Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "开锁/配钥匙"?
开锁/配钥匙
钥匙丢了找开锁师傅,或者在路边摊配钥匙 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 开锁师傅/配钥匙摊主.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Lock Opening & Key Copying · 开锁和配钥匙
basicnǐ hǎo, wǒ yàoshi wàng zài jiālǐ le, mén suǒ shàng jìn bù qù. néng lái bāng wǒ kāi suǒ ma? wǒ zài chāoyáng qū XX xiǎoqū 3 hào lóu.
你好,我钥匙忘在家里了,门锁上了进不去。能来帮我开锁吗?我在朝阳区XX小区3号楼。
Xin chào, tôi quên chìa khóa trong nhà, cửa đã khóa vào không được. Có thể đến giúp tôi mở khóa không? Tôi ở khu chung cư XX quận Triều Dương tòa 3.
kěyǐ. nín de suǒ shì shénme lèixíng? pǔtōng de háishì zhǐwén suǒ? wǒ bàn xiǎoshí dào. shàng mén fèi 50, kāi suǒ fèi kàn suǒ de nándù, pǔtōng suǒ 80 dào 120.
可以。您的锁是什么类型的?普通的还是指纹锁?我半个小时到。上门费50,开锁费看锁的难度,普通锁80到120。
Được. Khóa của bạn loại gì? Khóa thường hay khóa vân tay? Tôi nửa tiếng nữa đến. Phí đến nhà 50 tệ, phí mở khóa tùy độ khó, khóa thường 80 đến 120 tệ.
pǔtōng de fángdào mén suǒ. xūyào dài shénme zhèngjiàn ma?
普通的防盗门锁。需要带什么证件吗?
Khóa cửa chống trộm thường. Cần mang giấy tờ gì không?
xūyào de, kāi suǒ de shíhòu yào chūshì shēnfènzhèng, zhèngmíng shì zhège fángzi de zhùhù. wǒ dào le yǐhòu huì pāizhào dēngjì. zhè shì gōng'ān jú yāoqiú de, zhèngguī liúchéng.
需要的,开锁的时候要出示身份证,证明是这个房子的住户。我到了之后会拍照登记。这是公安局要求的,正规流程。
Cần, khi mở khóa phải xuất trình chứng minh thư, chứng minh là cư dân của căn nhà này. Tôi đến sẽ chụp ảnh đăng ký. Đây là yêu cầu của công an, quy trình chính quy.
💡 正规的开锁公司会要求出示身份证并拍照备案,这是公安部门的要求,也是为了防止入室盗窃。
hǎo de, shēnfènzhèng zài qiánbāo lǐ, suíshēn dàizhe ne. nǐ lái le yǐhòu shùnbiàn néng bāng wǒ duō pèi yī bǎ yàoshi ma? yǐhòu fàng yī bǎ zài línjū shēnbiān bèiyòng.
好的,身份证在钱包里,随身带着呢。你来了以后顺便能帮我多配一把钥匙吗?以后放一把在邻居那里备用。
Được, chứng minh thư trong ví, mang theo rồi. Bạn đến rồi tiện thể giúp tôi làm thêm một chìa khóa được không? Sau này để một chìa ở nhà hàng xóm dự phòng.
kě yǐ pèi. pǔ tōng yào shi pèi yī bǎ 10 dào 20 kuài. rú guǒ shì AB suǒ de B yào shi jiù guì yī diǎn, yào 50. nà wǒ mǎ shàng chū fā, bàn xiǎo shí hòu dào.
可以配。普通钥匙配一把10到20块。如果是AB锁的B钥匙就贵一点,要50。那我马上出发,半小时后到。
Làm được. Chìa khóa thường một chìa 10 đến 20 tệ. Nếu là chìa B của khóa AB thì đắt hơn, 50 tệ. Vậy tôi xuất phát ngay, nửa tiếng sau đến.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhǐ wén suǒ
指纹锁
khóa vân tay
shàng mén fèi
上门费
phí đến nhà
kāi suǒ fèi
开锁费
phí mở khóa
fáng dào mén
防盗门
cửa chống trộm
zhèng guī liú chéng
正规流程
quy trình chính quy
pèi yào shi
配钥匙
làm chìa khóa
AB suǒ
AB锁
khóa AB (hai loại chìa)
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •正规的开锁公司会要求出示身份证并拍照备案,这是公安部门的要求,也是为了防止入室盗窃。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "开锁/配钥匙"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "开锁/配钥匙"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "开锁/配钥匙" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "开锁/配钥匙" ở Trung Quốc không?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này