Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

手机套餐Mobile Phone Plan

办理手机卡或变更手机套餐 This scene includes 17 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 营业厅工作人员.

Daily Life · 日常生活17 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

New SIM Card · 办理手机卡

basic
You

你好,我想办一张手机卡。有什么推荐的套餐?

Xin chào, tôi muốn làm sim điện thoại. Có gói nào đề xuất?

我们现在主推的是每月59元的套餐,包含30G流量和200分钟通话。也有便宜的,29元包10G流量。

Chúng tôi đang chủ lực là gói 59 tệ mỗi tháng, gồm 30GB data và 200 phút gọi. Cũng có rẻ hơn, 29 tệ gồm 10GB data.

You

59块的流量超了怎么算?

Gói 59 tệ mà data vượt thì tính sao?

超出后按5元1G收费,不过可以叠加流量包,10块钱3G,比超量便宜。用到一定量会自动停机保护。

Vượt rồi tính 5 tệ 1GB, nhưng có thể thêm gói data, 10 tệ 3GB, rẻ hơn vượt gói. Dùng đến mức nhất định sẽ tự động ngắt bảo vệ.

You

能选号吗?我想要一个好记的号码。

Chọn số được không? Tôi muốn số dễ nhớ.

可以。普通号码免费选,靓号要加钱。这里有几个不错的,你看看。

Được. Số thường miễn phí chọn, số đẹp phải thêm tiền. Đây có mấy số khá đẹp, bạn xem.

You

这个尾号6688的要加多少钱?

Số đuôi 6688 này phải thêm bao nhiêu?

这个号码需要预存200块话费,分10个月返还。相当于白送但锁定10个月。

Số này cần nạp trước 200 tệ tiền cước, chia 10 tháng hoàn lại. Tương đương miễn phí nhưng khóa 10 tháng.

You

行,就这个号。需要什么证件?

Được, lấy số này. Cần giấy tờ gì?

带身份证就行,实名制办理。当场激活,马上就能用。

Mang CCCD là được, đăng ký thực danh. Kích hoạt tại chỗ, dùng ngay được.

Change Plan · 变更套餐

intermediate
You

我现在的套餐每个月流量都用不完,想换个便宜点的。

Gói hiện tại mỗi tháng data đều dùng không hết, muốn đổi gói rẻ hơn.

我帮你查一下。你现在是每月89元的套餐,上个月只用了12G流量。确实可以降档到59元的。

Tôi tra giúp. Bạn đang gói 89 tệ mỗi tháng, tháng trước chỉ dùng 12GB data. Quả thật có thể hạ xuống gói 59 tệ.

You

89的跟59的有什么区别?

Gói 89 và 59 khác nhau chỗ nào?

89元包含50G流量和500分钟通话,59元是30G加200分钟。你打电话多不多?

89 tệ gồm 50GB data và 500 phút gọi, 59 tệ là 30GB cộng 200 phút. Bạn gọi điện nhiều không?

You

不多,基本都用微信打电话。那换成59的吧。

Không nhiều, cơ bản đều gọi qua WeChat. Vậy đổi sang 59 đi.

好的。变更下月生效,这个月还是按89元计费。需要你确认一下,签个字就行。

Vâng. Thay đổi có hiệu lực tháng sau, tháng này vẫn tính 89 tệ. Bạn xác nhận, ký tên là được.

You

好的,谢谢。

Vâng, cảm ơn.

Key Phrases · 关键短语

流量

data / lưu lượng

通话

gọi điện

套餐

gói cước

叠加流量包

thêm gói data

停机保护

ngắt bảo vệ / khóa máy bảo vệ

选号

chọn số

靓号

số đẹp

预存话费

nạp trước tiền cước

返还

hoàn lại

锁定

khóa (hợp đồng)

实名制

thực danh / đăng ký bằng tên thật

激活

kích hoạt

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "mobile phone plan" in English?
You can start with: "你好,我想办一张手机卡。有什么推荐的套餐?" (Xin chào, tôi muốn làm sim điện thoại. Có gói nào đề xuất?).
What will staff/locals say to you during "mobile phone plan"?
You may hear: "我们现在主推的是每月59元的套餐,包含30G流量和200分钟通话。也有便宜的,29元包10G流量。" (Chúng tôi đang chủ lực là gói 59 tệ mỗi tháng, gồm 30GB data và 200 phút gọi. Cũng có rẻ hơn, 29 tệ gồm 10GB data.).
How many English phrases are in this "Mobile Phone Plan" scene?
This scene contains 17 dialogue turns across 2 conversation flows, covering new sim card, change plan.

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习