Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "手机充值/话费"?
手机充值/话费
在营业厅或线上充话费、办套餐、解决流量不够用的问题 Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 营业厅工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Top-up & Data Purchase · 充值话费和买流量
basicnǐ hǎo , wǒ xiǎng chōng 100 kuài qián huà fèi 。
你好,我想充100块钱话费。
Xin chào, tôi muốn nạp 100 tệ tiền điện thoại.
hǎo de , shén me hào mǎ ? yí dòng 、 lián tōng hái shì diàn xìn de ?
好的,什么号码?移动、联通还是电信的?
Được, số điện thoại nào? China Mobile, China Unicom hay China Telecom?
yí dòng de , hào mǎ shì 138xxxx9876 。
移动的,号码是138xxxx9876。
China Mobile, số là 138xxxx9876.
hǎo de , 138xxxx9876 chōng 100 kuài 。 nín xiàn zài de tào cān shì 38 de jī chǔ tào cān , měi yuè 1GB liú liàng jiā 100 fēn zhōng tōng huà 。 wǒ kàn nín zhè ge yuè liú liàng yǐ jīng yòng chāo le 。 yào bù yào huàn ge liú liàng duō yī diǎn de tào cān ?
好的,138xxxx9876充100块。您现在的套餐是38的基础套餐,每月1GB流量加100分钟通话。我看您这个月流量已经用超了。要不要换个流量多一点的套餐?
Được, 138xxxx9876 nạp 100 tệ. Gói cước hiện tại của bạn là gói cơ bản 38 tệ, mỗi tháng 1GB data và 100 phút gọi. Tôi thấy tháng này data đã dùng hết rồi. Có muốn đổi gói có nhiều data hơn không?
yǒu shén me tuī jiàn de ma? wǒ zhǔ yào yòng liú liàng, dǎ diàn huà bǐ jiào shǎo.
有什么推荐的吗?我主要用流量,打电话比较少。
Có gì gợi ý không? Tôi chủ yếu dùng data, ít gọi điện.
tuī jiàn nín zhè ge 59 yuán de tào cān, měi yuè 20GB tōng yòng liú liàng jiā 30GB dìng xiàng liú liàng, tōng huà 200 fēn zhōng. gòu yòng le. huò zhě rú guǒ zhǐ yào liú liàng, kě yǐ dān dú mǎi gè liú liàng bāo, 10 kuài qián 3GB.
推荐您这个59元的套餐,每月20GB通用流量加30GB定向流量,通话200分钟。够用了。或者如果只要流量,可以单独买个流量包,10块钱3GB。
Gợi ý gói 59 tệ, mỗi tháng 20GB data chung và 30GB data chuyên dụng, 200 phút gọi. Đủ dùng rồi. Hoặc nếu chỉ cần data, có thể mua riêng gói data, 10 tệ 3GB.
💡 中国手机套餐的'定向流量'只能用于特定App(如抖音、微信),不是所有App都能用。
xiān mǎi gè liú liàng bāo yīng jí ba, tào cān xià ge yuè zài huàn.
先买个流量包应急吧,套餐下个月再换。
Mua gói data trước để dùng tạm, gói cước tháng sau hãy đổi.
hǎo de, 10 kuài qián 3GB de liú liàng bāo bāng nín kāi tōng le, dāng yuè yǒu xiào. huà fèi yī gòng chōng le 100, jiǎn qù liú liàng bāo 10 kuài, yú é hái yǒu 128 kuài.
好的,10块钱3GB的流量包帮您开通了,当月有效。话费一共充了100,减去流量包10块,余额还有128块。
Được, gói data 10 tệ 3GB đã kích hoạt, có hiệu lực trong tháng. Tiền điện thoại đã nạp 100, trừ gói data 10 tệ, số dư còn 128 tệ.
Getting a New Phone Number · 办理新手机号
intermediatenǐ hǎo, wǒ xiǎng bàn yī zhāng xīn de shǒu jī kǎ.
你好,我想办一张新的手机卡。
Xin chào, tôi muốn làm một thẻ SIM mới.
hǎo de, qǐng chū shì yī xià nín de shēn fèn zhèng. wǒ men xiàn zài yǒu jǐ ge tào cān kě yǐ xuǎn, wǒ gěi nín jiè shào yī xià.
