Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "水管维修"?

水管维修

家里水管漏水或堵塞,联系维修师傅上门 Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 水管工.

Daily Life · 日常生活15 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Leaky Pipe · 水管漏水

basic
You

shīfu nǐ hǎo, wǒ jiā chú fáng shuǐguǎn lòushuǐ le, néng lái kàn kàn ma?

师傅你好,我家厨房水管漏水了,能来看看吗?

Anh ơi, ống nước nhà bếp nhà tôi bị rò rỉ, đến xem được không?

nǐ hǎo, lòu de lìhai ma? shì yīzhí zài dī háishì huāhuā liú?

你好,漏得厉害吗?是一直在滴还是哗哗流?

Chào bạn, rò nhiều không? Nhỏ giọt hay chảy xối xả?

You

búshì hěn dà, jiùshì shuǐlóngtóu xiàmiàn yīzhí zài dī shuǐ, dìshàng yǐjīng shī le yī dà piàn.

不是很大,就是水龙头下面一直在滴水,地上已经湿了一大片。

Không lớn lắm, chỉ là dưới vòi nước cứ nhỏ giọt, sàn đã ướt một mảng lớn rồi.

xiān bǎ shuǐ fá guān le, zhǐ zhù lòushuǐ. shuǐ fá yībān zài chú fáng shuǐcǎo xiàmiàn de guìzi lǐ. wǒ xiàwǔ liǎng diǎn néng dào, nǐ zài jiā ba?

先把水阀关了,止住漏水。水阀一般在厨房水槽下面的柜子里。我下午两点能到,你在家吧?

Trước tiên đóng van nước, ngăn rò rỉ. Van nước thường ở trong tủ dưới bồn rửa bếp. Tôi chiều hai giờ đến được, bạn ở nhà chứ?

You

hǎo de, wǒ guān le shuǐ fá le. dàgài yào duōshao qián?

好的,我关了水阀了。大概要多少钱?

Vâng, tôi đóng van rồi. Khoảng bao nhiêu tiền?

shàngmén fèi 50, wéixiū fèi kàn qíngkuàng. rúguǒ zhǐshì jiēkǒu sōng le, nǐng jǐn jiù xíng, bù lìng wài shōufèi. yàoshi huàn língjiàn, cáiliào fèi lì suàn.

上门费50,维修费看情况。如果只是接口松了,拧紧就行,不另外收费。要是换零件,材料费另算。

Phí đến nhà 50, phí sửa tùy tình hình. Nếu chỉ là mối nối lỏng, vặn chặt là được, không tính thêm. Nếu phải thay linh kiện, tiền vật liệu tính riêng.

You

hǎo de, nà xiàwǔ jiàn.

好的,那下午见。

Vâng, vậy chiều gặp.

Clogged Drain · 下水道堵塞

intermediate
You

shīfu, wèishēngjiān xiàshuǐdào duǒ le, shuǐ dōu wǎng wài mào, tèbié chòu.

师傅,卫生间下水道堵了,水都往外冒,特别臭。

Anh ơi, cống nhà vệ sinh bị tắc rồi, nước trào ra ngoài, hôi lắm.

duǒsè duōjiǔ le? shì tūrán duǒ de háishì páishuǐ yīzhí màn?

堵塞多久了?是突然堵的还是排水一直慢?

Bị tắc bao lâu rồi? Tắc đột ngột hay nước thoát vẫn chậm?

You

páishuǐ yīzhí tǐng màn de, jīntiān tūrán jiù wánquán duǒ zhù le.

排水一直挺慢的,今天突然就完全堵住了。

Nước thoát vẫn chậm, hôm nay đột nhiên tắc hoàn toàn.

yīnggāi shì guǎndào lǐ yóuwū hé tóufa jīlěi tài duō le. wǒ dài guǎndào shūtōng jī guòqù, xiān shìshi néng bu néng tōng. shízài bùxíng yào chāi guǎnzi.

应该是管道里油污和头发积累太多了。我带管道疏通机过去,先试试能不能通。实在不行要拆管子。

Chắc là dầu mỡ và tóc tích tụ quá nhiều trong ống. Tôi mang máy thông cống qua, thử xem thông được không. Thật sự không được thì phải tháo ống.

You

tōng xiàshuǐdào duōshao qián?

通下水道多少钱?

Thông cống bao nhiêu tiền?

pǔtōng shūtōng 120 dào 180, kàn duǒsāi chéngdù. rúguǒ guǎndào lǎohuà yánzhòng xūyào huàn guǎnzi, nà jiù guì le, děi sìwǔ bǎi. búguò yībān tōng yīxià jiù hǎo le.

普通疏通120到180,看堵塞程度。要是管道老化严重需要换管子,那就贵了,得四五百。不过一般通一下就好了。

Thông thường 120 đến 180, tùy mức độ tắc. Nếu ống cũ nghiêm trọng cần thay ống, thì đắt, phải bốn năm trăm. Nhưng thường thông một cái là xong.

You

hǎo, nǐ shénme shíhou fāngbiàn lái? yuè kuài yuè hǎo, shízài tài chòu le.

好,你什么时候方便来?越快越好,实在太臭了。

Được, anh khi nào tiện đến? Càng nhanh càng tốt, hôi quá rồi.

wǒ shǒu shang zhège huór kuài gàn wán le, dàgài yī ge xiǎoshí hòu dào nǐ nà. xiān kāi chuāng tōng tōngfēng.

我手上这个活儿快干完了,大概一个小时后到你那。先开窗通通风。

Việc trên tay tôi sắp xong rồi, khoảng một tiếng nữa đến chỗ bạn. Mở cửa sổ thông gió trước đi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

nhỏ giọt

huā huā liú

哗哗流

chảy xối xả

shuǐ fá

水阀

van nước

shuǐ cáo

水槽

bồn rửa

zhǐ zhù lòu shuǐ

止住漏水

ngăn rò rỉ

shàng mén fèi

上门费

phí đến nhà

jiē kǒu sōng le

接口松了

mối nối lỏng

cái liào fèi lìng suàn

材料费另算

tiền vật liệu tính riêng

pái shuǐ màn

排水慢

nước thoát chậm

dǔ sè

堵塞

tắc nghẽn

guǎn dào shū tòng jī

管道疏通机

máy thông cống

yóu wū

油污

dầu mỡ

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "水管维修"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "师傅你好,我家厨房水管漏水了,能来看看吗?" (shīfu nǐ hǎo, wǒ jiā chú fáng shuǐguǎn lòushuǐ le, néng lái kàn kàn ma?) — "Anh ơi, ống nước nhà bếp nhà tôi bị rò rỉ, đến xem được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "水管维修"?
Bạn có thể sẽ nghe: "你好,漏得厉害吗?是一直在滴还是哗哗流?" (nǐ hǎo, lòu de lìhai ma? shì yīzhí zài dī háishì huāhuā liú?) — "Chào bạn, rò nhiều không? Nhỏ giọt hay chảy xối xả?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "水管维修" này?
Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 水管漏水, 下水道堵塞.

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học