Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "房屋保险"?

房屋保险

咨询和购买家庭财产保险 Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 保险顾问.

Daily Life · 日常生活15 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Buy Home Insurance · 购买家财险

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià jiātíng cáichǎn bǎoxiǎn. dōu bǎo shénme?

你好,我想了解一下家庭财产保险。都保什么?

Xin chào, tôi muốn tìm hiểu bảo hiểm tài sản gia đình. Bảo hiểm những gì?

jiāchái xiǎn zhǔyào bǎo fángwū běnshēn hé shìnèi cáichǎn. bāokuò huǒzāi, bàozhà, shuǐguǎn bàoliè, táifēng dà yǔ děng zàochéng de sǔnshī.

家财险主要保房屋本身和室内财产。包括火灾、爆炸、水管爆裂、台风暴雨等造成的损失。

Bảo hiểm tài sản gia đình chủ yếu bảo nhà và tài sản trong nhà. Bao gồm tổn thất do hỏa hoạn, nổ, vỡ ống nước, bão mưa lớn gây ra.

You

yī nián duōshǎo qián?

一年多少钱?

Một năm bao nhiêu tiền?

jīchǔ bǎn yī nián 200 yuán zuǒyòu, bǎo é 50 wàn. gāojí bǎn yī nián 500 yuán, bǎo é 100 wàn, hái bāohán dì sān zhě zérèn xiǎn — bǐrú nǐ jiā lòushuǐ bǎ lóu xià pào le, bǎoxiǎn yě péi.

基础版一年200元左右,保额50万。高级版一年500元,保额100万,还包含第三者责任险——比如你家漏水把楼下泡了,保险也赔。

Gói cơ bản một năm khoảng 200 tệ, mức bảo hiểm 50 vạn. Gói cao cấp một năm 500 tệ, mức bảo hiểm 100 vạn, còn bao gồm bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba — ví dụ nhà bạn rò nước ngập nhà tầng dưới, bảo hiểm cũng đền.

You

zū de fángzi néng mǎi ma? háishì zhǐyǒu fángzhǔ cái néng mǎi?

租的房子能买吗?还是只有房主才能买?

Nhà thuê mua được không? Hay chỉ chủ nhà mới mua được?

zū de fángzi yě néng mǎi, bǎo de shì nǐ zìjǐ de cáichǎn. fángwū jiégòu bùfen shì fángdōng de, jiājù jiādiàn hé gèrén wùpǐn shì nǐ de.

租的房子也能买,保的是你自己的财产。房屋结构部分是房东的,家具家电和个人物品是你的。

Nhà thuê cũng mua được, bảo hiểm tài sản của chính bạn. Phần kết cấu nhà là của chủ nhà, nội thất gia điện và đồ cá nhân là của bạn.

You

wǒ nà mǎi jīchǔ bǎn jiù gòu le. zài shǒujī shàng néng mǎi ma?

那我买基础版就够了。在手机上能买吗?

Vậy tôi mua gói cơ bản là đủ. Trên điện thoại mua được không?

kěyǐ. wǒ fā ge liànjiē gěi nǐ, zàixiàn tiánxiě xìnxī jiù néng gòumǎi. diànzǐ bǎodān huì fā dào nǐ de yóuxiāng hé shǒujī shàng.

可以。我发个链接给你,在线填写信息就能购买。电子保单会发到你的邮箱和手机上。

Được. Tôi gửi link cho bạn, điền thông tin trực tuyến là mua được. Hợp đồng bảo hiểm điện tử sẽ gửi đến email và điện thoại.

Insurance Claim · 保险理赔

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ jiā zuó wǎn shuǐguǎn bàole, kètīng hé wòshì dōu pào le. wǒ mǎi le jiāchái xiǎn, zěnme lǐpéi?

你好,我家昨晚水管爆了,客厅和卧室都泡了。我买了家财险,怎么理赔?

Xin chào, tối qua ống nước nhà tôi vỡ, phòng khách và phòng ngủ đều ngập. Tôi mua bảo hiểm tài sản rồi, làm sao bồi thường?

xiān pāizhào liú zhèngjù! xiànchǎng zhàopiàn yuè duō yuè hǎo — shuǐguǎn pòsuì de dìfāng, dìbǎn pào shuǐ de qíngkuàng, shòusǔn de jiājù jiādiàn. ránhòu bōdǎ wǒmen de bào'àn diànhuà.

先拍照留证据!现场照片越多越好——水管破损的地方、地板泡水的情况、受损的家具家电。然后拨打我们的报案电话。

Chụp ảnh giữ bằng chứng trước! Ảnh hiện trường càng nhiều càng tốt — chỗ ống nước vỡ, sàn ngập nước, nội thất gia điện bị hỏng. Rồi gọi số báo sự cố của chúng tôi.

You

zhào piàn pāi le 。 xū yào shén me cái liào ?

照片拍了。需要什么材料?

Ảnh chụp rồi. Cần tài liệu gì?

xū yào bǎo dān hào 、 shēn fèn zhèng 、 xiàn chǎng zhào piàn 、 shòu sǔn wù pǐn qīng dān hé gū jià 。 rú guǒ yǒu xiū lǐ fā piào yě zhǔn bèi hǎo 。 wǒ men huì pài rén lái xiàn chǎng chá kān 。

需要保单号、身份证、现场照片、受损物品清单和估价。如果有维修发票也准备好。我们会派人来现场查勘。

Cần số hợp đồng bảo hiểm, CCCD, ảnh hiện trường, danh sách và định giá đồ bị hỏng. Nếu có hóa đơn sửa chữa cũng chuẩn bị. Chúng tôi sẽ cử người đến hiện trường kiểm tra.

You

lǐ péi dà gài duō jiǔ néng ná dào qián ?

理赔大概多久能拿到钱?

Bồi thường khoảng bao lâu nhận được tiền?

cái liào qí quán de huà , cóng bào àn dào péi fù yī bān 7 dào 15 gè gōng zuò rì 。 jiǎn dān de xiǎo é péi fù kě néng gèng kuài , sān wǔ tiān jiù dào zhàng 。

材料齐全的话,从报案到赔付一般7到15个工作日。简单的小额赔付可能更快,三五天就到账。

Tài liệu đầy đủ thì từ báo sự cố đến chi trả thường 7 đến 15 ngày làm việc. Bồi thường nhỏ đơn giản có thể nhanh hơn, ba năm ngày là đến tài khoản.

You

hǎo de , wǒ xiàn zài jiù dǎ bào àn diàn huà 。 xiè xie !

好的,我现在就打报案电话。谢谢!

Vâng, tôi gọi báo sự cố ngay. Cảm ơn!

Cụm từ then chốt · 关键短语

jiā tíng cái chǎn bǎo xiǎn

家庭财产保险

bảo hiểm tài sản gia đình

huǒ zāi

火灾

hỏa hoạn

shuǐ guǎn bào liè

水管爆裂

vỡ ống nước

bǎo é

保额

mức bảo hiểm

dì sān zhě zé rèn xiǎn

第三者责任险

bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba

fáng wū jié gòu

房屋结构

kết cấu nhà

gè rén wù pǐn

个人物品

đồ cá nhân

diàn zǐ bǎo dān

电子保单

hợp đồng bảo hiểm điện tử

zài xiàn tián xiě

在线填写

điền trực tuyến

pāi zhào liú zhèng jù

拍照留证据

chụp ảnh giữ bằng chứng

bào àn

报案

báo sự cố / khai báo

shòu sǔn

受损

bị hỏng / bị tổn thất

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "房屋保险"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想了解一下家庭财产保险。都保什么?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng liǎojiě yīxià jiātíng cáichǎn bǎoxiǎn. dōu bǎo shénme?) — "Xin chào, tôi muốn tìm hiểu bảo hiểm tài sản gia đình. Bảo hiểm những gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "房屋保险"?
Bạn có thể sẽ nghe: "家财险主要保房屋本身和室内财产。包括火灾、爆炸、水管爆裂、台风暴雨等造成的损失。" (jiāchái xiǎn zhǔyào bǎo fángwū běnshēn hé shìnèi cáichǎn. bāokuò huǒzāi, bàozhà, shuǐguǎn bàoliè, táifēng dà yǔ děng zàochéng de sǔnshī.) — "Bảo hiểm tài sản gia đình chủ yếu bảo nhà và tài sản trong nhà. Bao gồm tổn thất do hỏa hoạn, nổ, vỡ ống nước, bão mưa lớn gây ra.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "房屋保险" này?
Tình huống này có 15 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 购买家财险, 保险理赔.

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học