好的,请出示一下您的身份证。我们现在有几个套餐可以选,我给您介绍一下。
Được, cho xem chứng minh thư. Hiện tại chúng tôi có mấy gói cước để chọn, tôi giới thiệu cho bạn.
💡 在中国办手机号必须实名制,需要出示身份证并进行人脸识别。外国人用护照办理。
wǒ shì wài guó rén, yòng hù zhào kě yǐ ma?
我是外国人,用护照可以吗?
Tôi là người nước ngoài, dùng hộ chiếu được không?
kě yǐ de, hù zhào yě néng bàn. bù guò xū yào nín zuò yī xià rén liǎn shí bié. nín xiǎng xuǎn nà me yàng de tào cān? dǎ diàn huà duō hái shì shàng wǎng duō?
可以的,护照也能办。不过需要您做一下人脸识别。您想选什么样的套餐?打电话多还是上网多?
Được, hộ chiếu cũng làm được. Nhưng cần bạn nhận dạng khuôn mặt. Bạn muốn chọn gói cước nào? Gọi điện nhiều hay lên mạng nhiều?
zhǔ yào shàng wǎng, occasional dǎ diàn huà. pián yi yī diǎn de jiù xíng.
主要上网,偶尔打电话。便宜一点的就行。
Chủ yếu lên mạng, thỉnh thoảng gọi điện. Rẻ một chút là được.
tuī jiàn zhè ge 29 yuán tào cān, 10GB liú liàng jiā 50 fēn zhōng tōng huà. shǒu yuè miǎn fèi, hái sòng 100 fēn zhōng guó nèi cháng tú. hào mǎ de huà, nín zì jǐ xuǎn yī gè ba, zhè xiē dōu shì kě yǐ xuǎn de.
推荐这个29元套餐,10GB流量加50分钟通话。首月免费,还送100分钟国内长途。号码的话,您自己选一个吧,这些都是可以选的。
Gợi ý gói 29 tệ, 10GB data và 50 phút gọi. Tháng đầu miễn phí, còn tặng 100 phút gọi đường dài trong nước. Về số điện thoại, bạn tự chọn một số, đây là những số có thể chọn.
jiù zhè ge tào cān ba. hào mǎ xuǎn zhè ge, wěi hào 8866 de.
就这个套餐吧。号码选这个,尾号8866的。
Lấy gói này đi. Số chọn cái này, đuôi 8866.
hǎo de. wěi hào 8866 xū yào jiā 50 kuài xuǎn hào fèi. què rèn ma? bàn hǎo zhī hòu zhí jiē jiù néng yòng le.
好的。尾号8866需要加50块选号费。确认吗?办好之后直接就能用了。
Được. Đuôi 8866 cần thêm 50 tệ phí chọn số. Xác nhận không? Làm xong là dùng được luôn.
💡 在中国,'靓号'(带连号、对称号或吉利数字的号码)需要额外付费。8被认为是吉利数字。
Cụm từ then chốt · 关键短语
yí dòng
移动
China Mobile
lián tōng
联通
China Unicom
diàn xìn
电信
China Telecom
tào cān
套餐
gói cước
liú liàng
流量
data / lưu lượng
tōng huà
通话
gọi điện
tōng yòng liú liàng
通用流量
data chung
dìng xiàng liú liàng
定向流量
data chuyên dụng (chỉ dùng cho app nhất định)
liú liàng bāo
流量包
gói data
kāi tōng
开通
kích hoạt
dāng yuè yǒu xiào
当月有效
có hiệu lực trong tháng
yú'é
余额
số dư
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国手机套餐的'定向流量'只能用于特定App(如抖音、微信),不是所有App都能用。
- •在中国办手机号必须实名制,需要出示身份证并进行人脸识别。外国人用护照办理。
- •在中国,'靓号'(带连号、对称号或吉利数字的号码)需要额外付费。8被认为是吉利数字。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "手机充值/话费"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "手机充值/话费"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "手机充值/话费" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "手机充值/话费" ở Trung Quốc không?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này