What English do you need for daily life abroad?
水电煤缴费 — Utility Bill Payment
缴纳水费、电费、燃气费,处理欠费和异常账单 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 营业厅工作人员.
Dialogue Preview · 对话预览
Normal Bill Payment · 正常缴费
basic你好,我想交这个月的电费。
Xin chào, tôi muốn đóng tiền điện tháng này.
好的,请告诉我您的户号,或者把缴费通知单给我看一下。
Được, cho tôi biết mã hộ của bạn, hoặc cho tôi xem thông báo thu phí.
我的户号是 3201-0056-7788。帮我查一下欠了多少钱?
Mã hộ của tôi là 3201-0056-7788. Giúp tôi tra xem nợ bao nhiêu tiền?
查到了。您上个月用了320度电,应缴186块5毛。之前没有欠费。
Tìm thấy rồi. Tháng trước bạn dùng 320 kWh điện, phải đóng 186 tệ 5 hào. Trước đó không có nợ.
💡 中国电费按阶梯计价,用得越多单价越高。一般家庭月用电200-400度。
好,我扫码付。水费和燃气费也能在这交吗?
Được, tôi quét mã trả. Tiền nước và tiền gas cũng có thể đóng ở đây không?
水费可以,燃气要去燃气公司的营业厅,或者在手机上交。其实您在支付宝上搜'生活缴费',水电气都能交,还能设置自动扣款,挺方便的。
Tiền nước được, gas phải đến phòng giao dịch của công ty gas, hoặc đóng trên điện thoại. Thật ra bạn tìm "thanh toán tiện ích" trên Alipay, nước điện gas đều đóng được, còn có thể cài trừ tiền tự động, rất tiện.
好的,那我回去在手机上操作。电费先交了,谢谢。
Được rồi, vậy tôi về thao tác trên điện thoại. Tiền điện đóng trước, cảm ơn.
Abnormal Bill Inquiry · 账单异常查询
intermediate你好,我这个月的电费比平时多了一倍,我想查一下是什么原因。
Xin chào, tiền điện tháng này của tôi gấp đôi bình thường, tôi muốn tra xem nguyên nhân gì.
好的,我帮您查一下用电记录。您的户号是多少?
Được, tôi tra giúp bạn lịch sử sử dụng điện. Mã hộ của bạn là bao nhiêu?
3201-0056-7788。平时每个月也就两百来块钱,这个月要四百多。
3201-0056-7788. Bình thường mỗi tháng chỉ khoảng hai trăm tệ, tháng này hơn bốn trăm.
我看了一下,您这个月的用电量是580度,确实比上个月高了不少。而且超过了第二阶梯,单价就从5毛3涨到了8毛了。有可能是空调用多了?
Tôi xem rồi, lượng điện tháng này của bạn là 580 kWh, thực sự cao hơn tháng trước khá nhiều. Hơn nữa vượt bậc thang thứ hai, đơn giá từ 5 hào 3 tăng lên 8 hào. Có thể do dùng điều hòa nhiều?
💡 中国实行阶梯电价制度,分为三个档次。超过基础用量后,电价会大幅上涨。
有可能,最近天气热确实开了很多。但是不是也可能电表有问题?能申请检查一下吗?
Có thể, gần đây thời tiết nóng đúng là bật nhiều. Nhưng có thể đồng hồ điện có vấn đề không? Có thể yêu cầu kiểm tra không?
可以的,我帮您申请电表检测。免费的,3个工作日内会有人上门检查。如果电表确实有问题,多收的费用会退给您。
Được, tôi giúp bạn yêu cầu kiểm tra đồng hồ điện. Miễn phí, trong 3 ngày làm việc sẽ có người đến nhà kiểm tra. Nếu đồng hồ thực sự có vấn đề, phí thu thừa sẽ hoàn lại cho bạn.
好的,那先申请检查。这个月的电费先交还是等检查结果出来再说?
Được, vậy yêu cầu kiểm tra trước. Tiền điện tháng này đóng trước hay đợi kết quả kiểm tra rồi tính?
建议您先正常缴费,避免产生滞纳金。如果检查出来电表有问题,差额会退到您的账户里。
Khuyên bạn đóng bình thường trước, tránh phát sinh phí chậm trả. Nếu kiểm tra ra đồng hồ có vấn đề, số tiền chênh lệch sẽ hoàn vào tài khoản của bạn.
Key Phrases · 关键短语
户号
mã hộ
缴费通知单
thông báo thu phí
度
kWh (số điện)
应缴
phải đóng
欠费
nợ phí
燃气
gas / khí đốt
自动扣款
trừ tiền tự động
生活缴费
thanh toán tiện ích
阶梯电价
giá điện bậc thang
用电量
lượng điện sử dụng
单价
đơn giá
电表检测
kiểm tra đồng hồ điện
Cultural Notes · 文化注释
- •中国电费按阶梯计价,用得越多单价越高。一般家庭月用电200-400度。
- •中国实行阶梯电价制度,分为三个档次。超过基础用量后,电价会大幅上涨。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "utility bill payment" in English?
What will staff/locals say to you during "utility bill payment"?
How many English phrases are in this "Utility Bill Payment" scene?
Are there cultural tips for "utility bill payment" in English-speaking countries?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene