What English do you need for daily life abroad?
跳蚤市场 — Flea Market
在小区或公园跳蚤市场买卖二手物品 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 摊主/买家.
Dialogue Preview · 对话预览
Buy Second-hand · 淘二手
basic这个台灯多少钱?
Đèn bàn này bao nhiêu?
30块。买的时候两百多,用了半年,九成新。
30 tệ. Mua lúc hơn hai trăm, dùng nửa năm, chín phần mười mới.
20行不行?
20 được không?
25吧,已经很便宜了。你看灯泡都没换过。
25 đi, rẻ lắm rồi. Bạn xem bóng đèn chưa thay lần nào.
行,25就25。这些书怎么卖?
Được, 25 thì 25. Mấy cuốn sách này bán sao?
书都是5块一本,三本10块。随便挑。
Sách đều 5 tệ một cuốn, ba cuốn 10 tệ. Chọn thoải mái.
好,我拿这三本。加上台灯一共35,扫你微信。
Được, tôi lấy ba cuốn này. Cộng đèn bàn tổng 35, quét WeChat cho anh.
好嘞,二维码在这。
Được luôn, mã QR ở đây.
Sell at Flea Market · 摆摊卖东西
intermediate你好,我想在这周末的跳蚤市场摆个摊。怎么报名?
Xin chào, tôi muốn bán hàng ở chợ trời cuối tuần này. Đăng ký thế nào?
在物业那里报名就行。摊位费一天30块,自己带桌子和凳子。早上八点开始,下午四点结束。
Đăng ký ở ban quản lý là được. Phí quầy một ngày 30 tệ, tự mang bàn ghế. Sáng tám giờ bắt đầu, chiều bốn giờ kết thúc.
我有些旧衣服和小家电想卖,一般定什么价合适?
Tôi có quần áo cũ và đồ điện nhỏ muốn bán, thường định giá bao nhiêu hợp lý?
衣服一般10到30块,小家电看新旧程度,原价三四折比较好卖。价格别标太高,跳蚤市场大家都图便宜。
Quần áo thường 10 đến 30 tệ, đồ điện nhỏ tùy mới cũ, ba bốn phần mười giá gốc khá dễ bán. Giá đừng để quá cao, chợ trời mọi người đều tìm đồ rẻ.
有什么诀窍能卖得快吗?
Có bí quyết gì bán nhanh không?
东西摆整齐、标好价格。可以搞个'买三送一'或者'满50减10'之类的。另外多准备点零钱。
Đồ bày gọn gàng, ghi rõ giá. Có thể làm 'mua ba tặng một' hoặc 'đủ 50 giảm 10' gì đó. Ngoài ra chuẩn bị nhiều tiền lẻ.
好的,谢谢你的建议!那我周末来。
Được, cảm ơn lời khuyên! Vậy cuối tuần tôi đến.
Key Phrases · 关键短语
九成新
chín phần mười mới / gần như mới
还价
trả giá / mặc cả
随便挑
chọn thoải mái
扫你微信
quét WeChat cho anh
摊位费
phí quầy / phí gian hàng
物业
ban quản lý
三四折
ba bốn phần mười giá gốc / giảm 60-70%
图便宜
tìm đồ rẻ
满50减10
đủ 50 giảm 10
零钱
tiền lẻ
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "flea market" in English?
What will staff/locals say to you during "flea market"?
How many English phrases are in this "Flea Market" scene?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene