Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "公园野餐"?

公园野餐

在公园野餐时与其他人交流 Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 公园游客.

Daily Life · 日常生活14 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Finding a Picnic Spot · 找野餐位置

basic
You

nǐ hǎo , qǐng wèn zhè biān kě yǐ pù diàn zi yě cān ma ?

你好,请问这边可以铺垫子野餐吗?

Xin chào, xin hỏi ở đây có thể trải chiếu dã ngoại không?

kě yǐ de, cǎo dì shàng dōu kě yǐ zuò. bù guò bù néng dā zhàng peng, gōng yuán yǒu guī dìng. nà biān shù yīn xià bǐ jiào liáng kuai.

可以的,草地上都可以坐。不过不能搭帐篷,公园有规定。那边树荫下比较凉快。

Được, trên bãi cỏ đều ngồi được. Nhưng không được dựng lều, công viên có quy định. Bên kia dưới bóng cây mát hơn.

You

xiè xie! fù jìn yǒu xǐ shǒu jiān ma?

谢谢!附近有洗手间吗?

Cảm ơn! Gần đây có nhà vệ sinh không?

qián miàn yán zhe xiǎo lù zǒu dà gài liǎng sān fēn zhōng jiù yǒu yī gè gōng gòng wèi shēng jiān. páng biān hái yǒu gè xiǎo mài bù.

前面沿着小路走大概两三分钟就有一个公共卫生间。旁边还有个小卖部。

Phía trước đi theo đường nhỏ khoảng hai ba phút là có nhà vệ sinh công cộng. Bên cạnh còn có quầy bán hàng nhỏ.

You

tài hǎo le. lā jī tǒng zài nǎ lǐ?

太好了。垃圾桶在哪里?

Tuyệt. Thùng rác ở đâu?

měi tiáo lù kǒu dōu yǒu. jì de yào fēn lèi — lǜ sè rēng chú yú, huī sè rēng qí tā. gōng yuán guǎn de tǐng yán de.

每条路口都有。记得要分类——绿色扔厨余,灰色扔其他。公园管得挺严的。

Đầu mỗi con đường đều có. Nhớ phân loại — xanh lá bỏ rác bếp, xám bỏ rác khác. Công viên quản lý khá nghiêm.

💡 中国大城市的公园对垃圾分类管理严格,不分类可能会被罚款。

You

hǎo de, wǒ men huì zhù yì de. xiè xie!

好的,我们会注意的。谢谢!

Vâng, chúng tôi sẽ chú ý. Cảm ơn!

Park Chat · 公园闲聊

intermediate
You

nǐ men shì jīng cháng lái zhè ge gōng yuán ma?

你们是经常来这个公园吗?

Các bạn thường đến công viên này à?

duì, zhōu mò jī běn dōu lái. zhè ge gōng yuán huán jìng bù cuò, kōng qì hǎo, hái zi yě yǒu dì fang wán.

对,周末基本都来。这个公园环境不错,空气好,小孩也有地方玩。

Đúng, cuối tuần cơ bản đều đến. Công viên này môi trường khá tốt, không khí trong lành, trẻ con cũng có chỗ chơi.

You

shì a, wǒ kàn dào hǎo duō rén zài tiào guǎng chǎng wǔ. měi tiān dōu yǒu ma?

是啊,我看到好多人在跳广场舞。每天都有吗?

Đúng vậy, tôi thấy nhiều người nhảy múa quảng trường. Mỗi ngày đều có à?

💡 广场舞是中国特色的群众健身活动,通常由中老年人组织,在公园或广场跳。

měi tiān zǎo shàng hé wǎn shàng dōu yǒu, liù qī diǎn jiù kāi shǐ le. páng biān hái yǒu dǎ tài jí de, xià qí de. zhè lǐ tè bié rè nào.

每天早上和晚上都有,六七点就开始了。旁边还有打太极的、下棋的。这里特别热闹。

Mỗi sáng và tối đều có, sáu bảy giờ là bắt đầu. Bên cạnh còn có người tập thái cực, đánh cờ. Ở đây đặc biệt nhộn nhịp.

You

hǎo yǒu yì si. nà ge hú biān kě yǐ diào yú ma?

好有意思。那个湖边可以钓鱼吗?

Thú vị quá. Bên hồ đó câu cá được không?

bù xíng, gōng yuán lǐ jìn zhǐ diào yú. xiǎng diào yú de huà kě yǐ qù jiāo qū de diào yú táng, àn tiān shōu fèi de.

不行,公园里禁止钓鱼。想钓鱼的话可以去郊区的钓鱼塘,按天收费的。

Không được, trong công viên cấm câu cá. Muốn câu thì đến ao câu ngoại ô, tính phí theo ngày.

You

bāi hǎo. jīn tiān tiān qì zhēn hǎo, shì hé chū lái zǒu zǒu.

好吧。今天天气真好,适合出来走走。

Vậy à. Hôm nay thời tiết đẹp thật, thích hợp ra ngoài đi dạo.

Cụm từ then chốt · 关键短语

pū zi

铺垫子

trải chiếu

dā zhàng peng

搭帐篷

dựng lều

shù yīn

树荫

bóng cây

gōng gòng wèi shēng jiān

公共卫生间

nhà vệ sinh công cộng

xiǎo mài bù

小卖部

quầy bán hàng nhỏ

fēn lèi

分类

phân loại

chú yú

厨余

rác bếp / rác hữu cơ

huán jìng bù cuò

环境不错

môi trường khá tốt

kōng qì hǎo

空气好

không khí trong lành

guǎng chǎng wǔ

广场舞

múa quảng trường

dǎ tài jí

打太极

tập thái cực

xià qí

下棋

đánh cờ

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国大城市的公园对垃圾分类管理严格,不分类可能会被罚款。
  • 广场舞是中国特色的群众健身活动,通常由中老年人组织,在公园或广场跳。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "公园野餐"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问这边可以铺垫子野餐吗?" (nǐ hǎo , qǐng wèn zhè biān kě yǐ pù diàn zi yě cān ma ?) — "Xin chào, xin hỏi ở đây có thể trải chiếu dã ngoại không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "公园野餐"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以的,草地上都可以坐。不过不能搭帐篷,公园有规定。那边树荫下比较凉快。" (kě yǐ de, cǎo dì shàng dōu kě yǐ zuò. bù guò bù néng dā zhàng peng, gōng yuán yǒu guī dìng. nà biān shù yīn xià bǐ jiào liáng kuai.) — "Được, trên bãi cỏ đều ngồi được. Nhưng không được dựng lều, công viên có quy định. Bên kia dưới bóng cây mát hơn.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "公园野餐" này?
Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 找野餐位置, 公园闲聊.
Có lưu ý văn hoá nào khi "公园野餐" ở Trung Quốc không?
中国大城市的公园对垃圾分类管理严格,不分类可能会被罚款。 广场舞是中国特色的群众健身活动,通常由中老年人组织,在公园或广场跳。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học