Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

公园健身Park Fitness Area

在公园健身区锻炼或使用器材 This scene includes 14 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 锻炼的居民.

Daily Life · 日常生活14 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Fitness Equipment · 健身器材

basic
You

请问这些器材是免费用的吗?

Xin hỏi những dụng cụ này dùng miễn phí à?

免费的,谁都可以用。这个是腰背按摩器,那个是双杠,旁边是漫步机。

Miễn phí, ai cũng dùng được. Cái này là máy massage lưng, cái kia là xà kép, bên cạnh là máy đi bộ.

You

这个器材怎么用?我第一次用。

Dụng cụ này dùng thế nào? Tôi lần đầu dùng.

这个是太空漫步机。双手握住把手,两脚踩在踏板上,像走路一样前后摆动就行。

Đây là máy đi bộ trên không. Hai tay nắm tay cầm, hai chân đặt lên bàn đạp, lắc qua lắc lại như đi bộ là được.

You

谢谢!你每天都来锻炼吗?

Cảm ơn! Anh/chị mỗi ngày đều đến tập à?

基本每天来,早上六点到七点。锻炼完买个早点回去,一天精神都好。

Cơ bản mỗi ngày, sáng sáu đến bảy giờ. Tập xong mua bữa sáng về, cả ngày tinh thần đều tốt.

You

真健康的生活方式。我也要坚持锻炼。

Lối sống lành mạnh thật. Tôi cũng phải kiên trì tập luyện.

Join Morning Exercise Group · 加入晨练队伍

intermediate
You

阿姨你好,我看你们跳的舞挺好看的,能加入吗?

Cô ơi, tôi thấy mọi người nhảy đẹp quá, tôi tham gia được không?

当然可以!我们每天早上六点半在这里集合。来了跟着跳就行,不用报名。

Đương nhiên được! Chúng tôi mỗi sáng sáu rưỡi tập trung ở đây. Đến rồi nhảy theo là được, không cần đăng ký.

You

我完全不会跳,没关系吗?

Tôi hoàn toàn không biết nhảy, không sao chứ?

没关系!我们这里好多人一开始都不会。站在后面看着学,一周就能跟上节奏了。

Không sao! Ở đây nhiều người ban đầu đều không biết. Đứng phía sau nhìn mà học, một tuần là theo kịp nhịp rồi.

You

太好了。你们用什么音箱放音乐?

Tuyệt quá. Mọi người dùng loa gì phát nhạc?

我们有个蓝牙音箱。不过有规定,音量不能太大,早上8点之前不能超过60分贝,怕吵到住户。

Chúng tôi có loa Bluetooth. Nhưng có quy định, âm lượng không được quá lớn, trước 8 giờ sáng không được vượt 60 decibel, sợ ồn hàng xóm.

💡 广场舞噪音是中国社区常见矛盾。很多地方出台规定限制音量和时间。

You

理解。那我明天早上来,谢谢阿姨!

Hiểu rồi. Vậy mai sáng tôi đến, cảm ơn cô!

Key Phrases · 关键短语

健身器材

dụng cụ tập thể dục

腰背按摩器

máy massage lưng

漫步机

máy đi bộ

把手

tay cầm

踏板

bàn đạp

摆动

lắc / dao động

买个早点

mua bữa sáng

精神好

tinh thần tốt

集合

tập trung

跟着跳

nhảy theo

报名

đăng ký

跟上节奏

theo kịp nhịp

Cultural Notes · 文化注释

  • 广场舞噪音是中国社区常见矛盾。很多地方出台规定限制音量和时间。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "park fitness area" in English?
You can start with: "请问这些器材是免费用的吗?" (Xin hỏi những dụng cụ này dùng miễn phí à?).
What will staff/locals say to you during "park fitness area"?
You may hear: "免费的,谁都可以用。这个是腰背按摩器,那个是双杠,旁边是漫步机。" (Miễn phí, ai cũng dùng được. Cái này là máy massage lưng, cái kia là xà kép, bên cạnh là máy đi bộ.).
How many English phrases are in this "Park Fitness Area" scene?
This scene contains 14 dialogue turns across 2 conversation flows, covering fitness equipment, join morning exercise group.
Are there cultural tips for "park fitness area" in English-speaking countries?
广场舞噪音是中国社区常见矛盾。很多地方出台规定限制音量和时间。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习