Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "充电桩/加油站"?

充电桩/加油站

给电动车充电或加油,处理充电桩故障 Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 加油站员工/充电站工作人员.

Daily Life · 日常生活7 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

EV Charging & Gas Refueling · 电动车充电和加油

basic
You

nǐ hǎo, qǐng wèn zhè ge chōng diàn zhuāng zěn me yòng? wǒ dì yī cì chōng diàn.

你好,请问这个充电桩怎么用?我第一次充电。

Xin chào, trạm sạc này dùng thế nào? Tôi lần đầu sạc xe.

hěn jiǎn dān. xiān sǎo chōng diàn zhuāng shàng de èr wéi mǎ, xià zài App huò zhě yòng xiǎo chéng xù. ránhòu chā shàng chōng diàn qiāng, zài shǒu jī shàng diǎn 'kāi shǐ chōng diàn' jiù xíng le.

很简单。先扫充电桩上的二维码,下载App或者用小程序。然后插上充电枪,在手机上点'开始充电'就行了。

Rất đơn giản. Quét mã QR trên trạm sạc trước, tải App hoặc dùng mini program. Rồi cắm súng sạc vào, trên điện thoại bấm "bắt đầu sạc" là được.

💡 中国电动车充电站通常需要扫码使用,不同品牌的充电桩可能需要不同的App。

You

hǎo de. chōng mǎn dà gài yào duō jiǔ? duō shǎo qián yī dù diàn?

好的。充满大概要多久?多少钱一度电?

Được. Sạc đầy khoảng bao lâu? Bao nhiêu tiền một kWh?

kuài chōng de huà yī ge xiǎo shí zuǒ yòu. xiàn zài bái tiān diàn fèi jiā fú wù fèi dà gài 1 kuài 5 yī dù. yè wǎn 11 diǎn yǐ hòu shì gǔ diàn, pián yi bù shǎo, dà gài 8 máo yī dù.

快充的话一个小时左右。现在白天电费加服务费大概1块5一度。晚上11点以后是谷电,便宜不少,大概8毛一度。

Sạc nhanh thì khoảng một tiếng. Ban ngày tiền điện cộng phí dịch vụ khoảng 1 tệ 5 một kWh. Sau 11 giờ đêm là giờ thấp điểm, rẻ hơn nhiều, khoảng 8 hào một kWh.

You

nà wǒ xiàn zài xiān chōng zhe. duì le, páng biān nà ge jiā yóu zhàn 92 hào yóu duō shǎo qián yī shēng?

那我现在先充着。对了,旁边那个加油站92号油多少钱一升?

Vậy tôi sạc trước. Nhân tiện, trạm xăng bên cạnh xăng 92 bao nhiêu một lít?

92 hào 7 kuài 8 yī shēng, 95 hào 8 kuài 5. bù guò nǐ kāi diàn dòng chē, yòng bù zháo jiā yóu le ma.

92号7块8一升,95号8块5。不过你开电动车,用不着加油了嘛。

Xăng 92 là 7 tệ 8 một lít, xăng 95 là 8 tệ rưỡi. Nhưng bạn đi xe điện, không cần đổ xăng nữa mà.

You

hā hā, bāng péng yǒu wèn de. xiè xie a!

哈哈,帮朋友问的。谢谢啊!

Ha ha, hỏi giúp bạn thôi. Cảm ơn nhé!

Cụm từ then chốt · 关键短语

chōng diàn zhuāng

充电桩

trạm sạc

èr wéi mǎ

二维码

mã QR

chōng diàn qiāng

充电枪

súng sạc

xiǎo chéng xù

小程序

mini program (ứng dụng nhỏ)

kuài chōng

快充

sạc nhanh

fú wù fèi

服务费

phí dịch vụ

gǔ diàn

谷电

giờ thấp điểm (điện rẻ)

92 hào / 95 hào

92号/95号

xăng 92/95 (chỉ số octane)

yī shēng

一升

một lít

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国电动车充电站通常需要扫码使用,不同品牌的充电桩可能需要不同的App。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "充电桩/加油站"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,请问这个充电桩怎么用?我第一次充电。" (nǐ hǎo, qǐng wèn zhè ge chōng diàn zhuāng zěn me yòng? wǒ dì yī cì chōng diàn.) — "Xin chào, trạm sạc này dùng thế nào? Tôi lần đầu sạc xe.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "充电桩/加油站"?
Bạn có thể sẽ nghe: "很简单。先扫充电桩上的二维码,下载App或者用小程序。然后插上充电枪,在手机上点'开始充电'就行了。" (hěn jiǎn dān. xiān sǎo chōng diàn zhuāng shàng de èr wéi mǎ, xià zài App huò zhě yòng xiǎo chéng xù. ránhòu chā shàng chōng diàn qiāng, zài shǒu jī shàng diǎn 'kāi shǐ chōng diàn' jiù xíng le.) — "Rất đơn giản. Quét mã QR trên trạm sạc trước, tải App hoặc dùng mini program. Rồi cắm súng sạc vào, trên điện thoại bấm "bắt đầu sạc" là được.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "充电桩/加油站" này?
Tình huống này có 7 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 电动车充电和加油.
Có lưu ý văn hoá nào khi "充电桩/加油站" ở Trung Quốc không?
中国电动车充电站通常需要扫码使用,不同品牌的充电桩可能需要不同的App。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học