Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

紧急开锁Emergency Locksmith

钥匙锁在屋里或丢失,需要叫开锁师傅 This scene includes 16 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 开锁师傅.

Daily Life · 日常生活16 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Locked Out · 被锁在门外

basic
You

你好,我钥匙锁在屋里了,能来帮我开锁吗?

Xin chào, tôi bị khóa chìa trong nhà rồi, đến mở khóa giúp tôi được không?

可以。你在哪个小区?几号楼几单元?

Được. Bạn ở khu chung cư nào? Tòa mấy, đơn nguyên mấy?

You

阳光花园小区,3号楼2单元1502。

Khu Dương Quang Hoa Viên, tòa 3, đơn nguyên 2, phòng 1502.

好,我大概二十分钟到。开锁费用要看锁的类型,普通锁80到120,智能锁贵一些。到了我先看看。

Được, tôi khoảng hai mươi phút đến. Phí mở khóa tùy loại khóa, khóa thường 80 đến 120, khóa thông minh đắt hơn. Đến nơi tôi xem trước.

You

好的。你来的时候需要我出示什么证件吗?

Vâng. Khi đến bạn cần tôi xuất trình giấy tờ gì không?

💡 正规开锁师傅会要求核实身份,需要提供身份证或房产证,确认是本人住房。

需要看一下您的身份证,最好再有个能证明是您房子的东西,比如房产证或者租房合同。

Cần xem chứng minh thư của bạn, tốt nhất có thêm giấy chứng minh là nhà của bạn, ví dụ sổ đỏ hoặc hợp đồng thuê nhà.

You

身份证在钱包里,钱包也锁里面了。手机上有租房合同的照片,行吗?

CCCD ở trong ví, ví cũng khóa trong nhà rồi. Trên điện thoại có ảnh hợp đồng thuê, được không?

手机上有合同照片也行。再加上物业那边能确认就没问题了。我快到了,在楼下等我。

Ảnh hợp đồng trên điện thoại cũng được. Thêm ban quản lý xác nhận là không vấn đề. Tôi sắp đến rồi, đợi tôi ở dưới lầu.

Change Lock Core · 换锁芯

intermediate
You

师傅,开了锁之后,我想把锁芯也换了,安全一点。

Anh ơi, mở khóa xong, tôi muốn thay luôn lõi khóa, an toàn hơn.

可以。你要换什么级别的?A级便宜但安全性一般,C级贵一些但防盗性能好。

Được. Bạn muốn đổi cấp nào? Cấp A rẻ nhưng an toàn bình thường, cấp C đắt hơn nhưng chống trộm tốt.

You

那就换C级的,多少钱?

Vậy đổi cấp C, bao nhiêu tiền?

C级锁芯带安装一共280。今天开锁加换锁芯,给你打个折,一共350。

Lõi khóa cấp C kèm lắp đặt tổng 280. Hôm nay mở khóa cộng thay lõi khóa, giảm giá cho bạn, tổng 350.

You

行,那就一起弄吧。换完给我几把钥匙?

Được, vậy làm luôn. Thay xong cho tôi mấy chìa khóa?

标配三把钥匙。要多配的话,每把加20块。

Tiêu chuẩn ba chìa khóa. Muốn làm thêm, mỗi chìa thêm 20 tệ.

You

三把够了。能开发票吗?

Ba chìa đủ rồi. Xuất hóa đơn được không?

可以的,我这边能开电子发票,您扫码填一下开票信息就行。

Được, bên tôi xuất được hóa đơn điện tử, bạn quét mã điền thông tin xuất hóa đơn là được.

Key Phrases · 关键短语

小区

khu chung cư / khu dân cư

几号楼

tòa mấy

几单元

đơn nguyên mấy

锁的类型

loại khóa

普通锁

khóa thường

智能锁

khóa thông minh

身份证

chứng minh thư / CCCD

房产证

sổ đỏ / giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà

租房合同

hợp đồng thuê nhà

物业

ban quản lý (tòa nhà)

确认

xác nhận

锁芯

lõi khóa

Cultural Notes · 文化注释

  • 正规开锁师傅会要求核实身份,需要提供身份证或房产证,确认是本人住房。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "emergency locksmith" in English?
You can start with: "你好,我钥匙锁在屋里了,能来帮我开锁吗?" (Xin chào, tôi bị khóa chìa trong nhà rồi, đến mở khóa giúp tôi được không?).
What will staff/locals say to you during "emergency locksmith"?
You may hear: "可以。你在哪个小区?几号楼几单元?" (Được. Bạn ở khu chung cư nào? Tòa mấy, đơn nguyên mấy?).
How many English phrases are in this "Emergency Locksmith" scene?
This scene contains 16 dialogue turns across 2 conversation flows, covering locked out, change lock core.
Are there cultural tips for "emergency locksmith" in English-speaking countries?
正规开锁师傅会要求核实身份,需要提供身份证或房产证,确认是本人住房。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习