ơi, tôi mới chuyển đến, không hiểu lắm về phân loại rác. Chỉ tôi được không?

好的。我们这里分四类:绿色桶是厨余垃圾,灰色桶是其他垃圾,蓝色桶是可回收物,红色桶是有害垃圾。

Được. Ở đây chia bốn loại: thùng xanh lá là rác bếp, thùng xám là rác khác, thùng xanh dương là rác tái chế, thùng đỏ là rác có hại.

You

剩饭剩菜算厨余垃圾吧?骨头呢?

Cơm thừa canh thừa thuộc rác bếp chứ? Xương thì sao?

对,剩饭剩菜、果皮、菜叶都是厨余。小骨头也算厨余,但大骨棒要扔其他垃圾。

Đúng, cơm thừa, vỏ trái cây, lá rau đều là rác bếp. Xương nhỏ cũng tính rác bếp, nhưng xương ống lớn phải bỏ rác khác.

You

外卖盒子呢?算可回收的吗?

Hộp đồ ăn giao thì sao? Thuộc loại tái chế không?

这个很多人搞错。有油污的外卖盒不能回收,要扔其他垃圾。干净的塑料盒和纸盒才是可回收。

Cái này nhiều người nhầm. Hộp đồ ăn có dầu mỡ không tái chế được, phải bỏ rác khác. Hộp nhựa và hộp giấy sạch mới là tái chế.

You

电池和过期药品扔哪个桶?

Pin và thuốc hết hạn bỏ thùng nào?

红色桶——有害垃圾。电池、过期药品、灯管、油漆这些都是有害垃圾,要单独投放。

Thùng đỏ — rác có hại. Pin, thuốc hết hạn, bóng đèn, sơn đều là rác có hại, phải bỏ riêng.

You

明白了。定时投放是什么意思?

Hiểu rồi. Bỏ rác theo giờ là sao?

我们小区定时投放,早上7点到9点、晚上6点到8点。其他时间垃圾桶是锁着的。

Khu chúng tôi bỏ rác theo giờ, sáng 7 đến 9 giờ, tối 6 đến 8 giờ. Giờ khác thùng rác khóa lại.

💡 上海、北京等大城市已实行定时定点投放垃圾制度,违规可能罚款50-200元。

Unsure About Sorting · 分类不确定

intermediate
You

阿姨,这袋东西我不确定怎么分,能帮我看看吗?

Cô ơi, túi đồ này tôi không chắc phân loại thế nào, xem giúp được không?

来,我看看。旧衣服——可回收。用过的纸巾——其他垃圾。鸡蛋壳——厨余垃圾。没问题吧?

Nào, để tôi xem. Quần áo cũ — tái chế. Khăn giấy đã dùng — rác khác. Vỏ trứng — rác bếp. Không vấn đề chứ?

You

旧衣服不是直接扔的吧?好像有专门的回收箱。

Quần áo cũ không phải bỏ trực tiếp chứ? Hình như có thùng thu hồi riêng.

你说得对!小区门口有旧衣回收箱。能穿的会捐给贫困地区,不能穿的会做成再生材料。

Bạn nói đúng! Cổng khu có thùng thu hồi quần áo cũ. Mặc được sẽ quyên cho vùng nghèo, không mặc được sẽ làm thành vật liệu tái chế.

You

还有,快递包装纸箱子太多了,怎么处理?

Còn nữa, hộp carton bao bì chuyển phát quá nhiều, xử lý thế nào?

纸箱是可回收物。你也可以卖给收废品的,一公斤大概几毛钱。攒多了一起卖,也算变废为宝。

Hộp carton là rác tái chế. Bạn cũng có thể bán cho người thu mua phế liệu, một kg khoảng vài hào. Gom nhiều rồi bán một lần, cũng coi như biến rác thành tiền.

You

好的,我知道了。谢谢阿姨耐心教我!

Vâng, tôi biết rồi. Cảm ơn cô kiên nhẫn chỉ dạy!

Key Phrases · 关键短语

厨余垃圾

rác bếp / rác hữu cơ

可回收物

rác tái chế

有害垃圾

rác có hại

其他垃圾

rác khác

果皮

vỏ trái cây

菜叶

lá rau

大骨棒

xương ống lớn

有油污的

có dầu mỡ

搞错

nhầm

灯管

bóng đèn (ống)

单独投放

bỏ riêng

定时投放

bỏ rác theo giờ

Cultural Notes · 文化注释

  • 上海、北京等大城市已实行定时定点投放垃圾制度,违规可能罚款50-200元。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "waste sorting" in English?
You can start with: "阿姨,我是新搬来的,不太懂垃圾分类。能教教我吗?" (Cô ơi, tôi mới chuyển đến, không hiểu lắm về phân loại rác. Chỉ tôi được không?).
What will staff/locals say to you during "waste sorting"?
You may hear: "好的。我们这里分四类:绿色桶是厨余垃圾,灰色桶是其他垃圾,蓝色桶是可回收物,红色桶是有害垃圾。" (Được. Ở đây chia bốn loại: thùng xanh lá là rác bếp, thùng xám là rác khác, thùng xanh dương là rác tái chế, thùng đỏ là rác có hại.).
How many English phrases are in this "Waste Sorting" scene?
This scene contains 17 dialogue turns across 2 conversation flows, covering basic sorting rules, unsure about sorting.
Are there cultural tips for "waste sorting" in English-speaking countries?
上海、北京等大城市已实行定时定点投放垃圾制度,违规可能罚款50-200元。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习